x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利雲特 Tên tiếng Anh:Levante
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909-9-9 Dung lượng:25534
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ciutat de Valencia
Thành phố:Valencia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 15 22 -7 1.00 1.47 16 15
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 15 -5 1.11 1.67 9 16
    Thành tích sân khách 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 5 7 -2 0.83 1.17 7 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 2 9 4 13.3% 60% 26.7% 6 8 -2 0.40 0.53 15 12
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 3 7 -4 0.33 0.78 7 19
    Thành tích sân khách 6 1 5 0 16.7% 83.3% 0% 3 1 2 0.50 0.17 8 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 8 3 0 2 7 1 53.33% 0% 46.67%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 5 2 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 7 4 4 0 4 -1 46.67% 26.67% 26.67%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 4 0 4 -7 11.11% 44.44% 44.44%
    Thành tích sân khách 6 6 4 0 0 0 6 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 8 7
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 14 1
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 8 1
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Mitchell James Langerak £ 720,000 Thủ môn VfB Stuttgart Riêng
2017-08-24 Samuel Garcia Sanchez Tiền vệ Rubin Kazan Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Emmanuel Boateng £ 1,800,000 Tiền đạo Moreirense Riêng
2017-08-15 Sasa Lukic Tiền vệ Torino Thuê
2017-08-07 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez £ 1,080,000 Tiền đạo Sevilla Atletico Riêng
2017-08-04 Cheick Doukoure £ 1,440,000 Tiền vệ Metz Riêng
2017-08-03 Roberto Suarez Pier Hậu vệ Deportivo de La Coruña Thuê
2017-07-17 Enis Bardhi £ 1,350,000 Tiền vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Oier Olazabal £ 180,000 Thủ môn Granada Riêng
2017-07-01 Antonio Manuel Luna Rodriguez Hậu vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alexander Alegria Moreno Tiền đạo Real Betis Thuê
2017-07-01 Koke Thủ môn UD Levante B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Jose Antonio Garcia Rabasco Verza Tiền vệ Almeria Thuê
2017-08-07 Javier Espinosa Tiền vệ Granada Thuê
2017-08-04 Esteban Ariel Saveljich Hậu vệ Albacete Thuê
2017-07-28 Ruben Garcia Santos Tiền vệ Sporting Gijon Thuê
2017-07-12 Deyverson Brum Silva Acosta £ 4,250,000 Tiền đạo Palmeiras Riêng
2017-07-05 Victor Casadesus Castano Tiền đạo Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Victor Camarasa Ferrando £ 6,300,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
La Liga SPA D2 SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jose Luis Morales Martin Tây Ban Nha 4 2 2 0 4 0
2 Enis Bardhi Macedonia 4 1 3 0 4 0
3 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Tây Ban Nha 2 0 2 0 1 0
4 Cheick Doukoure Coate d'Ivoire 1 1 0 0 0 0
5 Enes Unal Turkey 1 0 0 1 0 0
6 David Remeseiro Salgueiro, Jason Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
7 Pedro Lopez Munoz Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Oier Olazabal Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
9 Jose Angel Gomez Campana Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
10 Sergio Postigo Redondo Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
11 Samuel Garcia Sanchez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Jefferson Andres Lerma Solis Colombia 0 0 0 0 5 0
13 Jose Manuel Rodriguez Benito,Chema Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
14 Antonio Garcia Aranda, Tono Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
15 Emmanuel Boateng Ghana 0 0 0 0 2 0
16 Alexander Alegria Moreno Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
17 Alexander Mesa Travieso Nano Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 15 22 -7 1.00 1.47 16 15
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 15 -5 1.11 1.67 9 16
    Thành tích sân khách 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 5 7 -2 0.83 1.17 7 13

2016-2017mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 9 8 59.5% 21.4% 19% 57 32 25 1.36 0.76 84 1
    Thành tích sân nhà 21 17 3 1 81% 14.3% 4.8% 34 14 20 1.62 0.67 54 1
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 23 18 5 1.10 0.86 30 1

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 8 22 21.1% 21.1% 57.9% 37 70 -33 0.97 1.84 32 20
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 23 26 -3 1.21 1.37 26 14
    Thành tích sân khách 19 1 3 15 5.3% 15.8% 78.9% 14 44 -30 0.74 2.32 6 20

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 34 67 -33 0.89 1.76 37 15
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 30 -10 1.05 1.58 24 13
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 37 -23 0.74 1.95 13 18

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 35 43 -8 0.92 1.13 48 10
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 19 16 3 1.00 0.84 27 10
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 16 27 -11 0.84 1.42 21 9

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 40 57 -17 1.05 1.50 46 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 25 26 -1 1.32 1.37 28 11
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 15 31 -16 0.79 1.63 18 11

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 7 15 42.1% 18.4% 39.5% 54 50 4 1.42 1.32 55 6
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 33 19 14 1.74 1.00 36 6
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 31 -10 1.11 1.63 19 6

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 41 52 -11 1.08 1.37 45 13
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 20 5 1.32 1.05 31 13
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 16 32 -16 0.84 1.68 14 12

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 63 45 18 1.50 1.07 71 4
    Thành tích sân nhà 21 13 7 1 61.9% 33.3% 4.8% 37 18 19 1.76 0.86 46 3
    Thành tích sân khách 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 26 27 -1 1.24 1.29 25 6

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 10 14 42.9% 23.8% 33.3% 59 59 0 1.40 1.40 64 8
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 36 24 12 1.71 1.14 40 6
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 23 35 -12 1.10 1.67 24 8

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 5 26 18.4% 13.2% 68.4% 33 75 -42 0.87 1.97 26 20
    Thành tích sân nhà 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 22 34 -12 1.16 1.79 19 20
    Thành tích sân khách 19 2 1 16 10.5% 5.3% 84.2% 11 41 -30 0.58 2.16 7 20

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 37 53 -16 0.97 1.39 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 25 14
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 15 28 -13 0.79 1.47 17 17

2005-2006mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 53 39 14 1.26 0.93 74 3
    Thành tích sân nhà 21 13 5 3 61.9% 23.8% 14.3% 35 17 18 1.67 0.81 44 3
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 18 22 -4 0.86 1.05 30 4

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 39 58 -19 1.03 1.53 37 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 19 20 -1 1.00 1.05 24 17
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 20 38 -18 1.05 2.00 13 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-11 05:49