x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥羅那 Tên tiếng Anh:Korona Kielce
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1973-7-10 Dung lượng:15500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Miejski Kielce
Thành phố:Kielce, Ba Lan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 17 15 2 1.31 1.15 19 6
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 13 8 5 1.86 1.14 15 4
    Thành tích sân khách 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 4 7 -3 0.67 1.17 4 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 3 8 2 23.1% 61.5% 15.4% 8 8 0 0.62 0.62 17 5
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 7 4 3 1.00 0.57 13 4
    Thành tích sân khách 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 1 4 -3 0.17 0.67 4 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 9 1 1 0 3 5 69.23% 7.69% 23%
    Thành tích sân nhà 7 5 0 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 4 1 3 -1 46.15% 30.77% 23%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 3 1 1 -1 42.86% 42.86% 14.29%
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 11 2
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 1
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Rafal Grzelak Hậu vệ Hearts Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 17 15 2 1.31 1.15 19 6
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 13 8 5 1.86 1.14 15 4
    Thành tích sân khách 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 4 7 -3 0.67 1.17 4 13

2016-2017mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 5 18 37.8% 13.5% 48.6% 47 65 -18 1.27 1.76 47 8
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 33 20 13 1.83 1.11 35 5
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 14 45 -31 0.74 2.37 12 16

2015-2016mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 15 12 27% 40.5% 32.4% 39 45 -6 1.05 1.22 45 9
    Thành tích sân nhà 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 31 -9 1.16 1.63 19 15
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 17 14 3 0.94 0.78 26 4

2014-2015mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 12 11 14 32.4% 29.7% 37.8% 44 55 -11 1.19 1.49 47 10
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 28 0 1.47 1.47 30 7
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 16 27 -11 0.89 1.50 17 11

2013-2014mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 14 13 27% 37.8% 35.1% 47 56 -9 1.27 1.51 44 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 31 0 1.63 1.63 30 6
    Thành tích sân khách 18 2 8 8 11.1% 44.4% 44.4% 16 25 -9 0.89 1.39 14 14

2012-2013mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 32 37 -5 1.07 1.23 36 11
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 24 10 14 1.60 0.67 31 2
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 8 27 -19 0.53 1.80 5 16

2011-2012mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 34 29 5 1.13 0.97 48 5
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 19 13 6 1.27 0.87 26 8
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 16 -1 1.00 1.07 22 4

2010-2011mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 34 48 -14 1.13 1.60 37 13
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 22 -2 1.33 1.47 20 15
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 26 -12 0.93 1.73 17 5

2009-2010mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 35 41 -6 1.17 1.37 37 9
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 23 20 3 1.53 1.33 23 9
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 21 -9 0.80 1.40 14 9

2008-2009mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 51 37 14 1.50 1.09 61 3
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 34 16 18 2.00 0.94 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 17 21 -4 1.00 1.24 25 6

2007-2008mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 38 32 6 1.27 1.07 51 6
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 24 13 11 1.60 0.87 31 5
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 14 19 -5 0.93 1.27 20 6

2006-2007mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 41 34 7 1.37 1.13 47 7
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 14 13 1.80 0.93 30 4
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 20 -6 0.93 1.33 17 8

2005-2006mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 11 7 40% 36.7% 23.3% 46 33 13 1.53 1.10 47 5
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 21 14 7 1.40 0.93 24 8
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 19 6 1.67 1.27 23 3

2004-2005mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 13 3 52.9% 38.2% 8.8% 51 33 18 1.50 0.97 67 1
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 25 11 14 1.47 0.65 39 4
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 26 22 4 1.53 1.29 28 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-21 05:42