x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:森利德 Tên tiếng Anh:SKF Sered
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SKF SeredDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
SKF SeredKý lục chuyển
SKF SeredCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-09-14 Alan Kovac Tiền đạo Dunajska Streda Thuê
2016-09-06 Jakub Krc Tiền vệ FK Senica Thuê
2016-08-06 Matej Kosorin Tiền vệ FK Senica Thuê
2016-07-30 Ilya Cherednychenko Tiền vệ Andis Shala Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Christian Steinhubel Tiền vệ Spartak Trnava F.C. Chuyển nhượng tự do
SKF SeredCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-30 Jakub Krc Tiền vệ FK Senica Kết thúc cho thuê
2017-03-01 Christian Steinhubel Tiền vệ Nitra Riêng
2017-02-07 Ilya Cherednychenko Tiền vệ Spartak Trnava B Riêng
2016-12-31 Matej Kosorin Tiền vệ FK Senica Kết thúc cho thuê
2016-12-31 Alan Kovac Tiền đạo Dunajska Streda Kết thúc cho thuê
2016-07-01 Patrik Abraham Tiền vệ Spartak Myjava Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

SKF Sered 2017-2018mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 6 4 66.7% 20% 13.3% 73 25 48 2.43 0.83 66 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 48 13 35 3.20 0.87 40 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 25 12 13 1.67 0.80 26 1

SKF Sered 2016-2017mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 68 38 30 2.00 1.12 60 5
    Thành tích sân nhà 17 9 7 1 52.9% 41.2% 5.9% 37 17 20 2.18 1.00 34 5
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 31 21 10 1.82 1.24 26 5

SKF Sered 2015-2016mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 6 13 42.4% 18.2% 39.4% 39 42 -3 1.18 1.27 48 9
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 25 18 7 1.47 1.06 33 7
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 14 24 -10 0.88 1.50 15 14

SKF Sered 2014-2015mùa thi SVK D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 52 49 3 1.53 1.44 47 11
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 27 -3 1.41 1.59 19 19
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 22 6 1.65 1.29 28 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:23