x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:達斯泰特 Tên tiếng Anh:Darmstadt
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1898-5-22 Dung lượng:19000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Merck-Stadion am Bollenfalltor
Thành phố:Darmstadt Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 28 31 -3 1.56 1.72 19 16
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 17 16 1 1.89 1.78 11 13
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 11 15 -4 1.22 1.67 8 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 2 7 9 11.1% 38.9% 50% 9 16 -7 0.50 0.89 13 17
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 6 7 -1 0.67 0.78 10 15
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 3 9 -6 0.33 1.00 3 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 9 4 1 0 8 0 50% 5.56% 44.44%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 9 5 3 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 3 1 4 2 11 -12 16.67% 22.22% 61.11%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 1 2 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 9 0 0 3 0 6 -9 0% 33.33% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 11 0 7 61.1% 0% 38.9% 7 11
    Thành tích sân nhà 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 8 8 2 44.4% 44.4% 11.1% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 7 2
    Thành tích sân khách 9 4 5 0 44.4% 55.6% 0% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-19 Slobodan Medojevic Tiền vệ Frankfort Chuyển nhượng tự do
2018-01-10 Baris Atik Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2017-08-26 Felix Platte £ 720,000 Tiền đạo Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Marvin Mehlem £ 213,000 Tiền vệ Karlsruher SC Riêng
2017-07-01 Jamie MacLaren Tiền đạo Brisbane Roar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joel Mall Thủ môn Grasshopper Club Zürich Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Stritzel Thủ môn Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Romuald Lacazette Tiền vệ TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Paul Schmieder Hậu vệ SV Darmstadt U19 Riêng
2017-07-01 McKinze Gaines Tiền vệ VfL Wolfsburg U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-08 Jamie MacLaren Tiền đạo Hibernian F.C. Thuê
2017-07-01 Jerome Gondorf £ 1,080,000 Tiền vệ Werder Bremen Riêng
2017-07-01 Mario Vrancic £ 638,000 Tiền đạo Norwich City Riêng
2017-07-01 Marcel Heller Augsburg Chuyển nhượng tự do
Bundesliga GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mario Vrancic Bosnia 4 1 0 3 2 0
2 Antonio-Mirko Colak Croatia 4 1 2 1 1 0
3 Marcel Heller Đức 3 0 1 2 2 0
4 Jerome Gondorf Đức 3 2 0 1 7 0
5 Sidney Sam Đức 2 1 0 1 1 0
6 Sven Schipplock Đức 2 1 1 0 3 0
7 Sandro Sirigu Đức 2 2 0 0 5 0
8 Aytac Sulu Turkey 2 2 0 0 7 0
9 Felix Platte Đức 2 2 0 0 1 0
10 Anis Ben-Hatira Tunisia 1 1 0 0 3 0
11 Denys Oliynyk Ukraina 1 0 1 0 0 0
12 Terrence Boyd Mỹ 1 1 0 0 1 0
13 Laszlo Kleinheisler Hungary 1 1 0 0 0 0
14 Hamit Altintop Turkey 0 0 0 0 3 0
15 Peter Niemeyer Đức 0 0 0 0 7 0
16 Jan Rosenthal Đức 0 0 0 0 3 0
17 Florian Jungwirth Đức 0 0 0 0 2 0
18 Michael Esser Đức 0 0 0 0 3 0
19 Artem Fedetskiy Ukraina 0 0 0 0 4 0
20 Alexander Milosevic Thụy Điển 0 0 0 0 4 0
21 Wilson Kamavuaka 0 0 0 0 2 0
22 Immanuel Hohn Đức 0 0 0 0 3 0
23 Fabian Holland Đức 0 0 0 0 2 0
24 Patrick Banggaard Đan Mạch 0 0 0 0 4 0
25 Leon Guwara Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 28 31 -3 1.56 1.72 19 16
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 17 16 1 1.89 1.78 11 13
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 11 15 -4 1.22 1.67 8 15

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 4 23 20.6% 11.8% 67.6% 28 63 -35 0.82 1.85 25 18
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 18 25 -7 1.06 1.47 21 16
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 10 38 -28 0.59 2.24 4 18

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 38 53 -15 1.12 1.56 38 14
    Thành tích sân nhà 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 15 29 -14 0.88 1.71 12 17
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 24 -1 1.35 1.41 26 4

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 14 5 44.1% 41.2% 14.7% 44 26 18 1.29 0.76 59 3
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 30 10 20 1.76 0.59 38 1
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 14 16 -2 0.82 0.94 21 7

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 58 29 29 1.53 0.76 72 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 34 13 21 1.79 0.68 42 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 24 16 8 1.26 0.84 30 3

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 4 4 0 2.00 2.00 3 19
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 20
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 19

2012-2013mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 14 16 21.1% 36.8% 42.1% 32 46 -14 0.84 1.21 38 18
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 15 18 -3 0.79 0.95 22 17
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 17 28 -11 0.89 1.47 16 18

2011-2012mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 51 47 4 1.34 1.24 49 14
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 32 18 14 1.68 0.95 33 12
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 19 29 -10 1.00 1.53 16 15

2010-2011mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 50 26 24 1.67 0.87 62 7
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 28 15 13 1.87 1.00 33 8
    Thành tích sân khách 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 22 11 11 1.47 0.73 29 9

2009-2010mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 39 49 -10 1.15 1.44 34 45
    Thành tích sân nhà 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 26 23 3 1.53 1.35 25 33
    Thành tích sân khách 17 0 9 8 0% 52.9% 47.1% 13 26 -13 0.76 1.53 9 49

2008-2009mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 44 54 -10 1.29 1.59 37 45
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 26 29 -3 1.53 1.71 20 45
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 18 25 -7 1.06 1.47 17 33

2006-2007mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 6 17 32.4% 17.6% 50% 47 59 -12 1.38 1.74 39 16
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 28 26 2 1.65 1.53 24 12
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 19 33 -14 1.12 1.94 15 14

2005-2006mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 6 12 47.1% 17.6% 35.3% 57 44 13 1.68 1.29 54 5
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 31 12 19 1.82 0.71 38 2
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 26 32 -6 1.53 1.88 16 11

2004-2005mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 6 12 47.1% 17.6% 35.3% 50 33 17 1.47 0.97 54 5
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 25 18 7 1.47 1.06 24 11
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 15 10 1.47 0.88 30 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 04:05