x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家蘇斯達 Tên tiếng Anh:Real Sociedad
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909 Dung lượng:32200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anoeta
Thành phố:San Sebastian Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 59 53 6 1.55 1.39 64 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 24 6 1.58 1.26 35 7
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 29 29 0 1.53 1.53 29 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 15 12 28.9% 39.5% 31.6% 24 25 -1 0.63 0.66 48 10
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 12 10 2 0.63 0.53 26 14
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 12 15 -3 0.63 0.79 22 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 21 2 0 1 17 4 55.26% 0% 44.74%
    Thành tích sân nhà 19 9 1 0 0 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 12 1 0 1 7 5 63.16% 0% 36.84%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 14 3 6 7 18 -10 36.84% 15.79% 47.37%
    Thành tích sân nhà 19 8 2 0 5 11 -3 42.11% 0% 57.89%
    Thành tích sân khách 19 6 1 6 2 7 -7 31.58% 31.58% 36.84%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 18 1 19 47.4% 2.6% 50% 18 20
    Thành tích sân nhà 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 9 10
    Thành tích sân khách 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 9 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 19 5 14 50% 13.2% 36.8% 32 6
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 17 2
    Thành tích sân khách 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 15 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-08-09 Geronimo Rulli Thủ môn Manchester City Thuê
2016-07-31 Willian Jose da Silva Tiền đạo Maldonado Riêng
2016-07-01 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi £ 3,750,000 Tiền đạo Southampton Riêng
2016-07-01 Antonio Ramirez Martinez,Tono Thủ môn AEK Larnaca F.C. Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Ander Bardaji Maiza Lasgar Thủ môn Real Sociedad B Riêng
2016-07-01 Jon Bautista Tiền đạo Real Sociedad B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-24 Ruben Pardo Gutierrez Tiền vệ Real Betis Thuê
2016-08-10 Pablo Hervias Tiền vệ Elche Thuê
2016-07-29 Mauricio Jonathas £ 5,950,000 Tiền đạo Rubin Kazan Riêng
2016-07-13 Alain Oyarzun Tiền vệ Mirandes Thuê
2016-07-05 Alberto De la Bella Madueno Hậu vệ Olympiakos Piraeus Thuê
2016-07-01 Alfred Finnbogason £ 3,000,000 Tiền đạo Augsburg Riêng
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Willian Jose da Silva Brasil 12 10 2 0 4 0
2 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi Tây Ban Nha 11 8 3 0 7 0
3 Carlos Alberto Vela Mexico 9 7 2 0 6 0
4 Xabier Prieto Argarate Tây Ban Nha 8 6 1 1 2 0
5 Yuri Berchiche Tây Ban Nha 3 1 0 2 9 0
6 David Zurutuza Veillet Tây Ban Nha 3 2 0 1 8 0
7 Inigo Martinez Berridi Tây Ban Nha 3 2 0 1 10 0
8 Jon Bautista Tây Ban Nha 3 2 1 0 0 0
9 Mikel Oyarzabal Tây Ban Nha 2 1 1 0 0 0
10 Raul Navas Tây Ban Nha 1 1 0 0 5 0
11 Asier Illarramendi Tây Ban Nha 1 1 0 0 13 0
12 Mikel Gonzalez Martinez Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
13 Esteban Granero Molina Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
14 Carlos Martinez Diez Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
15 Sergio Canales Madrazo Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Kevin Rodrigues Pires Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
17 Jon Gaztanaga Arrospide Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
18 Joseba Zaldua Bengoetxea Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
19 Geronimo Rulli Argentina 0 0 0 0 4 0
20 Aritz Elustondo Tây Ban Nha 0 0 0 0 0 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-22 10:01