x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:禾獲甸拿 Tên tiếng Anh:Vojvodina Novi Sad
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1914 Dung lượng:15754
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Gradski
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FK VojvodinaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FK VojvodinaKý lục chuyển
FK VojvodinaCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-12 Daniel Graovac Tiền vệ Peruwelz Chuyển nhượng tự do
FK VojvodinaCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

FK Vojvodina 2018-2019mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

FK Vojvodina 2017-2018mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 8 15 37.8% 21.6% 40.5% 43 43 0 1.16 1.16 50 8
    Thành tích sân nhà 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 17 23 -6 0.94 1.28 26 14
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 26 20 6 1.37 1.05 24 3

FK Vojvodina 2016-2017mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 22 6 9 59.5% 16.2% 24.3% 58 31 27 1.57 0.84 72 3
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 36 11 25 1.89 0.58 45 3
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 22 20 2 1.22 1.11 27 3

FK Vojvodina 2015-2016mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 11 10 43.2% 29.7% 27% 57 44 13 1.54 1.19 59 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 32 20 12 1.78 1.11 34 4
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 24 1 1.32 1.26 25 5

FK Vojvodina 2014-2015mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 4 10 53.3% 13.3% 33.3% 44 36 8 1.47 1.20 52 4
    Thành tích sân nhà 15 8 0 7 53.3% 0% 46.7% 27 22 5 1.80 1.47 24 9
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 17 14 3 1.13 0.93 28 4

FK Vojvodina 2013-2014mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 12 7 36.7% 40% 23.3% 38 32 6 1.27 1.07 45 4
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 22 15 7 1.47 1.00 26 8
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 16 17 -1 1.07 1.13 19 4

FK Vojvodina 2012-2013mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 40 20 20 1.33 0.67 61 3
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 19 11 8 1.27 0.73 29 5
    Thành tích sân khách 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 21 9 12 1.40 0.60 32 1

FK Vojvodina 2011-2012mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 10 6 46.7% 33.3% 20% 44 26 18 1.47 0.87 52 3
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 24 9 15 1.60 0.60 29 3
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 20 17 3 1.33 1.13 23 5

FK Vojvodina 2010-2011mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 7 3 66.7% 23.3% 10% 44 14 30 1.47 0.47 67 3
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 28 7 21 1.87 0.47 36 3
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 16 7 9 1.07 0.47 31 3

FK Vojvodina 2009-2010mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 51 30 21 1.70 1.00 45 5
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 31 12 19 2.07 0.80 26 7
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 20 18 2 1.33 1.20 19 5

FK Vojvodina 2008-2009mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 7 9 51.5% 21.2% 27.3% 43 26 17 1.30 0.79 58 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 27 7 20 1.59 0.41 39 3
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 16 19 -3 1.00 1.19 19 4

FK Vojvodina 2007-2008mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 8 7 54.5% 24.2% 21.2% 53 33 20 1.61 1.00 62 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 33 13 20 1.94 0.76 37 3
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 20 20 0 1.25 1.25 25 3

FK Vojvodina 2006-2007mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 6 10 50% 18.8% 31.3% 38 25 13 1.19 0.78 54 3
    Thành tích sân nhà 16 11 2 3 68.8% 12.5% 18.8% 23 10 13 1.44 0.63 35 2
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 15 15 0 0.94 0.94 19 5

FK Vojvodina 2005-2006mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 28 27 1 0.93 0.90 43 8
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 19 9 10 1.27 0.60 31 6
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 9 18 -9 0.60 1.20 12 11

FK Vojvodina 2004-2005mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 31 37 -6 1.03 1.23 38 9
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 24 15 9 1.60 1.00 30 7
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 7 22 -15 0.47 1.47 8 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35