x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:亞塔奇 Tên tiếng Anh:Rheindorf Altach
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:8500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Cashpoint Arena
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 4 9 35% 20% 45% 24 28 -4 1.20 1.40 25 7
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 18 13 5 1.80 1.30 17 5
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 6 15 -9 0.60 1.50 8 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 10 3 35% 50% 15% 10 6 4 0.50 0.30 31 4
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 8 2 6 0.80 0.20 21 2
    Thành tích sân khách 10 1 7 2 10% 70% 20% 2 4 -2 0.20 0.40 10 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 1 0 9 0 50% 5% 45%
    Thành tích sân nhà 10 6 1 1 0 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 10 4 0 0 0 6 -2 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 12 4 5 1 3 4 60% 25% 15%
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 0 1 4 70% 20% 10%
    Thành tích sân khách 10 5 3 3 1 2 0 50% 30% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 11 0 9 55% 0% 45% 9 11
    Thành tích sân nhà 10 7 0 3 70% 0% 30% 3 7
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 4 6 10 20% 30% 50% 19 1
    Thành tích sân nhà 10 2 6 2 20% 60% 20% 10 0
    Thành tích sân khách 10 2 0 8 20% 0% 80% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Nikola Dovedan Tiền đạo LASK Linz Riêng
2017-07-01 Filip Dmitrovic Thủ môn LASK Linz Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Nicolas Moumi Ngamaleu £ 2,250,000 Tiền vệ Young Boys Riêng
2017-07-11 Nikola Zivotic Tiền vệ SC Wiener Neustadt Thuê
2017-07-02 Nikola Dovedan Tiền đạo FC Heidenheim Riêng
2017-07-01 Gabriel Luchinger Tiền vệ SV Ried Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Martin Harrer Tiền vệ Wacker Innsbruck Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Christian Schilling Hậu vệ SV Ried Riêng
AUT D1 AUT CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Johannes Aigner Áo 7 5 0 2 3 0
2 Christian Gebauer Áo 4 1 1 2 0 0
3 Kristijan Dobras Áo 3 3 0 0 3 0
4 Adrian Grbic Áo 3 2 0 1 0 0
5 Patrick Salomon Áo 1 1 0 0 6 0
6 Andreas Lienhart Áo 1 0 1 0 1 0
7 Jan Zwischenbrugger Áo 1 1 0 0 2 0
8 Stefan Nutz Áo 1 0 1 0 0 0
9 Mathias Honsak Áo 1 1 0 0 1 0
10 Bernard Tekpetey Ghana 1 0 1 0 0 0
11 Galvao Lucas C. Souza Brasil 0 0 0 0 2 0
12 Philipp Netzer Áo 0 0 0 0 5 1
13 Martin Kobras Áo 0 0 0 0 1 0
14 Benedikt Zech Áo 0 0 0 0 2 0
15 Simon Piesinger Áo 0 0 0 0 2 0
16 Emanuel Schreiner Áo 0 0 0 0 3 0
17 Valentino Muller Áo 0 0 0 0 1 0
18 Nicolas Moumi Ngamaleu Cameroon 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 4 9 35% 20% 45% 24 28 -4 1.20 1.40 25 7
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 18 13 5 1.80 1.30 17 5
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 6 15 -9 0.60 1.50 8 7

2016-2017mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 46 49 -3 1.28 1.36 53 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 27 18 9 1.50 1.00 34 3
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 19 31 -12 1.06 1.72 19 4

2015-2016mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 7 18 30.6% 19.4% 50% 39 49 -10 1.08 1.36 40 8
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 21 20 1 1.17 1.11 25 7
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 18 29 -11 1.00 1.61 15 7

2014-2015mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 8 11 47.2% 22.2% 30.6% 50 49 1 1.39 1.36 59 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 33 16 17 1.83 0.89 39 2
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 17 33 -16 0.94 1.83 20 4

2013-2014mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 79 41 38 2.19 1.14 73 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 43 15 28 2.39 0.83 42 1
    Thành tích sân khách 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 36 26 10 2.00 1.44 31 1

2012-2013mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 8 9 52.8% 22.2% 25% 57 39 18 1.58 1.08 65 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 34 13 21 1.89 0.72 41 1
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 23 26 -3 1.28 1.44 24 3

2011-2012mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 8 10 50% 22.2% 27.8% 62 39 23 1.72 1.08 62 2
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 31 15 16 1.72 0.83 35 2
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 31 24 7 1.72 1.33 27 2

2010-2011mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 76 37 39 2.11 1.03 74 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 47 17 30 2.61 0.94 45 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 29 20 9 1.61 1.11 29 2

2009-2010mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 6 7 60.6% 18.2% 21.2% 60 27 33 1.82 0.82 66 3
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 37 14 23 2.18 0.82 36 2
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 23 13 10 1.44 0.81 30 2

2008-2009mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 6 22 22.2% 16.7% 61.1% 56 90 -34 1.56 2.50 30 10
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 30 35 -5 1.67 1.94 20 10
    Thành tích sân khách 18 3 1 14 16.7% 5.6% 77.8% 26 55 -29 1.44 3.06 10 9

2007-2008mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 12 16 22.2% 33.3% 44.4% 37 64 -27 1.03 1.78 36 8
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 22 21 1 1.22 1.17 25 8
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 15 43 -28 0.83 2.39 11 9

2006-2007mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 5 20 30.6% 13.9% 55.6% 45 64 -19 1.25 1.78 38 8
    Thành tích sân nhà 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 28 25 3 1.56 1.39 28 8
    Thành tích sân khách 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 17 39 -22 0.94 2.17 10 10

2005-2006mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 8 8 55.6% 22.2% 22.2% 61 35 26 1.69 0.97 68 1
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 42 14 28 2.33 0.78 41 1
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 19 21 -2 1.06 1.17 27 2

2004-2005mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 14 13 25% 38.9% 36.1% 37 45 -8 1.03 1.25 41 6
    Thành tích sân nhà 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 27 20 7 1.50 1.11 28 5
    Thành tích sân khách 18 2 7 9 11.1% 38.9% 50% 10 25 -15 0.56 1.39 13 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13