x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖保利 Tên tiếng Anh:St. Pauli
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-5-15 Dung lượng:20800
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Millerntor Stadion
Thành phố:Hamburger Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 18 29 -11 1.00 1.61 24 10
    Thành tích sân nhà 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 12 15 -3 1.33 1.67 11 15
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 6 14 -8 0.67 1.56 13 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 7 14 -7 0.39 0.78 18 15
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 6 10 -4 0.67 1.11 10 16
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 1 4 -3 0.11 0.44 8 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 6 0 1 3 11 -6 33.33% 5.56% 61.11%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 2 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 9 4 0 1 1 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 1 3 3 10 -8 27.78% 16.67% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 3 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 9 3 1 3 0 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 9 9
    Thành tích sân nhà 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 15 3
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 6 3
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Enver Cenk Sahin £ 1,110,000 Tiền vệ Istanbul Basaksehir Riêng
2017-07-01 Sami Allagui Tiền đạo Hertha Berlin Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Brian Koglin Tiền vệ St. Pauli (Youth) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Soren Gonther Hậu vệ Dynamo Dresden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dennis Rosink Tiền vệ Werder Bremen (Youth) Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christopher Buchtmann Đức 4 2 2 0 2 0
2 Lasse Sobiech Đức 3 1 2 0 2 0
3 Sami Allagui Tunisia 2 0 2 0 2 0
4 Johannes Flum Đức 2 2 0 0 3 0
5 Waldemar Sobota Ba Lan 2 1 1 0 2 0
6 Enver Cenk Sahin Turkey 2 1 0 1 2 0
7 Jan-Marc Schneider Đức 2 1 1 0 0 0
8 Jeremy Dudziak Đức 1 0 1 0 1 0
9 Bernd Nehrig Đức 0 0 0 0 3 0
10 Aziz Bouhaddouz Maroc 0 0 0 0 3 1
11 Jan-Philipp Kalla Đức 0 0 0 0 1 0
12 Christopher Avevor Đức 0 0 0 0 1 0
13 Daniel Buballa Đức 0 0 0 0 2 0
14 Luca Zander Đức 0 0 0 0 2 0
15 Yiyoung Park Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 18 29 -11 1.00 1.61 24 10
    Thành tích sân nhà 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 12 15 -3 1.33 1.67 11 15
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 6 14 -8 0.67 1.56 13 8

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 39 35 4 1.15 1.03 45 7
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 20 14 6 1.18 0.82 22 14
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 19 21 -2 1.12 1.24 23 7

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 45 39 6 1.32 1.15 53 4
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 26 22 4 1.53 1.29 29 5
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 19 17 2 1.12 1.00 24 5

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 40 51 -11 1.18 1.50 37 16
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 19 5 1.41 1.12 27 10
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 16 32 -16 0.94 1.88 10 18

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 44 49 -5 1.29 1.44 48 8
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 18 23 -5 1.06 1.35 20 14
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 26 0 1.53 1.53 28 4

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 44 47 -3 1.29 1.38 43 10
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 32 22 10 1.88 1.29 29 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 12 25 -13 0.71 1.47 14 15

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 59 34 25 1.74 1.00 62 4
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 36 16 20 2.12 0.94 39 2
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 23 18 5 1.35 1.06 23 6

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 5 21 23.5% 14.7% 61.8% 35 68 -33 1.03 2.00 29 18
    Thành tích sân nhà 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 21 35 -14 1.24 2.06 15 18
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 14 33 -19 0.82 1.94 14 17

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 4 10 58.8% 11.8% 29.4% 72 37 35 2.12 1.09 64 2
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 36 18 18 2.12 1.06 34 4
    Thành tích sân khách 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 36 19 17 2.12 1.12 30 2

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 52 59 -7 1.53 1.74 48 8
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 32 19 13 1.88 1.12 37 5
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 20 40 -20 1.18 2.35 11 15

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 47 53 -6 1.38 1.56 42 10
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 30 21 9 1.76 1.24 31 7
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 17 32 -15 1.00 1.88 11 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 04:05