x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:国际巴迪斯拉华 Tên tiếng Anh:Inter Bratislava
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1940 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ASK Inter Slovnaft Bratislava
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 3
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 16
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Inter BratislavaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Inter BratislavaKý lục chuyển
Inter BratislavaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Inter BratislavaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-04 Pentecost Ikedinachi Obiechina Tiền đạo FK Senica Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Inter Bratislava 2018-2019mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 3
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Inter Bratislava 2017-2018mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 5 13 40% 16.7% 43.3% 45 46 -1 1.50 1.53 41 8
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 26 20 6 1.73 1.33 29 9
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 19 26 -7 1.27 1.73 12 9

Inter Bratislava 2008-2009mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 10 4 57.6% 30.3% 12.1% 64 27 37 1.94 0.82 67 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 38 8 30 2.24 0.47 46 1
    Thành tích sân khách 16 4 9 3 25% 56.3% 18.8% 26 19 7 1.63 1.19 21 3

Inter Bratislava 2007-2008mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 8 10 45.5% 24.2% 30.3% 49 40 9 1.48 1.21 53 4
    Thành tích sân nhà 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 34 21 13 2.00 1.24 37 4
    Thành tích sân khách 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 15 19 -4 0.94 1.19 16 4

Inter Bratislava 2006-2007mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Inter Bratislava 2006-2007mùa thi SVK D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 25 25 0 1.14 1.14 25 9
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 17 11 6 1.55 1.00 18 9
    Thành tích sân khách 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 8 14 -6 0.73 1.27 7 9

Inter Bratislava 2005-2006mùa thi SVK D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 9 20 19.4% 25% 55.6% 28 61 -33 0.78 1.69 30 9
    Thành tích sân nhà 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 15 25 -10 0.83 1.39 18 9
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 13 36 -23 0.72 2.00 12 9

Inter Bratislava 2004-2005mùa thi SVK D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 11 16 25% 30.6% 44.4% 38 61 -23 1.06 1.69 38 9
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 21 27 -6 1.17 1.50 23 9
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 17 34 -17 0.94 1.89 15 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:04