x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:查洛摩利 Tên tiếng Anh:Cherno More Varna
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945 Dung lượng:8250
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ticha
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Cherno More VarnaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Cherno More VarnaKý lục chuyển
Cherno More VarnaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Marian Ognyanov Tiền vệ Neff supporting Simic Riêng
2017-07-01 Atanas Zehirov Tiền vệ PFC Beroe Stara Zagora Riêng
2017-07-01 Georgi Bozhilov Tiền đạo PFC Beroe Stara Zagora Riêng
2017-07-01 Ilias Hassani Hậu vệ Vereya Riêng
2017-07-01 Tsvetelin Chunchukov Tiền đạo Ludogorets Razgrad Riêng
Cherno More VarnaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
BUL D1 BUL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Marian Ognyanov Bulgaria 6 5 1 0 3 0
2 Georgi Iliev Bulgaria 3 0 0 3 4 0
3 Georgi Bozhilov Bulgaria 1 0 1 0 0 0
4 Orlin Starokin Bulgaria 1 1 0 0 0 0
5 Marek Kuzma Slovakia 1 1 0 0 4 0
6 Atanas Zehirov Bulgaria 1 0 1 0 4 0
7 Ilias Hassani An-giê-ri 1 1 0 0 9 1
8 Tsvetelin Chunchukov Bulgaria 1 1 0 0 4 0
9 Ondrej Sukup Séc 1 1 0 0 2 0
10 Stefan Stanchev Bulgaria 0 0 0 0 1 0
11 Ilia Milanov Bulgaria 0 0 0 0 3 0
12 Alexander Tsvetkov Bulgaria 0 0 0 0 1 0
13 Anton Ognyanov Bulgaria 0 0 0 0 1 0
14 Emil Mihaylov Bulgaria 0 0 0 0 1 0
15 Borislav Baldjiski Bulgaria 0 0 0 0 1 0
16 Peter Vitanov Bulgaria 0 0 0 0 1 0
17 Aleksandar Aleksandrov Bulgaria 0 0 0 0 1 0

Cherno More Varna 2018-2019mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Cherno More Varna 2017-2018mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 7 16 37.8% 18.9% 43.2% 41 44 -3 1.11 1.19 49 6
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 18 21 -3 1.00 1.17 24 8
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 23 23 0 1.21 1.21 25 5

Cherno More Varna 2016-2017mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 8 15 36.1% 22.2% 41.7% 39 45 -6 1.08 1.25 47 9
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 19 18 1 1.06 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 20 27 -7 1.11 1.50 19 7

Cherno More Varna 2015-2016mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 37 47 -10 1.09 1.38 39 6
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 19 20 -1 1.12 1.18 25 5
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 18 27 -9 1.06 1.59 14 5

Cherno More Varna 2014-2015mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 5 12 46.9% 15.6% 37.5% 42 36 6 1.31 1.13 50 7
    Thành tích sân nhà 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 19 12 7 1.19 0.75 27 8
    Thành tích sân khách 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 23 24 -1 1.44 1.50 23 5

Cherno More Varna 2013-2014mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 40 33 7 1.05 0.87 54 8
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 15 11 1.37 0.79 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 14 18 -4 0.74 0.95 18 10

Cherno More Varna 2012-2013mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 33 39 -6 1.10 1.30 35 10
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 20 10 10 1.33 0.67 27 7
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 13 29 -16 0.87 1.93 8 13

Cherno More Varna 2011-2012mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 4 10 53.3% 13.3% 33.3% 46 25 21 1.53 0.83 52 7
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 26 9 17 1.73 0.60 31 7
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 20 16 4 1.33 1.07 21 7

Cherno More Varna 2010-2011mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 36 28 8 1.20 0.93 51 6
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 25 9 16 1.67 0.60 32 5
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 11 19 -8 0.73 1.27 19 7

Cherno More Varna 2009-2010mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 40 28 12 1.33 0.93 48 7
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 27 8 19 1.80 0.53 33 3
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 13 20 -7 0.87 1.33 15 10

Cherno More Varna 2008-2009mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 5 7 60% 16.7% 23.3% 47 20 27 1.57 0.67 59 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 30 2 28 2.00 0.13 38 2
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 17 18 -1 1.13 1.20 21 4

Cherno More Varna 2007-2008mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 39 28 11 1.30 0.93 48 5
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 21 8 13 1.40 0.53 31 7
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 18 20 -2 1.20 1.33 17 6

Cherno More Varna 2006-2007mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 35 29 6 1.17 0.97 47 6
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 23 12 11 1.53 0.80 31 7
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 12 17 -5 0.80 1.13 16 6

Cherno More Varna 2005-2006mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 24 25 -1 1.00 1.04 28 8
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 13 6 7 1.08 0.50 19 11
    Thành tích sân khách 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 11 19 -8 0.92 1.58 9 7

Cherno More Varna 2004-2005mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 4 13 34.6% 15.4% 50% 26 32 -6 1.00 1.23 31 8
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 17 10 7 1.31 0.77 26 8
    Thành tích sân khách 13 1 2 10 7.7% 15.4% 76.9% 9 22 -13 0.69 1.69 5 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35