x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利雲特 Tên tiếng Anh:Levante
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909-9-9 Dung lượng:25534
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ciutat de Valencia
Thành phố:Valencia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 8 10 -2 1.00 1.25 10 10
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 7 5 2 1.40 1.00 8 5
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 1 5 -4 0.33 1.67 2 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 4 5 -1 0.50 0.63 8 13
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 3 4 -1 0.60 0.80 5 12
    Thành tích sân khách 3 0 3 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.33 0.33 3 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 1 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 5 3 1 0 1 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 3 1 0 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân nhà 5 2 1 1 0 2 -1 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 3 3 2 0 0 0 3 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 7 1
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 4 1
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Mitchell James Langerak £ 720,000 Thủ môn VfB Stuttgart Riêng
2017-08-24 Samuel Garcia Sanchez Tiền vệ Rubin Kazan Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Emmanuel Boateng £ 1,800,000 Tiền đạo Moreirense Riêng
2017-08-15 Sasa Lukic Tiền vệ Torino Thuê
2017-08-07 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez £ 1,080,000 Tiền đạo Sevilla Atletico Riêng
2017-08-04 Cheick Doukoure £ 1,440,000 Tiền vệ Football Club de Metz Riêng
2017-08-03 Roberto Suarez Pier Hậu vệ Deportivo de La Coruña Thuê
2017-07-17 Enis Bardhi £ 1,350,000 Tiền vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Oier Olazabal £ 180,000 Thủ môn Granada Riêng
2017-07-01 Antonio Manuel Luna Rodriguez Hậu vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alexander Alegria Moreno Tiền đạo Real Betis Thuê
2017-07-01 Koke Thủ môn UD Levante B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Jose Antonio Garcia Rabasco Verza Tiền vệ Almeria Thuê
2017-08-07 Javier Espinosa Tiền vệ Granada Thuê
2017-08-04 Esteban Ariel Saveljich Hậu vệ Albacete Thuê
2017-07-28 Ruben Garcia Santos Tiền vệ Sporting Gijon Thuê
2017-07-12 Deyverson Brum Silva Acosta £ 4,250,000 Tiền đạo Palmeiras Riêng
2017-07-05 Victor Casadesus Castano Tiền đạo Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Victor Camarasa Ferrando £ 6,300,000 Tiền vệ Real Betis Riêng

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 8 10 -2 1.00 1.25 10 10
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 7 5 2 1.40 1.00 8 5
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 1 5 -4 0.33 1.67 2 17

2016-2017mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 9 8 59.5% 21.4% 19% 57 32 25 1.36 0.76 84 1
    Thành tích sân nhà 21 17 3 1 81% 14.3% 4.8% 34 14 20 1.62 0.67 54 1
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 23 18 5 1.10 0.86 30 1

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 8 22 21.1% 21.1% 57.9% 37 70 -33 0.97 1.84 32 20
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 23 26 -3 1.21 1.37 26 14
    Thành tích sân khách 19 1 3 15 5.3% 15.8% 78.9% 14 44 -30 0.74 2.32 6 20

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 34 67 -33 0.89 1.76 37 15
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 30 -10 1.05 1.58 24 13
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 14 37 -23 0.74 1.95 13 18

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 35 43 -8 0.92 1.13 48 10
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 19 16 3 1.00 0.84 27 10
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 16 27 -11 0.84 1.42 21 9

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 40 57 -17 1.05 1.50 46 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 25 26 -1 1.32 1.37 28 11
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 15 31 -16 0.79 1.63 18 11

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 7 15 42.1% 18.4% 39.5% 54 50 4 1.42 1.32 55 6
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 33 19 14 1.74 1.00 36 6
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 31 -10 1.11 1.63 19 6

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 41 52 -11 1.08 1.37 45 13
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 20 5 1.32 1.05 31 13
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 16 32 -16 0.84 1.68 14 12

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 63 45 18 1.50 1.07 71 4
    Thành tích sân nhà 21 13 7 1 61.9% 33.3% 4.8% 37 18 19 1.76 0.86 46 3
    Thành tích sân khách 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 26 27 -1 1.24 1.29 25 6

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 10 14 42.9% 23.8% 33.3% 59 59 0 1.40 1.40 64 8
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 36 24 12 1.71 1.14 40 6
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 23 35 -12 1.10 1.67 24 8

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 5 26 18.4% 13.2% 68.4% 33 75 -42 0.87 1.97 26 20
    Thành tích sân nhà 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 22 34 -12 1.16 1.79 19 20
    Thành tích sân khách 19 2 1 16 10.5% 5.3% 84.2% 11 41 -30 0.58 2.16 7 20

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 37 53 -16 0.97 1.39 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 25 -3 1.16 1.32 25 14
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 15 28 -13 0.79 1.47 17 17

2005-2006mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 53 39 14 1.26 0.93 74 3
    Thành tích sân nhà 21 13 5 3 61.9% 23.8% 14.3% 35 17 18 1.67 0.81 44 3
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 18 22 -4 0.86 1.05 30 4

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 39 58 -19 1.03 1.53 37 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 19 20 -1 1.00 1.05 24 17
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 20 38 -18 1.05 2.00 13 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-14 07:45