x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿瑪瓂爾 Tên tiếng Anh:Fremad Amager
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-6-10 Dung lượng:7200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sundby Idraetspark
Thành phố:Copenhagen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 14 32 -18 0.74 1.68 20 10
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 15 -9 0.67 1.67 10 10
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 8 17 -9 0.80 1.70 10 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 10 13 -3 0.53 0.68 23 8
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 4 6 -2 0.44 0.67 11 8
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 6 7 -1 0.60 0.70 12 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 1 0 1 11 -3 42.11% 0% 57.89%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 4 0 0 1 6 -2 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 4 1 0 8 1 52.63% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân khách 10 6 3 0 0 4 2 60% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 0 12 36.8% 0% 63.2% 12 7
    Thành tích sân nhà 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 10 4 26.3% 52.6% 21.1% 18 1
    Thành tích sân nhà 9 2 6 1 22.2% 66.7% 11.1% 9 0
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-21 Jasin Khayat Hậu vệ TSG Neustrelitz Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Morten Nordstrand Tiền đạo Newcastle Jets Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Niklas Dannevang Thủ môn AC Horsens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jabar Sharza Tiền vệ AB Copenhagen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mark Kongstedt Tiền vệ Marienlyst Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
DAN Cup DEN D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anders Kaagh Đan Mạch 2 1 0 1 0 0
2 Heini Vatnsdal Quần đảo Faroe 1 1 0 0 0 0
3 Mohammed Abdalas Đan Mạch 1 1 0 0 0 0

2017-2018mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 14 32 -18 0.74 1.68 20 10
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 15 -9 0.67 1.67 10 10
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 8 17 -9 0.80 1.70 10 9

2016-2017mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 11 12 30.3% 33.3% 36.4% 42 45 -3 1.27 1.36 41 10
    Thành tích sân nhà 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 30 19 11 1.88 1.19 26 8
    Thành tích sân khách 17 2 9 6 11.8% 52.9% 35.3% 12 26 -14 0.71 1.53 15 11

2014-2015mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 55 35 20 1.83 1.17 56 4
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 31 18 13 2.07 1.20 28 6
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 24 17 7 1.60 1.13 28 2

2013-2014mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 76 55 21 2.53 1.83 51 3
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 39 26 13 2.60 1.73 27 3
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 37 29 8 2.47 1.93 24 4

2012-2013mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 5 19 20% 16.7% 63.3% 39 59 -20 1.30 1.97 23 14
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 20 24 -4 1.33 1.60 16 12
    Thành tích sân khách 15 2 1 12 13.3% 6.7% 80% 19 35 -16 1.27 2.33 7 15

2011-2012mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 50 47 3 1.67 1.57 44 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 29 22 7 1.93 1.47 25 4
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 25 -4 1.40 1.67 19 11

2008-2009mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 8 18 13.3% 26.7% 60% 31 71 -40 1.03 2.37 20 14
    Thành tích sân nhà 15 3 3 9 20% 20% 60% 17 36 -19 1.13 2.40 12 15
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 14 35 -21 0.93 2.33 8 14

2007-2008mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 3 7 66.7% 10% 23.3% 63 34 29 2.10 1.13 63 2
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 29 17 12 1.93 1.13 33 4
    Thành tích sân khách 15 10 0 5 66.7% 0% 33.3% 34 17 17 2.27 1.13 30 1

2006-2007mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 6 18 20% 20% 60% 35 78 -43 1.17 2.60 24 16
    Thành tích sân nhà 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 20 37 -17 1.33 2.47 17 15
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 15 41 -26 1.00 2.73 7 16

2005-2006mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 4 11 50% 13.3% 36.7% 54 55 -1 1.80 1.83 49 5
    Thành tích sân nhà 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 28 31 -3 1.87 2.07 28 6
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 26 24 2 1.73 1.60 21 7

2004-2005mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 50 39 11 1.67 1.30 46 8
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 28 15 13 1.87 1.00 27 6
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 22 24 -2 1.47 1.60 19 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:23