x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史雲斯 Tên tiếng Anh:Swansea City
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1912 Dung lượng:20520
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Liberty Stadium
Thành phố:Swansea Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 5 8 -3 0.63 1.00 8 13
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 7 -4 0.75 1.75 3 19
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 1 1 0.50 0.25 5 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 2 2 0 0.25 0.25 10 11
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 1 2 -1 0.25 0.50 4 13
    Thành tích sân khách 4 1 3 0 25% 75% 0% 1 0 1 0.25 0.00 6 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 0 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 0 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 2 1 0 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 4 4 2 0 0 0 4 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Wilfried Bony £ 11,700,000 Tiền đạo Manchester City Riêng
2017-08-31 Renato Junior Luz Sanches £ 7,650,000 Tiền vệ Bayern Munchen Thuê
2017-07-04 Tammy Abraham Hậu vệ Chelsea Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Fernando Llorente Torres £ 11,700,000 Tiền đạo Tottenham Hotspur Riêng
2017-08-31 Mark Birighitti Thủ môn NAC Breda Chuyển nhượng tự do
2017-08-24 Marvin Emnes Hậu vệ Akhisar Bld.Geng Chuyển nhượng tự do
2017-08-23 Stephen Kingsley Hậu vệ Hull City Riêng
2017-08-18 Matt Grimes Tiền vệ Northampton Town Thuê
2017-08-16 Gylfi Sigurdsson £ 44,460,000 Tiền vệ Everton Riêng
2017-08-03 Modou Barrow £ 1,450,000 Tiền vệ Reading Riêng
2017-07-11 Jack Cork £ 7,740,000 Tiền vệ Burnley Riêng
2017-07-07 Jordi Amat Mass Hậu vệ Real Betis Thuê
2017-07-04 Borja Gonzalez Tomas Tiền đạo Malaga Thuê
2017-07-01 Bafetibis Gomis £ 2,250,000 Tiền đạo Galatasaray (n) Riêng

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 5 8 -3 0.63 1.00 8 13
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 7 -4 0.75 1.75 3 19
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 1 1 0.50 0.25 5 7

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 5 21 31.6% 13.2% 55.3% 45 70 -25 1.18 1.84 41 15
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 27 34 -7 1.42 1.79 27 15
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 18 36 -18 0.95 1.89 14 14

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 42 52 -10 1.11 1.37 47 12
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 20 20 0 1.05 1.05 30 9
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 22 32 -10 1.16 1.68 17 16

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 46 49 -3 1.21 1.29 56 8
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 27 22 5 1.42 1.16 32 9
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 19 27 -8 1.00 1.42 24 8

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 54 54 0 1.42 1.42 42 12
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 33 26 7 1.74 1.37 23 15
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 28 -7 1.11 1.47 19 11

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 47 51 -4 1.24 1.34 46 9
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 28 26 2 1.47 1.37 26 13
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 25 -6 1.00 1.32 20 9

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 51 -7 1.16 1.34 47 11
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 27 18 9 1.42 0.95 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 17 33 -16 0.89 1.74 16 16

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 26 9 14 53.1% 18.4% 28.6% 76 45 31 1.55 0.92 87 2
    Thành tích sân nhà 25 17 5 3 68% 20% 12% 48 14 34 1.92 0.56 56 1
    Thành tích sân khách 24 9 4 11 37.5% 16.7% 45.8% 28 31 -3 1.17 1.29 31 7

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 18 11 37% 39.1% 23.9% 40 37 3 0.87 0.80 69 7
    Thành tích sân nhà 23 10 10 3 43.5% 43.5% 13% 21 12 9 0.91 0.52 40 8
    Thành tích sân khách 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 19 25 -6 0.83 1.09 29 6

2008-2009mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 20 10 34.8% 43.5% 21.7% 63 50 13 1.37 1.09 68 8
    Thành tích sân nhà 23 11 9 3 47.8% 39.1% 13% 40 22 18 1.74 0.96 42 8
    Thành tích sân khách 23 5 11 7 21.7% 47.8% 30.4% 23 28 -5 1.00 1.22 26 10

2007-2008mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 11 8 58.7% 23.9% 17.4% 82 42 40 1.78 0.91 92 2
    Thành tích sân nhà 23 13 5 5 56.5% 21.7% 21.7% 38 21 17 1.65 0.91 44 5
    Thành tích sân khách 23 14 6 3 60.9% 26.1% 13% 44 21 23 1.91 0.91 48 1

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 12 14 43.5% 26.1% 30.4% 69 53 16 1.50 1.15 72 7
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 36 20 16 1.57 0.87 42 9
    Thành tích sân khách 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 33 33 0 1.43 1.43 30 8

2005-2006mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 19 19 11 38.8% 38.8% 22.4% 83 58 25 1.69 1.18 76 4
    Thành tích sân nhà 25 11 11 3 44% 44% 12% 45 26 19 1.80 1.04 44 5
    Thành tích sân khách 24 8 8 8 33.3% 33.3% 33.3% 38 32 6 1.58 1.33 32 3

2004-2005mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 24 8 14 52.2% 17.4% 30.4% 62 43 19 1.35 0.93 80 4
    Thành tích sân nhà 23 15 5 3 65.2% 21.7% 13% 36 16 20 1.57 0.70 50 3
    Thành tích sân khách 23 9 3 11 39.1% 13% 47.8% 26 27 -1 1.13 1.17 30 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 03:55