x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維拉利爾 Tên tiếng Anh:Villarreal
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923-6-7 Dung lượng:21700
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:El Madrigal Stadium
Thành phố:Castellon de la Plana Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 10 9 50% 26.3% 23.7% 56 33 23 1.47 0.87 67 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 35 18 17 1.84 0.95 37 6
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 21 15 6 1.11 0.79 30 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 15 7 42.1% 39.5% 18.4% 27 14 13 0.71 0.37 63 3
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 16 9 7 0.84 0.47 33 5
    Thành tích sân khách 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 11 5 6 0.58 0.26 30 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 20 0 3 4 14 3 52.63% 7.89% 36.84%
    Thành tích sân nhà 19 10 0 2 2 7 1 52.63% 10.53% 36.84%
    Thành tích sân khách 19 10 0 1 2 7 2 52.63% 5.26% 36.84%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 22 4 6 2 9 7 57.89% 15.79% 23.68%
    Thành tích sân nhà 19 11 1 1 2 7 3 57.89% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 0 2 4 57.89% 26.32% 10.53%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 37 16 2 19 43.2% 5.4% 51.4% 22 16
    Thành tích sân nhà 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 9 10
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 13 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 37 14 8 15 37.8% 21.6% 40.5% 34 4
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 16 3
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 18 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-06-30 Matias Nahuel Leiva Tiền vệ Real Betis Kết thúc cho thuê
2017-07-01 Rúben Semedo £ 1,200,000 Hậu vệ Sporting Lisbon Riêng
2017-06-07 Ruben Afonso Borges Semedo Tiền đạo Sporting Lisbon Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-05-30 Mateo Pablo Musacchio £ 18,000,000 Hậu vệ AC Milan Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Cedric Bakambu 11 8 0 3 5 0
2 Roberto Soriano Ý 9 7 0 2 8 1
3 Nicola Sansone Ý 8 7 1 0 7 0
4 Bruno Soriano Llido Tây Ban Nha 5 2 2 1 6 0
5 Manuel Trigueros Munoz Tây Ban Nha 5 4 0 1 4 0
6 Roberto Soldado Rillo Tây Ban Nha 4 4 0 0 8 0
7 Alexandre Pato Brasil 2 2 0 0 0 0
8 Adrian Lopez Alvarez,Adrian Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
9 Jonathan Dos Santos Mexico 2 2 0 0 4 0
10 Rafael Santos Borre Amaury Colombia 2 2 0 0 0 0
11 Victor Ruiz Torre Tây Ban Nha 1 1 0 0 4 2
12 Alvaro Gonzalez Soberon Tây Ban Nha 1 1 0 0 7 0
13 Jaume Vicent Costa Jorda Tây Ban Nha 1 1 0 0 13 0
14 Samuel Castillejo Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 0
15 Samu Castillejo Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
16 Daniele Bonera Ý 0 0 0 0 2 0
17 Antonio Rukavina Serbia 0 0 0 0 2 0
18 José Ángel Crespo Ai Len 0 0 0 0 1 0
19 Alfred NDiaye Senegal 0 0 0 0 1 0
20 Andres Fernandez Moreno Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
21 Jose Angel Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
22 Mateo Pablo Musacchio Argentina 0 0 0 0 6 0
23 Mario Gaspar Perez Martinez,Mario Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 0
24 Denis Cheryshev Nga 0 0 0 0 1 0
25 Rodrigo Hernandez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-22 10:01