x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:佐奴摩勒斯 Tên tiếng Anh:Chernomorets Odessa
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1958 Dung lượng:34362
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 8 21 -13 0.62 1.62 10 11
    Thành tích sân nhà 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 4 8 -4 0.67 1.33 5 11
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 4 13 -9 0.57 1.86 5 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 6 9 -3 0.46 0.69 15 7
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 3 1 2 0.50 0.17 9 4
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 3 8 -5 0.43 1.14 6 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 4 0 1 1 8 -5 30.77% 7.69% 61.54%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 1 0 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 1 3 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 1 1 2 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 3 2 0 2 4 -1 42.86% 0% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 7 6
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 3
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 6 0
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Renat Mochulyak Tiền vệ Platanias U20 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Dmytro Korkishko Tiền vệ Giresunspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladyslav Kabaev Tiền vệ Zorya Luhansk (n) Riêng
2017-07-01 David Khocholava Hậu vệ FC Shakhtar Donetsk Chuyển nhượng tự do
UKR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Oleksiy Khoblenko Ukraina 2 0 1 1 1 0
2 Maksym Tretyakov Ukraina 1 0 1 0 1 0
3 Evgeniy Zubeyko Ukraina 0 0 0 0 1 0
4 Kaverin Vitaliy Ukraina 0 0 0 0 1 0
5 Ivan Bobko Ukraina 0 0 0 0 1 0
6 Serhiy Politylo Ukraina 0 0 0 0 2 0
7 Oleksiy Antonov Ukraina 0 0 0 0 2 0
8 Artem Rakhmanov Belarus 0 0 0 0 3 0
9 Oleksandr Kaplienko Ukraina 0 0 0 0 1 0
10 Artur Novotryasov Ukraina 0 0 0 0 1 0
11 Kyrylo Kovalets Ukraina 0 0 0 0 2 0
12 Denys Balanyuk Ukraina 0 0 0 0 1 0
13 Mykola Musolitin Ukraina 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 8 21 -13 0.62 1.62 10 11
    Thành tích sân nhà 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 4 8 -4 0.67 1.33 5 11
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 4 13 -9 0.57 1.86 5 11

2016-2017mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 8 14 31.3% 25% 43.8% 25 37 -12 0.78 1.16 38 8
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 11 17 -6 0.73 1.13 17 11
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 14 20 -6 0.82 1.18 21 5

2015-2016mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 10 12 15.4% 38.5% 46.2% 23 39 -16 0.88 1.50 22 12
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 10 15 -5 0.77 1.15 11 12
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 13 24 -11 1.00 1.85 11 11

2014-2015mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 3 11 11 12% 44% 44% 15 31 -16 0.60 1.24 20 12
    Thành tích sân nhà 12 3 6 3 25% 50% 25% 9 10 -1 0.75 0.83 15 10
    Thành tích sân khách 13 0 5 8 0% 38.5% 61.5% 6 21 -15 0.46 1.62 5 13

2013-2014mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 10 6 42.9% 35.7% 21.4% 30 22 8 1.07 0.79 46 5
    Thành tích sân nhà 14 7 6 1 50% 42.9% 7.1% 16 6 10 1.14 0.43 27 6
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 14 16 -2 1.00 1.14 19 6

2012-2013mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 32 36 -4 1.07 1.20 43 6
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 18 18 0 1.20 1.20 23 8
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 14 18 -4 0.93 1.20 20 5

2011-2012mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 32 42 -10 1.07 1.40 37 9
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 19 21 -2 1.27 1.40 20 10
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 13 21 -8 0.87 1.40 17 8

2010-2011mùa thiUKR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 11 5 52.9% 32.4% 14.7% 56 26 30 1.65 0.76 65 2
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 33 10 23 1.94 0.59 35 6
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 16 7 1.35 0.94 30 1

2009-2010mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 9 16 16.7% 30% 53.3% 21 44 -23 0.70 1.47 24 15
    Thành tích sân nhà 15 3 6 6 20% 40% 40% 12 14 -2 0.80 0.93 15 14
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 9 30 -21 0.60 2.00 9 14

2008-2009mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 2 16 40% 6.7% 53.3% 34 42 -8 1.13 1.40 38 8
    Thành tích sân nhà 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 19 19 0 1.27 1.27 25 8
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 15 23 -8 1.00 1.53 13 10

2007-2008mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 27 33 -6 0.90 1.10 38 7
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 16 11 5 1.07 0.73 21 9
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 11 22 -11 0.73 1.47 17 7

2006-2007mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 36 33 3 1.20 1.10 41 6
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 24 14 10 1.60 0.93 27 5
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 19 -7 0.80 1.27 14 7

2005-2006mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 36 31 5 1.20 1.03 45 3
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 19 14 5 1.27 0.93 22 10
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 17 17 0 1.13 1.13 23 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 01:13