x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯盧薩可 Tên tiếng Anh:Slutsksakhar Slutsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 23 23 0 1.00 1.00 37 4
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 12 8 4 1.09 0.73 20 7
    Thành tích sân khách 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 11 15 -4 0.92 1.25 17 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 5 14 4 21.7% 60.9% 17.4% 8 9 -1 0.35 0.39 29 8
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 4 4 0 0.36 0.36 16 7
    Thành tích sân khách 12 1 10 1 8.3% 83.3% 8.3% 4 5 -1 0.33 0.42 13 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 2 3 2 8 0 50% 13.64% 36.36%
    Thành tích sân nhà 11 6 1 0 1 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 11 5 1 3 1 3 -1 45.45% 27.27% 27.27%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 9 4 7 0 6 -4 40.91% 31.82% 27.27%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 1 0 5 -1 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân khách 11 4 4 6 0 1 -3 36.36% 54.55% 9%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 7 4 11 31.8% 18.2% 50% 16 7
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 8 3
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 8 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 11 0 11 50% 0% 50% 23 0
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 11 0
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-07-25 Senin Sebai Tiền vệ Saxan Ceadir Lunga Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 23 23 0 1.00 1.00 37 4
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 12 8 4 1.09 0.73 20 7
    Thành tích sân khách 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 11 15 -4 0.92 1.25 17 5

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 12 10 21.4% 42.9% 35.7% 22 30 -8 0.79 1.07 30 12
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 14 13 1 0.93 0.87 21 8
    Thành tích sân khách 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 8 17 -9 0.62 1.31 9 15

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 7 13 23.1% 26.9% 50% 26 30 -4 1.00 1.15 25 11
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 10 13 -3 0.77 1.00 11 14
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 16 17 -1 1.23 1.31 14 9

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 7 14 34.4% 21.9% 43.8% 26 34 -8 0.81 1.06 40 8
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 15 11 4 0.94 0.69 26 5
    Thành tích sân khách 16 4 2 10 25% 12.5% 62.5% 11 23 -12 0.69 1.44 14 10

2013mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 9 2 63.3% 30% 6.7% 54 19 35 1.80 0.63 66 1
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 26 8 18 1.73 0.53 34 2
    Thành tích sân khách 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 28 11 17 1.87 0.73 32 1

2012mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 15 8 6 51.7% 27.6% 20.7% 60 28 32 2.07 0.97 53 5
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 32 10 22 2.13 0.67 29 5
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 28 18 10 2.00 1.29 24 2

2011mùa thiBLR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 10 7 43.3% 33.3% 23.3% 44 33 11 1.47 1.10 49 5
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 28 17 11 1.87 1.13 26 5
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 16 0 1.07 1.07 23 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-24 04:14