x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:切爾達 Tên tiếng Anh:Celta Vigo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923-8-23 Dung lượng:32500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Balaídos
Thành phố:Vigo, Galicia, Tây Ban Nha Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 27 23 4 1.80 1.53 18 10
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 9 2 1.57 1.29 11 11
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 16 14 2 2.00 1.75 7 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 17 12 5 1.13 0.80 23 4
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 9 5 4 1.29 0.71 14 4
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 8 7 1 1.00 0.88 9 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 6 1 2 0 7 -3 40% 13.33% 46.67%
    Thành tích sân nhà 7 3 1 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 8 3 0 2 0 3 -2 37.50% 25% 37.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 8 1 2 1 5 1 53.33% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 1 1 2 1 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân khách 8 4 1 1 0 3 0 50% 12.50% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 4 11
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 0 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 12 3
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 5 2
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-29 Emre Mor £ 11,700,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-15 Stanislav Lobotka £ 4,500,000 Tiền vệ Nordsjaelland Riêng
2017-07-04 Jozabed Sanchez Ruiz £ 3,150,000 Tiền vệ Fulham Riêng
2017-07-01 Maximiliano Gomez £ 3,600,000 Hậu vệ Defensor Sporting Montevideo Riêng
2017-07-01 Ivan Villar Thủ môn Celta vigo b Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 David Costas Hậu vệ Barcelona B Thuê
2017-08-29 Pape Cheikh Diop Gueye £ 9,000,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-08-29 Claudio Beauvue Tiền vệ Leganes Thuê
2017-08-17 Marcelo Alfonso Diaz Rojas Tiền vệ Pumas U.N.A.M. Chuyển nhượng tự do
2017-07-20 Josep Sene Tiền vệ Cultural Leonesa Riêng
2017-07-13 Carles Planas Antolinez Hậu vệ Girona Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Alvaro Lemos Hậu vệ Lens Thuê
2017-07-01 Fabian Ariel Orellana Valenzuela £ 2,700,000 Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-07-01 Theo Bongonda £ 360,000 Tiền vệ Trabzonspor Thuê
2017-07-01 Levy Madinda Tiền vệ Asteras Tripolis Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Iago Aspas Juncal Tây Ban Nha 9 6 1 2 5 0
2 Maximiliano Gomez Uruguay 8 1 3 4 7 0
3 Pione Sisto Ifolo Emirmija Đan Mạch 3 1 1 1 1 0
4 Daniel Wass Đan Mạch 2 1 1 0 1 0
5 Pedro Pablo Hernandez Chile 2 2 0 0 2 0
6 Gustavo Cabral Argentina 1 1 0 0 4 0
7 Sergi Gomez Sola Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
8 Emre Mor Turkey 1 1 0 0 1 0
9 Andreu Fontas Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
10 Facundo Roncaglia Argentina 0 0 0 0 1 0
11 Hugo Mallo Novegil Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
12 Jonathan Castro Otto, Jonny Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
13 Nemanja Radoja Serbia 0 0 0 0 1 0
14 Rubén Blanco Veiga Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 1
15 Jozabed Sanchez Ruiz Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 27 23 4 1.80 1.53 18 10
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 9 2 1.57 1.29 11 11
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 16 14 2 2.00 1.75 7 10

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 6 19 34.2% 15.8% 50% 53 69 -16 1.39 1.82 45 13
    Thành tích sân nhà 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 30 32 -2 1.58 1.68 29 12
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 23 37 -14 1.21 1.95 16 12

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 51 59 -8 1.34 1.55 60 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 25 4 1.53 1.32 33 7
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 22 34 -12 1.16 1.79 27 4

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 47 44 3 1.24 1.16 51 8
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 30 22 8 1.58 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 17 22 -5 0.89 1.16 22 9

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 7 17 36.8% 18.4% 44.7% 49 54 -5 1.29 1.42 49 9
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 23 23 0 1.21 1.21 25 14
    Thành tích sân khách 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 26 31 -5 1.37 1.63 24 7

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 7 21 26.3% 18.4% 55.3% 37 52 -15 0.97 1.37 37 17
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 23 21 2 1.21 1.11 27 13
    Thành tích sân khách 19 3 1 15 15.8% 5.3% 78.9% 14 31 -17 0.74 1.63 10 19

2011-2012mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 26 7 9 61.9% 16.7% 21.4% 83 37 46 1.98 0.88 85 3
    Thành tích sân nhà 21 15 2 4 71.4% 9.5% 19% 50 16 34 2.38 0.76 47 4
    Thành tích sân khách 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 33 21 12 1.57 1.00 38 2

2010-2011mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 16 10 40.9% 36.4% 22.7% 63 44 19 1.43 1.00 70 6
    Thành tích sân nhà 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 31 23 8 1.41 1.05 36 12
    Thành tích sân khách 22 8 10 4 36.4% 45.5% 18.2% 32 21 11 1.45 0.95 34 2

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 38 44 -6 0.90 1.05 52 14
    Thành tích sân nhà 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 20 18 2 0.95 0.86 31 14
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 18 26 -8 0.86 1.24 21 16

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 18 14 23.8% 42.9% 33.3% 46 56 -10 1.10 1.33 48 17
    Thành tích sân nhà 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 24 21 3 1.14 1.00 29 18
    Thành tích sân khách 21 3 10 8 14.3% 47.6% 38.1% 22 35 -13 1.05 1.67 19 13

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 56 55 1 1.33 1.31 52 12
    Thành tích sân nhà 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 33 25 8 1.57 1.19 30 19
    Thành tích sân khách 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 23 30 -7 1.10 1.43 22 10

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 40 59 -19 1.05 1.55 39 18
    Thành tích sân nhà 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 31 -10 1.11 1.63 18 19
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 19 28 -9 1.00 1.47 21 10

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 4 14 52.6% 10.5% 36.8% 45 33 12 1.18 0.87 64 6
    Thành tích sân nhà 19 13 0 6 68.4% 0% 31.6% 25 13 12 1.32 0.68 39 3
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 20 20 0 1.05 1.05 25 8

2004-2005mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 10 10 52.4% 23.8% 23.8% 55 38 17 1.31 0.90 76 2
    Thành tích sân nhà 21 10 7 4 47.6% 33.3% 19% 23 15 8 1.10 0.71 37 6
    Thành tích sân khách 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 32 23 9 1.52 1.10 39 2

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 48 68 -20 1.26 1.79 39 19
    Thành tích sân nhà 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 16 38 -22 0.84 2.00 16 20
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 32 30 2 1.68 1.58 23 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-11 04:16