x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:布倫斯維克 Tên tiếng Anh:Eintracht Braunschweig
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1895-12-15 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Eintracht-Stadion
Thành phố:Brunswick Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 10 4 22.2% 55.6% 22.2% 22 19 3 1.22 1.06 22 14
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 12 10 2 1.20 1.00 13 10
    Thành tích sân khách 8 1 6 1 12.5% 75% 12.5% 10 9 1 1.25 1.13 9 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 10 3 27.8% 55.6% 16.7% 10 7 3 0.56 0.39 25 8
    Thành tích sân nhà 10 3 6 1 30% 60% 10% 7 4 3 0.70 0.40 15 5
    Thành tích sân khách 8 2 4 2 25% 50% 25% 3 3 0 0.38 0.38 10 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 3 3 2 7 -2 44.44% 16.67% 38.89%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 0 2 6 -2 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 8 4 2 3 0 1 0 50% 37.50% 12.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 3 4 3 6 -2 44.44% 22.22% 33.33%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 2 3 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 0 2 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 0 12 33.3% 0% 66.7% 12 6
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 7 3
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 18 0
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 10 0
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Louis Samson Tiền vệ Erzgebirge Aue Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Robin Tim Becker Hậu vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-01 Steffen Nkansah Hậu vệ Borussia Monchengladbach Am Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-21 Saulo Decarli £ 1,350,000 Hậu vệ Club Brugge Riêng
2017-07-01 Nik Omladic Tiền vệ Greuther Furth Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marcel Correia Hậu vệ Kaiserslautern Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mads Dittmer Hvilsom Tiền đạo Esbjerg Riêng
2017-07-01 Adam Matuschyk Tiền vệ Zagłębie Lubin Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christoffer Nyman Thụy Điển 3 1 2 0 1 0
2 Joseph Baffo Thụy Điển 3 1 1 1 1 0
3 Suleiman Abdullahi Nigeria 3 1 1 1 0 0
4 Mirko Boland Đức 2 1 1 0 2 0
5 Salim Khelifi Thụy Sĩ 2 0 1 1 1 1
6 Jan Hochscheidt Đức 1 0 1 0 2 0
7 Dominick Kumbela 1 1 0 0 1 0
8 Patrick Schonfeld Đức 1 0 1 0 0 0
9 Onel Hernandez Đức 1 0 1 0 1 0
10 Gustav Valsvik Na Uy 1 0 1 0 2 0
11 Ozkan Yildirim Đức 1 1 0 0 2 0
12 Hendrick Zuck Đức 1 1 0 0 4 0
13 Ken Reichel Đức 0 0 0 0 6 0
14 Jasmin Fejzic Bosnia 0 0 0 0 3 0
15 Julius Biada Đức 0 0 0 0 1 0
16 Maximilian Sauer Đức 0 0 0 0 1 1
17 Steve Breitkreuz Đức 0 0 0 0 2 0
18 Louis Samson Đức 0 0 0 0 3 0
19 Robin Tim Becker Đức 0 0 0 0 1 0
20 Quirin Moll Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 10 4 22.2% 55.6% 22.2% 22 19 3 1.22 1.06 22 14
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 12 10 2 1.20 1.00 13 10
    Thành tích sân khách 8 1 6 1 12.5% 75% 12.5% 10 9 1 1.25 1.13 9 11

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 50 38 12 1.39 1.06 66 3
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 35 18 17 1.94 1.00 42 2
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 15 20 -5 0.83 1.11 24 4

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 44 38 6 1.29 1.12 46 8
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 15 6 1.24 0.88 27 8
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 23 0 1.35 1.35 19 11

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 5 14 44.1% 14.7% 41.2% 44 41 3 1.29 1.21 50 6
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 31 5
    Thành tích sân khách 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 19 24 -5 1.12 1.41 19 9

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 7 21 17.6% 20.6% 61.8% 29 60 -31 0.85 1.76 25 18
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 18 24 -6 1.06 1.41 18 16
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 11 36 -25 0.65 2.12 7 18

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 10 5 55.9% 29.4% 14.7% 52 34 18 1.53 1.00 67 2
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 29 14 15 1.71 0.82 36 2
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 23 20 3 1.35 1.18 31 2

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 15 9 29.4% 44.1% 26.5% 37 35 2 1.09 1.03 45 8
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 21 15 6 1.24 0.88 26 11
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 16 20 -4 0.94 1.18 19 7

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 7 5 68.4% 18.4% 13.2% 81 22 59 2.13 0.58 85 1
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 46 10 36 2.42 0.53 49 1
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 35 12 23 1.84 0.63 36 1

2009-2010mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 55 37 18 1.45 0.97 62 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 36 15 21 1.89 0.79 42 3
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 19 22 -3 1.00 1.16 20 9

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 46 51 -5 1.21 1.34 45 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 33 23 10 1.74 1.21 30 11
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 13 28 -15 0.68 1.47 15 16

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 11 19 11.8% 32.4% 55.9% 20 48 -28 0.59 1.41 23 18
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 14 20 -6 0.82 1.18 16 18
    Thành tích sân khách 17 0 7 10 0% 41.2% 58.8% 6 28 -22 0.35 1.65 7 18

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 4 17 38.2% 11.8% 50% 37 48 -11 1.09 1.41 43 12
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 12 13 1.47 0.71 30 6
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 12 36 -24 0.71 2.12 13 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13