x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家蘇斯達 Tên tiếng Anh:Real Sociedad
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909 Dung lượng:32200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anoeta
Thành phố:San Sebastian Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 60 54 6 1.76 1.59 43 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 41 26 15 2.41 1.53 27 11
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 28 -9 1.12 1.65 16 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 32 27 5 0.94 0.79 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 13 10 1.35 0.76 30 4
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 9 14 -5 0.53 0.82 24 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 4 2 1 17 -4 44.12% 5.88% 50%
    Thành tích sân nhà 17 8 1 0 0 9 -1 47% 0% 52.94%
    Thành tích sân khách 17 7 3 2 1 8 -3 41.18% 11.76% 47%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 1 5 5 14 -4 44.12% 14.71% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 8 0 1 4 8 -1 47% 5.88% 47%
    Thành tích sân khách 17 7 1 4 1 6 -3 41.18% 23.53% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 22 2 10 64.7% 5.9% 29.4% 10 24
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 2 15
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 8 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 26 8
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 12 5
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 14 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Real SociedadDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Real SociedadKý lục chuyển
Real SociedadCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Hector Alfredo Moreno Herrera £ 5,400,000 Hậu vệ AS Roma Riêng
2018-01-31 David Concha Salas Tiền vệ Barcelona B Kết thúc cho thuê
2017-07-27 Alberto De la Bella Madueno Hậu vệ Olympiakos Piraeus Kết thúc cho thuê
2017-07-12 Adnan Januzaj £ 7,650,000 Tiền vệ Manchester United Riêng
2017-07-01 Diego Javier Llorente Rios £ 6,300,000 Hậu vệ Real Madrid Riêng
2017-07-01 Kevin Rodrigues Pires Real Sociedad B Riêng
2017-07-01 Igor Zubeldia Tiền vệ Real Sociedad B Riêng
Real SociedadCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-30 Inigo Martinez Berridi £ 28,800,000 Hậu vệ Athletic Bilbao Riêng
2017-08-29 Mikel Gonzalez Martinez Hậu vệ Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-08-22 Jon Gaztanaga Arrospide Tiền vệ Gimnastic Tarragona Chuyển nhượng tự do
2017-08-11 David Concha Salas Tiền vệ Barcelona B Thuê
2017-07-24 Ander Bardaji Maiza Lasgar Thủ môn SD Huesca Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Yuri Berchiche £ 13,600,000 Hậu vệ Paris Saint Germain Riêng
2017-07-07 Esteban Granero Molina Tiền vệ RCD Espanyol Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Srdjan Babic Hậu vệ Crvena Zvezda Thuê
2017-07-06 Alain Oyarzun Tiền vệ Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Pablo Hervias Tiền vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Joseba Zaldua Bengoetxea Hậu vệ Leganes Thuê
2017-07-01 Hector Hernandez Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Thuê
La Liga SPA CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Willian Jose da Silva Brasil 13 4 3 6 2 0
2 Asier Illarramendi Tây Ban Nha 7 5 1 1 6 0
3 Mikel Oyarzabal Tây Ban Nha 7 3 1 3 3 0
4 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi Tây Ban Nha 5 4 0 1 2 0
5 Xabier Prieto Argarate Tây Ban Nha 3 2 1 0 1 0
6 Diego Javier Llorente Rios Tây Ban Nha 3 1 1 1 7 0
7 Aritz Elustondo Tây Ban Nha 3 2 0 1 1 0
8 Sergio Canales Madrazo Tây Ban Nha 2 2 0 0 1 0
9 Adnan Januzaj Bỉ 2 1 1 0 3 0
10 Carlos Alberto Vela Mexico 1 1 0 0 0 0
11 Hector Alfredo Moreno Herrera Mexico 1 1 0 0 0 0
12 Inigo Martinez Berridi Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
13 Kevin Rodrigues Pires Bồ Đào Nha 1 0 0 1 2 0
14 Jon Bautista Tây Ban Nha 1 0 0 1 0 0
15 Igor Zubeldia Tây Ban Nha 1 1 0 0 3 0
16 Alberto De la Bella Madueno Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
17 Raul Navas Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
18 David Zurutuza Veillet Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
19 Geronimo Rulli Argentina 0 0 0 0 3 0
20 Alvaro Odriozola Arzallus Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0

Real Sociedad 2017-2018mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 60 54 6 1.76 1.59 43 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 41 26 15 2.41 1.53 27 11
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 28 -9 1.12 1.65 16 13

Real Sociedad 2016-2017mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 59 53 6 1.55 1.39 64 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 24 6 1.58 1.26 35 7
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 29 29 0 1.53 1.53 29 5

Real Sociedad 2015-2016mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 45 48 -3 1.18 1.26 48 9
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 20 2 1.16 1.05 26 13
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 23 28 -5 1.21 1.47 22 7

Real Sociedad 2014-2015mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 44 51 -7 1.16 1.34 46 12
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 21 8 1.53 1.11 32 7
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 15 30 -15 0.79 1.58 14 15

Real Sociedad 2013-2014mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 11 11 42.1% 28.9% 28.9% 62 55 7 1.63 1.45 59 7
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 38 19 19 2.00 1.00 37 6
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 24 36 -12 1.26 1.89 22 8

Real Sociedad 2012-2013mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 12 8 47.4% 31.6% 21.1% 70 49 21 1.84 1.29 66 4
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 41 22 19 2.16 1.16 37 6
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 29 27 2 1.53 1.42 29 4

Real Sociedad 2011-2012mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 46 52 -6 1.21 1.37 47 11
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 17 12 1.53 0.89 33 8
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 35 -18 0.89 1.84 14 16

Real Sociedad 2010-2011mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 3 21 36.8% 7.9% 55.3% 49 66 -17 1.29 1.74 45 15
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 27 21 6 1.42 1.11 35 8
    Thành tích sân khách 19 3 1 15 15.8% 5.3% 78.9% 22 45 -23 1.16 2.37 10 19

Real Sociedad 2009-2010mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 53 37 16 1.26 0.88 74 1
    Thành tích sân nhà 21 15 5 1 71.4% 23.8% 4.8% 33 10 23 1.57 0.48 50 1
    Thành tích sân khách 21 5 9 7 23.8% 42.9% 33.3% 20 27 -7 0.95 1.29 24 8

Real Sociedad 2008-2009mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 16 9 40.5% 38.1% 21.4% 48 38 10 1.14 0.90 67 6
    Thành tích sân nhà 21 8 9 4 38.1% 42.9% 19% 20 15 5 0.95 0.71 33 14
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 28 23 5 1.33 1.10 34 3

Real Sociedad 2007-2008mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 14 10 42.9% 33.3% 23.8% 55 39 16 1.31 0.93 68 4
    Thành tích sân nhà 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 28 17 11 1.33 0.81 36 8
    Thành tích sân khách 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 27 22 5 1.29 1.05 32 3

Real Sociedad 2006-2007mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 32 47 -15 0.84 1.24 35 19
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 24 -4 1.05 1.26 22 16
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 12 23 -11 0.63 1.21 13 19

Real Sociedad 2005-2006mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 48 65 -17 1.26 1.71 40 17
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 31 27 4 1.63 1.42 28 10
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 17 38 -21 0.89 2.00 12 19

Real Sociedad 2004-2005mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 47 56 -9 1.24 1.47 47 14
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 21 24 -3 1.11 1.26 31 13
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 26 32 -6 1.37 1.68 16 10

Real Sociedad 2003-2004mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 49 53 -4 1.29 1.39 46 15
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 22 2 1.26 1.16 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 25 31 -6 1.32 1.63 18 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-23 05:15