x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:韋斯達路 Tên tiếng Anh:Westerlo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1933-9-5 Dung lượng:8200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 15 11 23.5% 44.1% 32.4% 37 36 1 1.09 1.06 39 5
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 20 15 5 1.18 0.88 20 7
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 17 21 -4 1.00 1.24 19 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 17 8 26.5% 50% 23.5% 17 12 5 0.50 0.35 44 3
    Thành tích sân nhà 17 4 10 3 23.5% 58.8% 17.6% 11 6 5 0.65 0.35 22 5
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 6 6 0 0.35 0.35 22 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 16 2 1 6 17 -2 47% 2.94% 50%
    Thành tích sân nhà 17 6 1 0 5 11 -5 35.29% 0% 64.71%
    Thành tích sân khách 17 10 1 1 1 6 3 58.82% 5.88% 35.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 14 5 9 3 11 -6 41.18% 26.47% 32.35%
    Thành tích sân nhà 17 5 1 6 3 6 -7 29.41% 35.29% 35.29%
    Thành tích sân khách 17 9 4 3 0 5 1 52.94% 17.65% 29.41%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 14 1 19 41.2% 2.9% 55.9% 20 14
    Thành tích sân nhà 17 6 0 11 35.3% 0% 64.7% 11 6
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 9 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 6 10 18 17.6% 29.4% 52.9% 30 4
    Thành tích sân nhà 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 14 3
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • WesterloDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
WesterloKý lục chuyển
WesterloCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-07 Junior Randal Otoo Zué Hậu vệ Sporting Braga B Thuê
2017-07-01 Wouter Corstjens Hậu vệ Lommel United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jens Naessens Tiền vệ KV Mechelen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Michiel Jaeken Hậu vệ Royal Antwerp Riêng
WesterloCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-11 Mitch Apau Hậu vệ Olimpija Ljubljana Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Khaleem Hyland Tiền vệ Al-Faisaly Harmah Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kenneth Schuermans Hậu vệ Oud-Heverlee Leuven Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Elton Acolatse Tiền vệ Club Brugge Chuyển nhượng tự do
BEL D1 BEL Cup BEL D2
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Silvere Ganvoula M'boussy Congo 9 2 4 3 2 1
2 Elton Acolatse Hà Lan 4 0 2 2 4 0
3 Nicolas Rommens Bỉ 3 3 0 0 4 0
4 Michalis Manias Hy Lạp 2 0 0 2 0 0
5 Filip Daems Bỉ 1 1 0 0 2 0
6 Benjamin de Ceulaer Bỉ 1 0 1 0 3 0
7 Yoni Buyens Bỉ 1 0 1 0 2 0
8 Maxime Annys Bỉ 1 0 0 1 6 0
9 Jarno Molenberghs Bỉ 1 0 0 1 1 0
10 Khaleem Hyland Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 1 0 0 1 4 2
11 Carlos Strandberg Thụy Điển 1 0 0 1 0 0
12 Michael Heylen Bỉ 1 1 0 0 7 0
13 Robin Henkens Bỉ 0 0 0 0 2 0
14 Jordan Mustoe Anh 0 0 0 0 1 0
15 Mitch Apau Hà Lan 0 0 0 0 1 0
16 Koen VanLangendonck Bỉ 0 0 0 0 2 0
17 Kenneth Schuermans Bỉ 0 0 0 0 3 1
18 Gilles Ruyssen Bỉ 0 0 0 0 1 0
19 Herve Matthys Bỉ 0 0 0 0 1 0
20 Nemanja Miletic Serbia 0 0 0 0 3 0

Westerlo 2017-2018mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 15 11 23.5% 44.1% 32.4% 37 36 1 1.09 1.06 39 5
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 20 15 5 1.18 0.88 20 7
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 17 21 -4 1.00 1.24 19 5

Westerlo 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 8 17 16.7% 26.7% 56.7% 33 65 -32 1.10 2.17 23 16
    Thành tích sân nhà 15 3 3 9 20% 20% 60% 16 29 -13 1.07 1.93 12 16
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 17 36 -19 1.13 2.40 11 16

Westerlo 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 35 59 -24 1.17 1.97 30 15
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 17 22 -5 1.13 1.47 19 14
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 18 37 -19 1.20 2.47 11 15

Westerlo 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 11 16 25% 30.6% 44.4% 49 75 -26 1.36 2.08 38 11
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 30 29 1 1.67 1.61 23 12
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 19 46 -27 1.06 2.56 15 13

Westerlo 2013-2014mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 6 4 70.6% 17.6% 11.8% 67 23 44 1.97 0.68 78 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 44 10 34 2.59 0.59 45 1
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 23 13 10 1.35 0.76 33 4

Westerlo 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 13 7 50% 32.5% 17.5% 65 33 32 1.63 0.82 73 3
    Thành tích sân nhà 20 11 8 1 55% 40% 5% 40 17 23 2.00 0.85 41 3
    Thành tích sân khách 20 9 5 6 45% 25% 30% 25 16 9 1.25 0.80 32 1

Westerlo 2011-2012mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 9 9 0 1.50 1.50 5 19
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 7 4 3 2.33 1.33 4 19
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 2 5 -3 0.67 1.67 1 19

Westerlo 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 5 21 23.5% 14.7% 61.8% 41 65 -24 1.21 1.91 29 15
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 26 28 -2 1.53 1.65 21 15
    Thành tích sân khách 17 2 2 13 11.8% 11.8% 76.5% 15 37 -22 0.88 2.18 8 14

Westerlo 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 62 48 14 1.63 1.26 57 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 35 17 18 1.84 0.89 33 8
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 27 31 -4 1.42 1.63 24 5

Westerlo 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 42 48 -6 1.17 1.33 43 11
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 25 20 5 1.39 1.11 28 10
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 17 28 -11 0.94 1.56 15 11

Westerlo 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 42 38 4 1.24 1.12 52 6
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 23 16 7 1.35 0.94 32 5
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 22 -3 1.12 1.29 20 9

Westerlo 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 43 37 6 1.26 1.09 45 9
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 26 17 9 1.53 1.00 24 13
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 17 20 -3 1.00 1.18 21 6

Westerlo 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 41 44 -3 1.21 1.29 46 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 17 9 1.53 1.00 29 11
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 15 27 -12 0.88 1.59 17 7

Westerlo 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 42 47 -5 1.24 1.38 46 10
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 24 22 2 1.41 1.29 27 9
    Thành tích sân khách 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 18 25 -7 1.06 1.47 19 8

Westerlo 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 6 17 32.4% 17.6% 50% 34 54 -20 1.00 1.59 39 12
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 20 1 1.24 1.18 28 11
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 13 34 -21 0.76 2.00 11 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35