x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:賀芬咸 Tên tiếng Anh:TSG Hoffenheim
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-7-1 Dung lượng:30164
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rhein-Neckar-Arena
Thành phố:Sinsheim Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 21 15 6 1.75 1.25 20 4
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 10 7 3 1.43 1.00 12 6
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 11 8 3 2.20 1.60 8 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 8 6 2 0.67 0.50 19 3
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 4 1 3 0.57 0.14 14 2
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 4 5 -1 0.80 1.00 5 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 2 1 0 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 7 3 1 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 0 1 1 60% 20% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 0 2 2 5 -2 41.67% 16.67% 41.67%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 0 2 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 5 1 0 2 0 2 -3 20% 40% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân nhà 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 5 2
    Thành tích sân khách 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 2 2 8 16.7% 16.7% 66.7% 10 2
    Thành tích sân nhà 7 0 1 6 0% 14.3% 85.7% 7 0
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 3 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-06-30 Felipe Pires Austria Wien Kết thúc cho thuê
2018-06-30 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền đạo Rapid Wien Kết thúc cho thuê
2017-08-30 Felix Passlack Hậu vệ Borussia Dortmund Thuê
2017-07-14 Serge Gnabry £ 900,000 Tiền vệ Bayern Munchen Thuê
2017-07-08 Nico Schulz £ 2,700,000 Hậu vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Justin Hoogma £ 2,430,000 Hậu vệ Heracles Almelo Riêng
2017-07-01 Havard Nordtveit £ 7,200,000 Tiền vệ West Ham United Riêng
2017-07-01 Florian Grillitsch Tiền vệ Werder Bremen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stefan Posch Hậu vệ TSG Hoffenheim Am Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Jeremy Toljan £ 4,500,000 Hậu vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-08-11 Marco Terrazzino £ 2,250,000 Tiền vệ SC Freiburg Riêng
2017-07-21 Fabian Schar £ 1,800,000 Hậu vệ Deportivo de La Coruña Riêng
2017-07-05 Benedikt Gimber Hậu vệ Jahn Regensburg Thuê
2017-07-03 Antonio-Mirko Colak £ 255,000 Tiền đạo Ingolstadt 04 Thuê
2017-07-01 Niklas Sule £ 18,000,000 Hậu vệ Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Sebastian Rudy Tiền vệ Bayern Munchen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pirmin Schwegler Tiền vệ Hannover 96 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Baris Atik Tiền vệ Kaiserslautern Thuê
2017-07-01 Nicolai Rapp Hậu vệ Erzgebirge Aue Riêng
Bundesliga GERC UEFA CL UEFA EL Ger LTC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mark Uth Đức 6 3 3 0 0 0
2 Sandro Wagner Đức 4 3 1 0 3 0
3 Andrej Kramaric Croatia 2 1 1 0 0 0
4 Dennis Geiger Đức 2 2 0 0 2 0
5 Kerem Demirbay Đức 2 0 1 1 3 0
6 Benjamin Hubner Đức 1 0 1 0 5 0
7 Lukas Rupp Đức 1 1 0 0 0 0
8 Nadiem Amiri Đức 1 1 0 0 0 0
9 Robin Hack Đức 1 0 0 1 0 0
10 Kevin Vogt Đức 0 0 0 0 4 0
11 Adam Szalai Hungary 0 0 0 0 1 0
12 Pavel Kaderabek Séc 0 0 0 0 2 0
13 Ermin Bicakcic Bosnia 0 0 0 0 1 0
14 Steven Zuber Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
15 Stefan Posch Áo 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 21 15 6 1.75 1.25 20 4
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 10 7 3 1.43 1.00 12 6
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 11 8 3 2.20 1.60 8 6

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 14 4 47.1% 41.2% 11.8% 64 37 27 1.88 1.09 62 4
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 35 14 21 2.06 0.82 39 3
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 29 23 6 1.71 1.35 23 3

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 39 54 -15 1.15 1.59 37 15
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 22 25 -3 1.29 1.47 24 11
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 17 29 -12 1.00 1.71 13 15

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 49 55 -6 1.44 1.62 44 8
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 31 26 5 1.82 1.53 30 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 18 29 -11 1.06 1.71 14 12

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 72 70 2 2.12 2.06 44 9
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 43 31 12 2.53 1.82 27 10
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 29 39 -10 1.71 2.29 17 10

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 7 19 23.5% 20.6% 55.9% 42 67 -25 1.24 1.97 31 16
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 21 30 -9 1.24 1.76 19 16
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 21 37 -16 1.24 2.18 12 17

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 2 3 2.50 1.00 6 19
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 19
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 19

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 41 47 -6 1.21 1.38 41 11
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 21 17 4 1.24 1.00 21 14
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 20 30 -10 1.18 1.76 20 8

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 50 50 0 1.47 1.47 43 11
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 26 7
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 22 29 -7 1.29 1.71 17 13

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 44 42 2 1.29 1.24 42 11
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 26 20 6 1.53 1.18 21 12
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 18 22 -4 1.06 1.29 21 10

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 63 49 14 1.85 1.44 55 7
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 30 18 12 1.76 1.06 32 8
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 33 31 2 1.94 1.82 23 6

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 60 40 20 1.76 1.18 60 2
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 34 17 17 2.00 1.00 35 4
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 26 23 3 1.53 1.35 25 2

2006-2007mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 62 31 31 1.82 0.91 68 2
    Thành tích sân nhà 17 10 7 0 58.8% 41.2% 0% 37 16 21 2.18 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 25 15 10 1.47 0.88 31 1

2005-2006mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 5 12 50% 14.7% 35.3% 47 34 13 1.38 1.00 56 4
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 19 4 1.35 1.12 28 11
    Thành tích sân khách 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 24 15 9 1.41 0.88 28 3

2004-2005mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 57 49 8 1.68 1.44 50 7
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 38 23 15 2.24 1.35 33 2
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 19 26 -7 1.12 1.53 17 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 02:10