x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:柏林聯 Tên tiếng Anh:Union Berlin
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1966-6-17 Dung lượng:18000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion An der Alten Forsterei
Thành phố:Berlin Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 33 26 7 1.83 1.44 26 6
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 19 12 7 2.11 1.33 15 5
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 14 14 0 1.56 1.56 11 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 12 2 22.2% 66.7% 11.1% 12 6 6 0.67 0.33 24 10
    Thành tích sân nhà 9 3 6 0 33.3% 66.7% 0% 10 3 7 1.11 0.33 15 4
    Thành tích sân khách 9 1 6 2 11.1% 66.7% 22.2% 2 3 -1 0.22 0.33 9 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 3 0 1 10 -2 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 4 2 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 9 4 1 0 1 5 -1 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 4 0 7 4 7 -10 22.22% 38.89% 38.89%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 1 4 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 9 1 0 6 0 2 -7 11.11% 66.67% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 10 0 8 55.6% 0% 44.4% 8 10
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 7 2
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-21 Atsuto Uchida Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Marc Torrejon Moya Hậu vệ SC Freiburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Grischa Promel Tiền vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Peter Kurzweg Hậu vệ Wurzburger Kickers Riêng
2017-07-01 Cihan Kahraman Tiền vệ Union Berlin U19 Riêng
2017-07-01 Lennart Moser Thủ môn Union Berlin U19 Riêng
2017-07-01 Berkan Taz Tiền vệ Union Berlin U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-04 Roberto Puncec Hậu vệ Rijeka Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Benjamin Kessel Hậu vệ Kaiserslautern Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maxi Thiel Tiền vệ FC Heidenheim Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eroll Zejnullahu Tiền vệ SV Sandhausen Thuê
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sebastian Polter Đức 10 6 2 2 2 0
2 Steven Skrzybski Đức 5 2 0 3 0 0
3 Simon Hedlund Thụy Điển 4 2 2 0 2 0
4 Akaki Gogia Đức 2 2 0 0 4 0
5 Damir Kreilach Croatia 2 1 0 1 1 0
6 Marcel Hartel Đức 2 1 1 0 1 0
7 Christopher Trimmel Áo 1 1 0 0 6 0
8 Toni Leistner Đức 1 0 1 0 2 0
9 Grischa Promel Đức 1 0 1 0 1 1
10 Peter Kurzweg Đức 1 1 0 0 0 0
11 Fabian Schonheim Đức 0 0 0 0 2 0
12 Stephan Furstner Đức 0 0 0 0 1 0
13 Marc Torrejon Moya Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
14 Dennis Daube Đức 0 0 0 0 1 0
15 Felix Kroos Đức 0 0 0 0 3 0
16 Kristian Pedersen Đan Mạch 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 33 26 7 1.83 1.44 26 6
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 19 12 7 2.11 1.33 15 5
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 14 14 0 1.56 1.56 11 9

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 51 39 12 1.50 1.15 60 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 29 12 17 1.71 0.71 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 22 27 -5 1.29 1.59 24 3

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 56 50 6 1.65 1.47 49 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 32 20 12 1.88 1.18 33 4
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 24 30 -6 1.41 1.76 16 14

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 46 51 -5 1.35 1.50 47 7
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 24 21 3 1.41 1.24 29 8
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 22 30 -8 1.29 1.76 18 11

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 48 47 1 1.41 1.38 44 9
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 26 20 6 1.53 1.18 27 8
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 17 14

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 50 49 1 1.47 1.44 49 7
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 27 14 13 1.59 0.82 34 3
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 23 35 -12 1.35 2.06 15 14

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 55 58 -3 1.62 1.71 48 7
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 18 12 1.76 1.06 35 5
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 25 40 -15 1.47 2.35 13 14

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 39 45 -6 1.15 1.32 42 11
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 25 19 6 1.47 1.12 27 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 14 26 -12 0.82 1.53 15 11

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 42 45 -3 1.24 1.32 44 12
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 23 16 7 1.35 0.94 32 7
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 19 29 -10 1.12 1.71 12 16

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 12 4 57.9% 31.6% 10.5% 59 23 36 1.55 0.61 78 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 33 10 23 1.74 0.53 42 2
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 13 13 1.37 0.68 36 1

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 43 53 -10 1.26 1.56 33 17
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 26 24 2 1.53 1.41 23 16
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 17 29 -12 1.00 1.71 10 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-19 15:07