x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:盧比克 Tên tiếng Anh:VFB Lubeck
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1919-4-1 Dung lượng:17869
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lo Helmut Heller Stadium
Thành phố:Luebeck Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 19 5 11 54.3% 14.3% 31.4% 57 43 14 1.63 1.23 62 14
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 26 18 8 1.44 1.00 37 10
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 31 25 6 1.82 1.47 25 31
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 10 18 7 28.6% 51.4% 20% 26 20 6 0.74 0.57 48 32
    Thành tích sân nhà 18 6 10 2 33.3% 55.6% 11.1% 13 7 6 0.72 0.39 28 24
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 13 13 0 0.76 0.76 20 48

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 16 2 1 1 11 4 55.17% 3.45% 37.93%
    Thành tích sân nhà 15 8 2 1 1 5 2 53.33% 6.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 14 8 0 0 0 6 2 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 11 2 4 5 13 -6 37.93% 13.79% 44.83%
    Thành tích sân nhà 15 6 0 1 4 7 -2 40% 6.67% 46.67%
    Thành tích sân khách 14 5 2 3 1 6 -4 35.71% 21.43% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 12 2 14 42.9% 7.1% 50% 17 18
    Thành tích sân nhà 14 4 1 9 28.6% 7.1% 64.3% 11 7
    Thành tích sân khách 14 8 1 5 57.1% 7.1% 35.7% 6 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 14 5 9 50% 17.9% 32.1% 30 5
    Thành tích sân nhà 14 5 3 6 35.7% 21.4% 42.9% 15 3
    Thành tích sân khách 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 15 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • VFB LubeckDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
VFB LubeckKý lục chuyển
VFB LubeckCầu thủ chuyển vào (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
VFB LubeckCầu thủ chuyển ra (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2014-07-01 Ahmet Arslan Tiền vệ Hamburger SV (Youth) Chuyển nhượng tự do
GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Moritz Marheineke Đức 0 0 0 0 1 0

VFB Lubeck 2017-2018mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 19 5 11 54.3% 14.3% 31.4% 57 43 14 1.63 1.23 62 14
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 26 18 8 1.44 1.00 37 10
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 31 25 6 1.82 1.47 25 31

VFB Lubeck 2016-2017mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 49 38 11 1.44 1.12 55 25
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 31 14 17 1.82 0.82 35 14
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 18 24 -6 1.06 1.41 20 51

VFB Lubeck 2015-2016mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 50 46 4 1.47 1.35 45 50
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 22 13 9 1.29 0.76 25 49
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 28 33 -5 1.65 1.94 20 51

VFB Lubeck 2014-2015mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 14 8 35.3% 41.2% 23.5% 43 44 -1 1.26 1.29 50 34
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 16 18 -2 0.94 1.06 24 54
    Thành tích sân khách 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 27 26 1 1.59 1.53 26 25

VFB Lubeck 2011-2012mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 41 47 -6 1.21 1.38 38 36
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 21 26 -5 1.24 1.53 20 44
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 20 21 -1 1.18 1.24 18 28

VFB Lubeck 2010-2011mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 58 36 22 1.71 1.06 69 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 31 14 17 1.82 0.82 36 5
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 27 22 5 1.59 1.29 33 4

VFB Lubeck 2009-2010mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 47 48 -1 1.38 1.41 49 24
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 17 9 1.53 1.00 29 25
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 21 31 -10 1.24 1.82 20 26

VFB Lubeck 2008-2009mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 15 9 29.4% 44.1% 26.5% 38 34 4 1.12 1.00 45 28
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 14 13 1.59 0.82 32 12
    Thành tích sân khách 17 1 10 6 5.9% 58.8% 35.3% 11 20 -9 0.65 1.18 13 47

VFB Lubeck 2003-2004mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 47 57 -10 1.38 1.68 39 15
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 23 29 -6 1.35 1.71 20 18
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 28 -4 1.41 1.65 19 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 12:29