x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維托魯康斯坦薩 Tên tiếng Anh:FC Viitorul Constanta
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 29 19 10 1.32 0.86 34 6
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 20 6 14 1.82 0.55 23 3
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 9 13 -4 0.82 1.18 11 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 20 5 15 0.91 0.23 43 2
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 14 2 12 1.27 0.18 26 2
    Thành tích sân khách 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 6 3 3 0.55 0.27 17 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 10 0 0 2 12 -2 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân nhà 11 7 0 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
    Thành tích sân khách 11 3 0 0 2 8 -5 27.27% 0% 72.73%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 13 1 3 3 6 4 59% 13.64% 27.27%
    Thành tích sân nhà 11 8 0 1 1 2 5 72.73% 9% 18.18%
    Thành tích sân khách 11 5 1 2 2 4 -1 45.45% 18.18% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 9 0 13 40.9% 0% 59.1% 13 9
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 12 4 6 54.5% 18.2% 27.3% 21 1
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 10 1
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-08 Eric de Oliveira Pereira Tiền vệ Gaz Metan Medias Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andrei Dumitras Hậu vệ CSU Craiova Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nicolae Ovidiu Herea Tiền vệ Concordia Chiajna Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marius Constantin Tiền vệ ASA Tirgu Mures Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-14 Eric de Oliveira Pereira £ 45,000 Tiền vệ Al Markhiya Riêng
2018-01-01 Marius George Tucudean £ 405,000 Tiền đạo CFR Cluj Riêng
2017-09-01 Gabriel Iancu Tiền đạo LKS Nieciecza Chuyển nhượng tự do
2017-08-09 Romario Benzar £ 1,080,000 Tiền vệ Steaua Bucuresti Riêng
2017-08-09 Dragos Ionut Nedelcu £ 1,350,000 Tiền vệ Steaua Bucuresti Riêng
2017-07-04 Nelut Stelian Rosu £ 90,000 Tiền vệ PFC Levski Sofia Riêng
2017-07-01 Robert Grecu £ 27,000 Tiền vệ Steaua Bucuresti Thuê

2017-2018mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 29 19 10 1.32 0.86 34 6
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 20 6 14 1.82 0.55 23 3
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 9 13 -4 0.82 1.18 11 9

2016-2017mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 6 9 58.3% 16.7% 25% 51 30 21 1.42 0.83 69 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 34 14 20 1.89 0.78 42 1
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 17 16 1 0.94 0.89 27 3

2015-2016mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 10 12 38.9% 27.8% 33.3% 63 51 12 1.75 1.42 52 8
    Thành tích sân nhà 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 34 24 10 1.89 1.33 26 9
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 29 27 2 1.61 1.50 26 5

2014-2015mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 44 54 -10 1.29 1.59 43 11
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 19 21 -2 1.12 1.24 19 14
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 25 33 -8 1.47 1.94 24 6

2013-2014mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 29 50 -21 0.85 1.47 40 12
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 14 15 -1 0.82 0.88 25 15
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 15 35 -20 0.88 2.06 15 12

2012-2013mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 45 57 -12 1.32 1.68 36 13
    Thành tích sân nhà 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 19 24 -5 1.12 1.41 17 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 26 33 -7 1.53 1.94 19 8

2011-2012mùa thiROM D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 55 18 37 1.83 0.60 61 3
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 35 10 25 2.33 0.67 35 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 20 8 12 1.33 0.53 26 4

2010-2011mùa thiROM D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 37 37 0 1.23 1.23 41 15
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 23 19 4 1.53 1.27 24 20
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 14 18 -4 0.93 1.20 17 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:01