x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安卡蘭 Tên tiếng Anh:Ankaran Hrvatini Mas Tech
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 1 3 8 8.3% 25% 66.7% 11 33 -22 0.92 2.75 6 10
    Thành tích sân nhà 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 3 16 -13 0.50 2.67 1 10
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 8 17 -9 1.33 2.83 5 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 0 4 8 0% 33.3% 66.7% 4 16 -12 0.33 1.33 4 10
    Thành tích sân nhà 6 0 3 3 0% 50% 50% 1 6 -5 0.17 1.00 3 10
    Thành tích sân khách 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 3 10 -7 0.50 1.67 1 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 1 0 0 6 -3 25% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 6 1 1 0 0 4 -3 16.67% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 0 2 0 33.33% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 1 0 0 6 -3 25% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 0 3 -1 33.33% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 1 1 0 0 3 -2 16.67% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 3 9
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 2 4
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 9 3
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 6 0
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 3 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Stefan Smiljanic Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-31 Emir Burkic Tiền vệ FC Wiltz 71 Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Lugano Thuê
2017-08-16 David Nazim Tiền vệ Kerkyra Chuyển nhượng tự do
2017-08-08 Riccardo Ammirati Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-03 Dino Skvorc Hậu vệ RNK Split Riêng
2017-07-13 Gal Primc Tiền vệ Radomlje Riêng
2017-07-01 Emir Dautovic Hậu vệ Fortuna Sittard Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rok Kidric Hậu vệ Roltek Dob Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vinko Cerovec Hậu vệ Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rene Solaja Tiền đạo Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 David Lukanc Tiền vệ NK Aluminij Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiSLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 1 3 8 8.3% 25% 66.7% 11 33 -22 0.92 2.75 6 10
    Thành tích sân nhà 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 3 16 -13 0.50 2.67 1 10
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 8 17 -9 1.33 2.83 5 6

2016-2017mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 6 6 53.8% 23.1% 23.1% 46 29 17 1.77 1.12 48 3
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 27 11 16 2.08 0.85 27 3
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 19 18 1 1.46 1.38 21 3

2015-2016mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 8 7 12 29.6% 25.9% 44.4% 33 45 -12 1.22 1.67 31 7
    Thành tích sân nhà 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 16 20 -4 1.23 1.54 17 7
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 17 25 -8 1.21 1.79 14 8

2014-2015mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 6 9 44.4% 22.2% 33.3% 45 37 8 1.67 1.37 42 4
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 26 15 11 1.86 1.07 29 3
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 19 22 -3 1.46 1.69 13 8

2013-2014mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 5 10 44.4% 18.5% 37% 42 37 5 1.56 1.37 41 5
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 26 14 12 2.00 1.08 22 8
    Thành tích sân khách 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 16 23 -7 1.14 1.64 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 02:22