x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:路賓 Tên tiếng Anh:Zaglebie Lubin
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Zagłębia Lubin
Thành phố:Lubin, Ba Lan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Zagłębie LubinDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Zagłębie LubinKý lục chuyển
Zagłębie LubinCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-26 Mateusz Matras Tiền vệ Lechia Gdansk Riêng
2018-02-01 Jakub Mares £ 180,000 Tiền đạo ŠK Slovan Bratislava Riêng
2017-08-15 Patryk Tuszynski Hậu vệ Caykur Rizespor Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Sasa Balic Tiền vệ CFR Cluj Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jakub Swierczok £ 90,000 GKS Tychy Riêng
2017-07-01 Bartosz Kopacz Hậu vệ Górnik Zabrze Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Adam Matuschyk Tiền vệ Eintracht Braunschweig Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bartlomiej Pawlowski Tiền vệ Lechia Gdansk Chuyển nhượng tự do
Zagłębie LubinCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-22 Martin Polacek Thủ môn Mladá Boleslav F.C. Riêng
2018-01-23 Jaroslaw Jach £ 1,980,000 Tiền đạo Crystal Palace Riêng
2018-01-19 Jakub Swierczok £ 675,000 Ludogorets Razgrad Riêng
2017-07-01 Djordje Cotra Hậu vệ Slask Wroclaw Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lukasz Piatek Tiền vệ LKS Nieciecza Chuyển nhượng tự do
POL D1 UEFA EL POL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jakub Swierczok Ba Lan 15 10 4 1 2 0
2 Jakub Mares Séc 2 0 0 2 1 0
3 Martin Nespor Séc 2 1 1 0 0 0
4 Bartlomiej Pawlowski Ba Lan 2 1 1 0 0 0
5 Patryk Tuszynski Ba Lan 2 0 1 1 3 0
6 Lubomir Guldan Slovakia 1 1 0 0 5 0
7 Sasa Balic Montenegro 1 1 0 0 6 0
8 Filip Starzynski Ba Lan 1 1 0 0 1 0
9 Alan Czerwinski Ba Lan 1 0 1 0 2 0
10 Kamil Mazek Ba Lan 1 1 0 0 2 0
11 Adam Buksa Ba Lan 1 1 0 0 0 0
12 Jaroslaw Kubicki Ba Lan 1 1 0 0 0 0
13 Adam Matuschyk Ba Lan 0 0 0 0 2 0
14 Piotr Leciejewski Ba Lan 0 0 0 0 1 0
15 Krzysztof Janus Ba Lan 0 0 0 0 1 0
16 Jakub Tosik Ba Lan 0 0 0 0 2 0
17 Lukasz Janoszka Ba Lan 0 0 0 0 1 0
18 Arkadiusz Wozniak Ba Lan 0 0 0 0 2 0
19 Bartosz Kopacz Ba Lan 0 0 0 0 3 0
20 Aleksandar Todorovski Macedonia 0 0 0 0 3 0
21 Daniel Dziwniel Ba Lan 0 0 0 0 3 0
22 Martin Polacek Slovakia 0 0 0 0 1 0
23 Filip Jagiello Ba Lan 0 0 0 0 2 0
24 Jaroslaw Jach Ba Lan 0 0 0 0 4 0

Zagłębie Lubin 2018-2019mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Zagłębie Lubin 2017-2018mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 13 13 11 35.1% 35.1% 29.7% 45 42 3 1.22 1.14 52 7
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 24 18 6 1.33 1.00 27 11
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 21 24 -3 1.11 1.26 25 5

Zagłębie Lubin 2016-2017mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 11 12 37.8% 29.7% 32.4% 51 45 6 1.38 1.22 53 5
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 28 27 1 1.47 1.42 24 0
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 23 18 5 1.28 1.00 29 4

Zagłębie Lubin 2015-2016mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 9 11 44.4% 25% 30.6% 54 42 12 1.50 1.17 57 3
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 33 24 9 1.74 1.26 31 5
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 21 18 3 1.24 1.06 26 3

Zagłębie Lubin 2014-2015mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 57 20 37 1.68 0.59 77 1
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 27 10 17 1.59 0.59 37 2
    Thành tích sân khách 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 30 10 20 1.76 0.59 40 1

Zagłębie Lubin 2013-2014mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 7 10 20 18.9% 27% 54.1% 35 51 -16 0.95 1.38 31 15
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 27 26 1 1.50 1.44 23 15
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 8 25 -17 0.42 1.32 8 15

Zagłębie Lubin 2012-2013mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 38 37 1 1.27 1.23 40 7
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 24 18 6 1.60 1.20 23 5
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 14 19 -5 0.93 1.27 17 9

Zagłębie Lubin 2011-2012mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 36 42 -6 1.20 1.40 40 9
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 18 20 -2 1.20 1.33 24 9
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 18 22 -4 1.20 1.47 16 9

Zagłębie Lubin 2010-2011mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 31 38 -7 1.03 1.27 39 11
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 14 12 2 0.93 0.80 25 10
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 17 26 -9 1.13 1.73 14 9

Zagłębie Lubin 2009-2010mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 30 38 -8 1.00 1.27 35 11
    Thành tích sân nhà 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 14 16 -2 0.93 1.07 17 14
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 22 -6 1.07 1.47 18 7

Zagłębie Lubin 2008-2009mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 68 33 35 2.00 0.97 69 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 39 10 29 2.29 0.59 41 2
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 29 23 6 1.71 1.35 28 2

Zagłębie Lubin 2007-2008mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 7 8 50% 23.3% 26.7% 43 30 13 1.43 1.00 52 5
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 24 14 10 1.60 0.93 30 6
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 19 16 3 1.27 1.07 22 4

Zagłębie Lubin 2006-2007mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 57 29 28 1.90 0.97 62 1
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 33 13 20 2.20 0.87 35 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 24 16 8 1.60 1.07 27 1

Zagłębie Lubin 2005-2006mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 45 32 13 1.50 1.07 49 4
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 33 13 20 2.20 0.87 35 3
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 19 -7 0.80 1.27 14 9

Zagłębie Lubin 2004-2005mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 10 10 23.1% 38.5% 38.5% 31 41 -10 1.19 1.58 28 12
    Thành tích sân nhà 13 4 6 3 30.8% 46.2% 23.1% 22 19 3 1.69 1.46 18 11
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 9 22 -13 0.69 1.69 10 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02