x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安卡蘭 Tên tiếng Anh:Ankaran Hrvatini Mas Tech
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 15 40 -25 0.88 2.35 8 10
    Thành tích sân nhà 8 0 2 6 0% 25% 75% 5 19 -14 0.63 2.38 2 10
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 10 21 -11 1.11 2.33 6 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 5 18 -13 0.29 1.06 9 10
    Thành tích sân nhà 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 2 6 -4 0.25 0.75 7 10
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 3 12 -9 0.33 1.33 2 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 3 0 1 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân nhà 8 3 3 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 9 6 0 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 3 2 0 8 -3 41.18% 11.76% 47%
    Thành tích sân nhà 8 5 2 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 2 1 2 0 5 -5 22.22% 22.22% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 6 11
    Thành tích sân nhà 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 14 3
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 8 0
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 6 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Stefan Smiljanic Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-31 Emir Burkic Tiền vệ FC Wiltz 71 Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Lugano Thuê
2017-08-16 David Nazim Tiền vệ Kerkyra Chuyển nhượng tự do
2017-08-08 Riccardo Ammirati Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-03 Dino Skvorc Hậu vệ RNK Split Riêng
2017-07-13 Gal Primc Tiền vệ Radomlje Riêng
2017-07-01 Emir Dautovic Hậu vệ Fortuna Sittard Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rok Kidric Hậu vệ Roltek Dob Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vinko Cerovec Hậu vệ Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rene Solaja Tiền đạo Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 David Lukanc Tiền vệ NK Aluminij Chuyển nhượng tự do
SLO D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mihovil Jeronim Klapan Croatia 3 0 2 1 3 0
2 Bradley Meledje Pháp 3 0 1 2 3 0
3 Tim Vodeb Slovenia 2 0 1 1 0 0
4 Rok Kidric Slovenia 2 0 1 1 1 0
5 Timotej Mate Slovenia 1 1 0 0 1 0
6 Vinko Cerovec Croatia 1 1 0 0 0 0
7 Emir Burkic Slovenia 1 1 0 0 2 0
8 Gal Primc Slovenia 0 0 0 0 3 0
9 Erik Gliha Slovenia 0 0 0 0 3 0
10 Luka Badzim Slovenia 0 0 0 0 2 0
11 Zan Humar Slovenia 0 0 0 0 2 0
12 Patrik Matosevic Slovenia 0 0 0 0 1 0
13 Jan Pahor Slovenia 0 0 0 0 3 0
14 Chinwendu Johan Nkama Nigeria 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiSLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 15 40 -25 0.88 2.35 8 10
    Thành tích sân nhà 8 0 2 6 0% 25% 75% 5 19 -14 0.63 2.38 2 10
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 10 21 -11 1.11 2.33 6 9

2016-2017mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 6 6 53.8% 23.1% 23.1% 46 29 17 1.77 1.12 48 3
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 27 11 16 2.08 0.85 27 3
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 19 18 1 1.46 1.38 21 3

2015-2016mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 8 7 12 29.6% 25.9% 44.4% 33 45 -12 1.22 1.67 31 7
    Thành tích sân nhà 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 16 20 -4 1.23 1.54 17 7
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 17 25 -8 1.21 1.79 14 8

2014-2015mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 6 9 44.4% 22.2% 33.3% 45 37 8 1.67 1.37 42 4
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 26 15 11 1.86 1.07 29 3
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 19 22 -3 1.46 1.69 13 8

2013-2014mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 5 10 44.4% 18.5% 37% 42 37 5 1.56 1.37 41 5
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 26 14 12 2.00 1.08 22 8
    Thành tích sân khách 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 16 23 -7 1.14 1.64 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-17 15:59