x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:亞倫 Tên tiếng Anh:Aaron Hogg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921-3-8 Dung lượng:11000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Scholz-Arena
Thành phố:Aalen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 28 27 1 1.33 1.29 28 9
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 19 11 8 1.73 1.00 21 6
    Thành tích sân khách 10 1 4 5 10% 40% 50% 9 16 -7 0.90 1.60 7 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 10 5 28.6% 47.6% 23.8% 11 9 2 0.52 0.43 28 5
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 5 2 3 0.45 0.18 17 4
    Thành tích sân khách 10 2 5 3 20% 50% 30% 6 7 -1 0.60 0.70 11 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 0 3 0 10 -6 35% 15% 50%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 10 2 0 3 0 5 -6 20% 30% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 1 7 1 6 -6 35% 35% 30%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 3 1 3 -2 40% 30% 30%
    Thành tích sân khách 10 3 1 4 0 3 -4 30% 40% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 0 10 50% 0% 50% 11 10
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 5 6
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 6 5 9 30% 25% 45% 19 2
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 11 0
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Torben Rehfeldt Tiền vệ Werder Bremen (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Patrick Schorr Hậu vệ FSV Mainz 05 (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luca Pascal Schnellbacher Tiền đạo SV Wehen Wiesbaden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cagatay Kader Tiền đạo FSV Frankfurt Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Firat Sucsuz Tiền vệ Carl Zeiss Jena Chuyển nhượng tự do
GER D3
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Marcel Bar Đức 5 5 0 0 0 0
2 Matthias Morys Đức 4 2 0 2 0 0
3 Sascha Traut Đức 1 1 0 0 0 0
4 Gerrit Wegkamp Đức 1 1 0 0 0 0
5 Maximilian Welzmuller Đức 1 0 1 0 0 0
6 Torben Rehfeldt Đức 1 1 0 0 0 0
7 Patrick Schorr Đức 1 0 0 1 0 0
8 Luca Pascal Schnellbacher Đức 1 1 0 0 0 0
9 Rico Preissinger Đức 1 1 0 0 0 0
10 Thorsten Schulz Đức 0 0 0 0 0 1

2017-2018mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 28 27 1 1.33 1.29 28 9
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 19 11 8 1.73 1.00 21 6
    Thành tích sân khách 10 1 4 5 10% 40% 50% 9 16 -7 0.90 1.60 7 13

2016-2017mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 15 8 37.8% 40.5% 21.6% 52 35 17 1.41 0.95 57 5
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 29 14 15 1.53 0.74 33 6
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 23 21 2 1.28 1.17 24 7

2015-2016mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 35 40 -5 0.92 1.05 44 15
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 18 14 4 0.95 0.74 26 14
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 17 26 -9 0.89 1.37 18 14

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 12 15 20.6% 35.3% 44.1% 34 46 -12 1.00 1.35 33 18
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 23 21 2 1.35 1.24 21 13
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 11 25 -14 0.65 1.47 12 17

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 36 39 -3 1.06 1.15 44 11
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 21 16 5 1.24 0.94 24 12
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 15 23 -8 0.88 1.35 20 11

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 40 39 1 1.18 1.15 46 9
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 24 17 7 1.41 1.00 25 10
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 16 22 -6 0.94 1.29 21 9

2011-2012mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 50 42 8 1.32 1.11 64 2
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 28 17 11 1.47 0.89 38 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 25 -3 1.16 1.32 26 3

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 40 52 -12 1.05 1.37 41 17
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 23 22 1 1.21 1.16 27 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 30 -13 0.89 1.58 14 18

2009-2010mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 51 19 32 1.50 0.56 74 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 31 9 22 1.82 0.53 40 2
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 20 10 10 1.18 0.59 34 2

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 15 15 21.1% 39.5% 39.5% 38 60 -22 1.00 1.58 39 19
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 24 23 1 1.26 1.21 27 16
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 14 37 -23 0.74 1.95 12 19

2006-2007mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 51 46 5 1.50 1.35 49 6
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 28 24 4 1.65 1.41 26 11
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 23 22 1 1.35 1.29 23 6

2005-2006mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 43 33 10 1.26 0.97 54 6
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 23 14 9 1.35 0.82 32 5
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 19 1 1.18 1.12 22 6

2004-2005mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 41 59 -18 1.21 1.74 43 12
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 22 30 -8 1.29 1.76 22 16
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 19 29 -10 1.12 1.71 21 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25