x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:奧連特 Tên tiếng Anh:Leyton Orient
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881 Dung lượng:9300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Matchroom Stadium
Thành phố:London Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Leyton OrientDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Leyton OrientKý lục chuyển
Leyton OrientCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Leyton OrientCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-03 Robbie Weir Tiền vệ Chesterfield Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Nicky Hunt Hậu vệ Notts County Chuyển nhượng tự do
2017-07-25 Alex Cisak Thủ môn Sydney FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Gavin Massey Tiền vệ Wigan Athletic Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Tom Parkes Hậu vệ Carlisle United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Bowery Tiền đạo Crewe Alexandra Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Oliver Palmer Tiền đạo Lincoln City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ulrich N''Nomo Tiền vệ Gil Vicente Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Liam Kelly Tiền vệ Coventry City Riêng

Leyton Orient 2017-2018mùa thi ENG ConfXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 12 18 34.8% 26.1% 39.1% 58 56 2 1.26 1.22 60 13
    Thành tích sân nhà 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 33 26 7 1.43 1.13 30 17
    Thành tích sân khách 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 25 30 -5 1.09 1.30 30 11

Leyton Orient 2016-2017mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 10 6 30 21.7% 13% 65.2% 47 87 -40 1.02 1.89 36 24
    Thành tích sân nhà 23 4 1 18 17.4% 4.3% 78.3% 19 40 -21 0.83 1.74 13 24
    Thành tích sân khách 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 28 47 -19 1.22 2.04 23 19

Leyton Orient 2015-2016mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 12 15 41.3% 26.1% 32.6% 60 61 -1 1.30 1.33 69 8
    Thành tích sân nhà 23 11 4 8 47.8% 17.4% 34.8% 33 31 2 1.43 1.35 37 9
    Thành tích sân khách 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 27 30 -3 1.17 1.30 32 12

Leyton Orient 2014-2015mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 13 21 26.1% 28.3% 45.7% 59 69 -10 1.28 1.50 49 23
    Thành tích sân nhà 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 30 34 -4 1.30 1.48 21 23
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 29 35 -6 1.26 1.52 28 13

Leyton Orient 2013-2014mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 26 13 10 53.1% 26.5% 20.4% 90 49 41 1.84 1.00 91 3
    Thành tích sân nhà 25 14 4 7 56% 16% 28% 47 26 21 1.88 1.04 46 3
    Thành tích sân khách 24 12 9 3 50% 37.5% 12.5% 43 23 20 1.79 0.96 45 3

Leyton Orient 2012-2013mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 8 17 45.7% 17.4% 37% 55 48 7 1.20 1.04 71 7
    Thành tích sân nhà 23 13 3 7 56.5% 13% 30.4% 31 20 11 1.35 0.87 42 4
    Thành tích sân khách 23 8 5 10 34.8% 21.7% 43.5% 24 28 -4 1.04 1.22 29 13

Leyton Orient 2011-2012mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 11 22 28.3% 23.9% 47.8% 48 75 -27 1.04 1.63 50 20
    Thành tích sân nhà 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 23 34 -11 1.00 1.48 24 24
    Thành tích sân khách 23 7 5 11 30.4% 21.7% 47.8% 25 41 -16 1.09 1.78 26 13

Leyton Orient 2010-2011mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 13 14 41.3% 28.3% 30.4% 71 62 9 1.54 1.35 70 7
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 37 25 12 1.61 1.09 42 8
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 34 37 -3 1.48 1.61 28 11

Leyton Orient 2009-2010mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 12 21 28.3% 26.1% 45.7% 53 63 -10 1.15 1.37 51 18
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 35 25 10 1.52 1.09 36 14
    Thành tích sân khách 23 3 6 14 13% 26.1% 60.9% 18 38 -20 0.78 1.65 15 19

Leyton Orient 2008-2009mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 11 20 32.6% 23.9% 43.5% 45 57 -12 0.98 1.24 56 15
    Thành tích sân nhà 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 24 33 -9 1.04 1.43 24 23
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 21 24 -3 0.91 1.04 32 8

Leyton Orient 2007-2008mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 12 18 34.8% 26.1% 39.1% 49 63 -14 1.07 1.37 60 14
    Thành tích sân nhà 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 27 29 -2 1.17 1.26 33 18
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 22 34 -12 0.96 1.48 27 11

Leyton Orient 2006-2007mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 15 19 26.1% 32.6% 41.3% 61 77 -16 1.33 1.67 51 20
    Thành tích sân nhà 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 30 32 -2 1.30 1.39 28 21
    Thành tích sân khách 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 31 45 -14 1.35 1.96 23 17

Leyton Orient 2005-2006mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 15 9 47.8% 32.6% 19.6% 67 51 16 1.46 1.11 81 4
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 29 21 8 1.26 0.91 39 9
    Thành tích sân khách 23 11 9 3 47.8% 39.1% 13% 38 30 8 1.65 1.30 42 2

Leyton Orient 2004-2005mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 15 15 34.8% 32.6% 32.6% 65 67 -2 1.41 1.46 63 11
    Thành tích sân nhà 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 40 30 10 1.74 1.30 38 12
    Thành tích sân khách 23 6 7 10 26.1% 30.4% 43.5% 25 37 -12 1.09 1.61 25 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 06:32