x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬拉加 Tên tiếng Anh:Malaga
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1948 Dung lượng:29500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio La Rosaleda
Thành phố:Malaga Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 13 28 -15 0.87 1.87 11 19
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 9 12 -3 1.29 1.71 8 17
    Thành tích sân khách 8 1 0 7 12.5% 0% 87.5% 4 16 -12 0.50 2.00 3 20
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 2 8 5 13.3% 53.3% 33.3% 5 8 -3 0.33 0.53 14 14
    Thành tích sân nhà 7 1 5 1 14.3% 71.4% 14.3% 3 3 0 0.43 0.43 8 12
    Thành tích sân khách 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 2 5 -3 0.25 0.63 6 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 6 0 1 0 8 -3 40% 6.67% 53.33%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 1 0 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 8 4 0 0 0 4 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 7 2 2 3 6 -1 46.67% 13.33% 40%
    Thành tích sân nhà 7 1 0 2 3 4 -5 14.29% 28.57% 57.14%
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 0 2 4 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 9 6
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 3 4
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 14 1
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 7 0
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-27 Diego Alejandro Rolan Silva Tiền đạo Bordeaux Thuê
2017-08-25 Esteban Rolon £ 2,880,000 Tiền vệ Argentinos juniors Riêng
2017-08-03 Diego Gonzalez Polanco £ 1,800,000 Hậu vệ Sevilla Atletico Riêng
2017-07-27 EMANUEL CECCHINI £ 3,600,000 Tiền vệ Banfield Riêng
2017-07-19 Cenk Gonen £ 180,000 Thủ môn Galatasaray (n) Riêng
2017-07-19 Juan Carlos Perez Lopez Hậu vệ Ademilson Braga Bispo Jr. Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Roberto Jimenez Gago Thủ môn RCD Espanyol Thuê
2017-07-04 Borja Gonzalez Tomas Tiền đạo Swansea City Thuê
2017-07-04 Andres Tomas Prieto Albert Thủ môn RCD Espanyol B Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Paul Baysse Hậu vệ OGC Nice Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Adrian Gonzalez Morales Tiền vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luis Munoz Tiền đạo Malaga B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Bakary Kone Hậu vệ Strasbourg Thuê
2017-08-23 Adnane Tighadouini Tiền vệ FC Twente Enschede Thuê
2017-08-14 Michael Nicolas Santos Rosadilla Tiền đạo Sporting Gijon Thuê
2017-08-10 Mikel Villanueva Alvarez Hậu vệ Cadiz Thuê
2017-07-24 Pablo Fornals £ 10,800,000 Tiền vệ Villarreal Riêng
2017-07-18 Ricardo Jorge Luz Horta Tiền vệ Ademilson Braga Bispo Jr. Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Francisco Guillermo Ochoa Magana Thủ môn Standard Liege Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Ignacio Camacho Barnola £ 13,500,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-05 Idriss Carlos Kameni Thủ môn Fenerbahce Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gonzalo Castro Irizabal Uruguay 3 2 0 1 3 0
2 Diego Alejandro Rolan Silva Uruguay 3 0 2 1 0 0
3 Borja Gonzalez Tomas Tây Ban Nha 2 2 0 0 2 0
4 Rosales Roberto Venezuela 1 1 0 0 4 0
5 Adrian Gonzalez Morales Tây Ban Nha 1 1 0 0 4 0
6 Paul Baysse Pháp 1 0 1 0 1 0
7 Jose Luis García del Pozo, Recio Tây Ban Nha 1 1 0 0 6 0
8 Diego Gonzalez Polanco Tây Ban Nha 1 0 0 1 1 0
9 Zdravko Kuzmanovic Serbia 0 0 0 0 1 0
10 Sergio Gontan Gallardo Keko Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
11 Juan Carlos Perez Lopez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Luis Hernandez Rodriguez Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
13 Federico Ricca Uruguay 0 0 0 0 2 0
14 Adalberto Penaranda Maestre Venezuela 0 0 0 0 3 0
15 Jonathan Rodriguez Menendez, Jony Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
16 Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi Venezuela 0 0 0 0 1 0
17 EMANUEL CECCHINI Argentina 0 0 0 0 2 0
18 Javi Ontiveros Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
19 Esteban Rolon Argentina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 13 28 -15 0.87 1.87 11 19
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 9 12 -3 1.29 1.71 8 17
    Thành tích sân khách 8 1 0 7 12.5% 0% 87.5% 4 16 -12 0.50 2.00 3 20

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 49 55 -6 1.29 1.45 46 11
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 32 25 7 1.68 1.32 32 10
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 17 30 -13 0.89 1.58 14 13

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 38 35 3 1.00 0.92 48 8
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 26 15 11 1.37 0.79 30 9
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 12 20 -8 0.63 1.05 18 11

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 42 48 -6 1.11 1.26 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 26 20 6 1.37 1.05 30 9
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 16 28 -12 0.84 1.47 20 10

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 39 46 -7 1.03 1.21 45 11
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 24 21 3 1.26 1.11 26 11
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 15 25 -10 0.79 1.32 19 10

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 9 13 42.1% 23.7% 34.2% 53 50 3 1.39 1.32 57 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 33 18 15 1.74 0.95 35 7
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 32 -12 1.05 1.68 22 8

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 54 53 1 1.42 1.39 58 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 35 21 14 1.84 1.11 42 3
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 19 32 -13 1.00 1.68 16 13

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 54 68 -14 1.42 1.79 46 11
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 29 29 0 1.53 1.53 24 19
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 25 39 -14 1.32 2.05 22 6

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 16 15 18.4% 42.1% 39.5% 42 48 -6 1.11 1.26 37 17
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 21 21 0 1.11 1.11 23 17
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 21 27 -6 1.11 1.42 14 11

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 55 59 -4 1.45 1.55 55 8
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 28 23 5 1.47 1.21 31 10
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 27 36 -9 1.42 1.89 24 6

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 12 10 47.6% 28.6% 23.8% 58 42 16 1.38 1.00 72 3
    Thành tích sân nhà 21 12 5 4 57.1% 23.8% 19% 37 21 16 1.76 1.00 41 2
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 21 21 0 1.00 1.00 31 4

2006-2007mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 13 15 33.3% 31% 35.7% 49 50 -1 1.17 1.19 55 15
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 27 19 8 1.29 0.90 35 11
    Thành tích sân khách 21 5 5 11 23.8% 23.8% 52.4% 22 31 -9 1.05 1.48 20 14

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 9 24 13.2% 23.7% 63.2% 36 68 -32 0.95 1.79 24 20
    Thành tích sân nhà 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 16 25 -9 0.84 1.32 14 20
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 20 43 -23 1.05 2.26 10 20

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 6 17 39.5% 15.8% 44.7% 40 48 -8 1.05 1.26 51 10
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 19 24 -5 1.00 1.26 28 15
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 21 24 -3 1.11 1.26 23 5

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 6 17 39.5% 15.8% 44.7% 50 55 -5 1.32 1.45 51 10
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 27 8 1.84 1.42 34 9
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 15 28 -13 0.79 1.47 17 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 23:01