x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬德里體育會 Tên tiếng Anh:Atletico Madrid
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-4-26 Dung lượng:54960
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Vicente Calderon
Thành phố:Madrid Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 4 0 50% 50% 0% 13 5 8 1.63 0.63 16 4
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 4 1 3 1.33 0.33 7 8
    Thành tích sân khách 5 2 3 0 40% 60% 0% 9 4 5 1.80 0.80 9 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 5 1 25% 62.5% 12.5% 3 2 1 0.38 0.25 11 7
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 1 0 1 0.33 0.00 5 10
    Thành tích sân khách 5 1 3 1 20% 60% 20% 2 2 0 0.40 0.40 6 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 5 2 0 0 0 3 -1 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 2 0 0 3 6 -4 25% 0% 75%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 5 1 0 0 2 4 -3 20% 0% 80%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 2 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 8 0
    Thành tích sân nhà 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Victor Machin Perez, Vitolo £ 32,400,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Emiliano Velazquez Hậu vệ Rayo Vallecano Thuê
2017-08-10 Amath Ndiaye Diedhiou £ 2,700,000 Tiền vệ Getafe Riêng
2017-08-07 Rafael Santos Borre Amaury £ 2,700,000 Tiền đạo River Plate Riêng
2017-07-26 Bernard Mensah Tiền vệ Kasimpasa Thuê
2017-07-21 Javier Manquillo Gaitan £ 4,250,000 Hậu vệ Newcastle United Riêng
2017-07-13 Victor Machin Perez, Vitolo Tiền vệ Las Palmas Thuê
2017-07-13 Andre Luiz Moreira Thủ môn Ademilson Braga Bispo Jr. Thuê
2017-07-10 Alessio Cerci Tiền vệ Verona Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Theo Hernandez £ 27,000,000 Hậu vệ Real Madrid Riêng
La Liga SPA CUP UEFA CL Audi Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
2 Angel Correa Argentina 2 1 1 0 0 0
3 Antoine Griezmann Pháp 1 1 0 0 1 1
4 Yannick Ferreira Carrasco Bỉ 1 1 0 0 2 0
5 Jose Maria Gimenez de Vargas Uruguay 1 0 1 0 0 0
6 Thomas Partey Ghana 1 1 0 0 0 0
7 Juan Francisco Torres Belen,Juanfran Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Saul Niguez Esclapez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
9 Luciano Vietto Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Lucas Hernandez Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 4 0 50% 50% 0% 13 5 8 1.63 0.63 16 4
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 4 1 3 1.33 0.33 7 8
    Thành tích sân khách 5 2 3 0 40% 60% 0% 9 4 5 1.80 0.80 9 3

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 70 27 43 1.84 0.71 78 3
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 40 14 26 2.11 0.74 44 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 30 13 17 1.58 0.68 34 3

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 4 6 73.7% 10.5% 15.8% 63 18 45 1.66 0.47 88 3
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 33 7 26 1.74 0.37 48 3
    Thành tích sân khách 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 30 11 19 1.58 0.58 40 3

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 67 29 38 1.76 0.76 78 3
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 42 11 31 2.21 0.58 45 4
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 25 18 7 1.32 0.95 33 3

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 6 4 73.7% 15.8% 10.5% 77 26 51 2.03 0.68 90 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 49 10 39 2.58 0.53 49 3
    Thành tích sân khách 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 28 16 12 1.47 0.84 41 1

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 65 31 34 1.71 0.82 76 3
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 42 12 30 2.21 0.63 44 3
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 23 19 4 1.21 1.00 32 3

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 53 46 7 1.39 1.21 56 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 36 17 19 1.89 0.89 38 4
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 17 29 -12 0.89 1.53 18 9

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 62 53 9 1.63 1.39 58 5
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 35 20 15 1.84 1.05 33 10
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 27 33 -6 1.42 1.74 25 4

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 57 61 -4 1.50 1.61 47 9
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 37 24 13 1.95 1.26 36 9
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 20 37 -17 1.05 1.95 11 18

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 80 57 23 2.11 1.50 67 4
    Thành tích sân nhà 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 47 23 24 2.47 1.21 40 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 33 34 -1 1.74 1.79 27 4

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 66 47 19 1.74 1.24 64 5
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 45 26 19 2.37 1.37 38 5
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 21 21 0 1.11 1.11 26 5

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 46 39 7 1.21 1.03 60 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 20 20 0 1.05 1.05 30 11
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 26 19 7 1.37 1.00 30 2

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 45 37 8 1.18 0.97 52 10
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 18 3 1.11 0.95 27 11
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 25 7

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 40 34 6 1.05 0.89 50 11
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 28 13 15 1.47 0.68 39 6
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 12 21 -9 0.63 1.11 11 17

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 51 53 -2 1.34 1.39 55 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 17 13 1.58 0.89 38 5
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 21 36 -15 1.11 1.89 17 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:07