x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:桑德捷斯基 Tên tiếng Anh:Sonderjyske
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-7-14 Dung lượng:8500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sydbank Park
Thành phố:Haderslev, Đan Mạch Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 12
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 13
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 5
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SønderjyskEDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
SønderjyskEKý lục chuyển
SønderjyskECầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
SønderjyskECầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-24 Troels Klove Hallstrom Tiền vệ Odense BK Riêng
DEN SASL DAN Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kees Luijckx Hà Lan 6 3 3 0 6 0
2 Christian Jakobsen Đan Mạch 6 2 2 2 0 0
3 Mikael Uhre Đan Mạch 5 3 0 2 1 0
4 Troels Klove Hallstrom Đan Mạch 3 2 0 1 2 0
5 Philip Zinckernagel Đan Mạch 3 2 0 1 3 0
6 Niki Dige Zimling Đan Mạch 2 1 0 1 5 0
7 Marcel Romer Đan Mạch 2 1 1 0 8 0
8 Simon Poulsen Đan Mạch 1 0 1 0 3 0
9 Eggert Gunnpor Jonsson Iceland 1 1 0 0 3 0
10 Anders Egholm Đan Mạch 1 1 0 0 1 0
11 Marc Pedersen Đan Mạch 1 1 0 0 2 0
12 Sebastian Mielitz Đức 0 0 0 0 2 0
13 Marko Mitrovic Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
14 Ramon Rodriguez da Silva Brasil 0 0 0 0 3 0
15 Stefan Gartenmann Đan Mạch 0 0 0 0 3 0

SønderjyskE 2018-2019mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 12
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 13
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

SønderjyskE 2017-2018mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 47 47 0 1.31 1.31 45 7
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 21 16 5 1.17 0.89 28 7
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 26 31 -5 1.44 1.72 17 8

SønderjyskE 2016-2017mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 10 14 33.3% 27.8% 38.9% 44 54 -10 1.22 1.50 46 8
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 24 20 4 1.33 1.11 26 8
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 20 34 -14 1.11 1.89 20 9

SønderjyskE 2015-2016mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 5 9 57.6% 15.2% 27.3% 56 36 20 1.70 1.09 62 2
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 34 18 16 2.13 1.13 32 3
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 22 18 4 1.29 1.06 30 1

SønderjyskE 2014-2015mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 16 10 21.2% 48.5% 30.3% 35 44 -9 1.06 1.33 37 10
    Thành tích sân nhà 16 2 8 6 12.5% 50% 37.5% 13 22 -9 0.81 1.38 14 11
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 22 0 1.29 1.29 23 4

SønderjyskE 2013-2014mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 41 53 -12 1.24 1.61 38 10
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 20 22 -2 1.25 1.38 25 7
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 21 31 -10 1.24 1.82 13 12

SønderjyskE 2012-2013mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 5 16 36.4% 15.2% 48.5% 53 57 -4 1.61 1.73 41 8
    Thành tích sân nhà 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 26 32 -6 1.53 1.88 17 11
    Thành tích sân khách 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 27 25 2 1.69 1.56 24 2

SønderjyskE 2011-2012mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 48 51 -3 1.45 1.55 44 6
    Thành tích sân nhà 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 25 27 -2 1.56 1.69 21 9
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 23 24 -1 1.35 1.41 23 6

SønderjyskE 2010-2011mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 6 16 33.3% 18.2% 48.5% 32 46 -14 0.97 1.39 39 7
    Thành tích sân nhà 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 18 25 -7 1.13 1.56 20 9
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 14 21 -7 0.82 1.24 19 5

SønderjyskE 2009-2010mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 8 14 33.3% 24.2% 42.4% 32 37 -5 0.97 1.12 41 9
    Thành tích sân nhà 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 16 15 1 1.00 0.94 23 7
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 16 22 -6 0.94 1.29 18 10

SønderjyskE 2008-2009mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 5 13 15 15.2% 39.4% 45.5% 30 56 -26 0.91 1.70 28 10
    Thành tích sân nhà 16 2 8 6 12.5% 50% 37.5% 15 28 -13 0.94 1.75 14 12
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 15 28 -13 0.88 1.65 14 8

SønderjyskE 2007-2008mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 55 32 23 1.83 1.07 61 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 29 13 16 1.93 0.87 32 2
    Thành tích sân khách 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 26 19 7 1.73 1.27 29 2

SønderjyskE 2006-2007mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 5 9 53.3% 16.7% 30% 57 34 23 1.90 1.13 53 3
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 29 16 13 1.93 1.07 29 4
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 28 18 10 1.87 1.20 24 3

SønderjyskE 2005-2006mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 6 8 19 18.2% 24.2% 57.6% 41 72 -31 1.24 2.18 26 11
    Thành tích sân nhà 16 3 3 10 18.8% 18.8% 62.5% 18 34 -16 1.13 2.13 12 11
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 23 38 -15 1.35 2.24 14 9

SønderjyskE 2004-2005mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 7 4 63.3% 23.3% 13.3% 75 31 44 2.50 1.03 64 1
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 50 19 31 3.33 1.27 37 1
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 25 12 13 1.67 0.80 27 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:55