x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯盧薩可 Tên tiếng Anh:Slutsksakhar Slutsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 7 9 42.9% 25% 32.1% 28 31 -3 1.00 1.11 43 7
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 15 13 2 1.07 0.93 23 8
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 13 18 -5 0.93 1.29 20 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 15 7 21.4% 53.6% 25% 10 14 -4 0.36 0.50 33 10
    Thành tích sân nhà 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 5 8 -3 0.36 0.57 17 10
    Thành tích sân khách 14 2 10 2 14.3% 71.4% 14.3% 5 6 -1 0.36 0.43 16 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 13 2 3 2 11 -1 48.15% 11.11% 40.74%
    Thành tích sân nhà 14 7 1 0 1 7 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 13 6 1 3 1 4 -1 46.15% 23% 30.77%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 10 4 7 1 10 -7 37% 25.93% 37%
    Thành tích sân nhà 14 5 0 1 1 8 -4 35.71% 7.14% 57.14%
    Thành tích sân khách 13 5 4 6 0 2 -3 38.46% 46.15% 15.38%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 9 4 14 33.3% 14.8% 51.9% 19 9
    Thành tích sân nhà 14 4 2 8 28.6% 14.3% 57.1% 10 4
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 9 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 15 0 12 55.6% 0% 44.4% 27 1
    Thành tích sân nhà 14 9 0 5 64.3% 0% 35.7% 13 1
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 14 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-07-25 Senin Sebai Tiền vệ Saxan Ceadir Lunga Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alexander Yatskevich Belarus 3 1 1 1 0 0
2 Vitaliy Kibu Belarus 2 1 0 1 2 0
3 Denis Obrazov Belarus 1 1 0 0 2 0
4 Ibrahim Kone Coate d'Ivoire 1 0 1 0 0 0
5 Murat Khotov Belarus 1 1 0 0 0 0
6 Artem Gurenko Belarus 1 1 0 0 0 0
7 Oleksandr Safonov Ukraina 1 1 0 0 1 0
8 Aleksandr Bylina Belarus 0 0 0 0 1 0
9 Andrey Zaleski Belarus 0 0 0 0 1 0
10 Valeri Karshakevich Belarus 0 0 0 0 2 0
11 Igor Bobko Belarus 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 7 9 42.9% 25% 32.1% 28 31 -3 1.00 1.11 43 7
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 15 13 2 1.07 0.93 23 8
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 13 18 -5 0.93 1.29 20 7

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 12 10 21.4% 42.9% 35.7% 22 30 -8 0.79 1.07 30 12
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 14 13 1 0.93 0.87 21 8
    Thành tích sân khách 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 8 17 -9 0.62 1.31 9 15

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 7 13 23.1% 26.9% 50% 26 30 -4 1.00 1.15 25 11
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 10 13 -3 0.77 1.00 11 14
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 16 17 -1 1.23 1.31 14 9

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 7 14 34.4% 21.9% 43.8% 26 34 -8 0.81 1.06 40 8
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 15 11 4 0.94 0.69 26 5
    Thành tích sân khách 16 4 2 10 25% 12.5% 62.5% 11 23 -12 0.69 1.44 14 10

2013mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 9 2 63.3% 30% 6.7% 54 19 35 1.80 0.63 66 1
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 26 8 18 1.73 0.53 34 2
    Thành tích sân khách 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 28 11 17 1.87 0.73 32 1

2012mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 15 8 6 51.7% 27.6% 20.7% 60 28 32 2.07 0.97 53 5
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 32 10 22 2.13 0.67 29 5
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 28 18 10 2.00 1.29 24 2

2011mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 10 7 43.3% 33.3% 23.3% 44 33 11 1.47 1.10 49 5
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 28 17 11 1.87 1.13 26 5
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 16 0 1.07 1.07 23 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-12 16:21