x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:佐奴摩勒斯 Tên tiếng Anh:Chernomorets Odessa
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1958 Dung lượng:34362
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 3 10 -7 0.50 1.67 1 12
    Thành tích sân nhà 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 2 4 -2 0.67 1.33 1 8
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 1 6 -5 0.33 2.00 0 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 2 3 -1 0.33 0.50 6 6
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 1 0 1 0.33 0.00 5 4
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 1 3 -2 0.33 1.00 1 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 1 1 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 1 0 2 -3 0% 33.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 1 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 1 1 1 -1 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 1 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 5 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 2 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Renat Mochulyak Tiền vệ Platanias U20 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Dmytro Korkishko Tiền vệ Giresunspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladyslav Kabaev Tiền vệ Zorya Luhansk (n) Riêng
2017-07-01 David Khocholava Hậu vệ FC Shakhtar Donetsk Chuyển nhượng tự do
UKR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Oleksiy Khoblenko Ukraina 2 0 1 1 0 0
2 Maksym Tretyakov Ukraina 1 0 1 0 1 0
3 Kaverin Vitaliy Ukraina 0 0 0 0 1 0
4 Ivan Bobko Ukraina 0 0 0 0 1 0
5 Serhiy Politylo Ukraina 0 0 0 0 1 0
6 Oleksiy Antonov Ukraina 0 0 0 0 2 0
7 Artem Rakhmanov Belarus 0 0 0 0 3 0
8 Oleksandr Kaplienko Ukraina 0 0 0 0 1 0
9 Artur Novotryasov Ukraina 0 0 0 0 1 0
10 Kyrylo Kovalets Ukraina 0 0 0 0 2 0
11 Denys Balanyuk Ukraina 0 0 0 0 1 0
12 Mykola Musolitin Ukraina 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 05:31