x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家蘇斯達 Tên tiếng Anh:Real Sociedad
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909 Dung lượng:32200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Anoeta
Thành phố:San Sebastian Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 20 18 2 2.22 2.00 14 9
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 11 11 0 2.20 2.20 5 13
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 7 2 2.25 1.75 9 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 10 9 1 1.11 1.00 10 12
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 7 6 1 1.40 1.20 5 12
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 3 3 0 0.75 0.75 5 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 0 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 0 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 2 0 1 3 6 -5 22.22% 11.11% 66.67%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 2 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 4 1 0 1 1 2 -2 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 2 7
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 5 4
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 2 3
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-27 Alberto De la Bella Madueno Hậu vệ Olympiakos Piraeus Kết thúc cho thuê
2017-07-12 Adnan Januzaj £ 7,650,000 Tiền vệ Manchester United Riêng
2017-07-01 Diego Javier Llorente Rios £ 6,300,000 Hậu vệ Real Madrid Riêng
2017-07-01 Kevin Rodrigues Pires Tiền vệ Real Sociedad B Riêng
2017-07-01 Igor Zubeldia Tiền vệ Real Sociedad B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-29 Mikel Gonzalez Martinez Hậu vệ Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-08-22 Jon Gaztanaga Arrospide Tiền vệ Gimnastic Tarragona Chuyển nhượng tự do
2017-08-11 David Concha Salas Tiền vệ Barcelona B Thuê
2017-07-24 Ander Bardaji Maiza Lasgar Thủ môn SD Huesca Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Yuri Berchiche £ 13,600,000 Hậu vệ Paris Saint Germain Riêng
2017-07-07 Esteban Granero Molina Tiền vệ RCD Espanyol Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Srdjan Babic Hậu vệ Crvena Zvezda Thuê
2017-07-06 Alain Oyarzun Tiền vệ Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Pablo Hervias Tiền vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Joseba Zaldua Bengoetxea Hậu vệ Leganes Thuê
2017-07-01 Hector Hernandez Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Thuê
La Liga SPA CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi Tây Ban Nha 3 3 0 0 1 0
2 Willian Jose da Silva Brasil 2 2 0 0 1 0
3 Asier Illarramendi Tây Ban Nha 2 2 0 0 1 0
4 Xabier Prieto Argarate Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
5 Diego Javier Llorente Rios Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
6 Mikel Oyarzabal Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
7 Kevin Rodrigues Pires Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
8 Aritz Elustondo Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
9 Alvaro Odriozola Arzallus Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 20 18 2 2.22 2.00 14 9
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 11 11 0 2.20 2.20 5 13
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 7 2 2.25 1.75 9 5

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 59 53 6 1.55 1.39 64 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 24 6 1.58 1.26 35 7
    Thành tích sân khách 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 29 29 0 1.53 1.53 29 5

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 45 48 -3 1.18 1.26 48 9
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 20 2 1.16 1.05 26 13
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 23 28 -5 1.21 1.47 22 7

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 44 51 -7 1.16 1.34 46 12
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 21 8 1.53 1.11 32 7
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 15 30 -15 0.79 1.58 14 15

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 11 11 42.1% 28.9% 28.9% 62 55 7 1.63 1.45 59 7
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 38 19 19 2.00 1.00 37 6
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 24 36 -12 1.26 1.89 22 8

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 12 8 47.4% 31.6% 21.1% 70 49 21 1.84 1.29 66 4
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 41 22 19 2.16 1.16 37 6
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 29 27 2 1.53 1.42 29 4

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 46 52 -6 1.21 1.37 47 11
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 17 12 1.53 0.89 33 8
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 35 -18 0.89 1.84 14 16

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 3 21 36.8% 7.9% 55.3% 49 66 -17 1.29 1.74 45 15
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 27 21 6 1.42 1.11 35 8
    Thành tích sân khách 19 3 1 15 15.8% 5.3% 78.9% 22 45 -23 1.16 2.37 10 19

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 53 37 16 1.26 0.88 74 1
    Thành tích sân nhà 21 15 5 1 71.4% 23.8% 4.8% 33 10 23 1.57 0.48 50 1
    Thành tích sân khách 21 5 9 7 23.8% 42.9% 33.3% 20 27 -7 0.95 1.29 24 8

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 16 9 40.5% 38.1% 21.4% 48 38 10 1.14 0.90 67 6
    Thành tích sân nhà 21 8 9 4 38.1% 42.9% 19% 20 15 5 0.95 0.71 33 14
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 28 23 5 1.33 1.10 34 3

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 14 10 42.9% 33.3% 23.8% 55 39 16 1.31 0.93 68 4
    Thành tích sân nhà 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 28 17 11 1.33 0.81 36 8
    Thành tích sân khách 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 27 22 5 1.29 1.05 32 3

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 32 47 -15 0.84 1.24 35 19
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 24 -4 1.05 1.26 22 16
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 12 23 -11 0.63 1.21 13 19

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 48 65 -17 1.26 1.71 40 17
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 31 27 4 1.63 1.42 28 10
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 17 38 -21 0.89 2.00 12 19

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 47 56 -9 1.24 1.47 47 14
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 21 24 -3 1.11 1.26 31 13
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 26 32 -6 1.37 1.68 16 10

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 49 53 -4 1.29 1.39 46 15
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 22 2 1.26 1.16 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 25 31 -6 1.32 1.63 18 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-24 05:31