x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥羅那 Tên tiếng Anh:Korona Kielce
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1973-7-10 Dung lượng:15500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Miejski Kielce
Thành phố:Kielce, Ba Lan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 32 28 4 1.52 1.33 31 7
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 20 14 6 1.82 1.27 22 4
    Thành tích sân khách 10 1 6 3 10% 60% 30% 12 14 -2 1.20 1.40 9 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 11 4 28.6% 52.4% 19% 17 14 3 0.81 0.67 29 4
    Thành tích sân nhà 11 5 5 1 45.5% 45.5% 9.1% 10 6 4 0.91 0.55 20 4
    Thành tích sân khách 10 1 6 3 10% 60% 30% 7 8 -1 0.70 0.80 9 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 13 1 2 0 6 5 61.90% 9.52% 28.57%
    Thành tích sân nhà 11 7 0 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
    Thành tích sân khách 10 6 1 2 0 2 2 60% 20% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 10 3 5 2 6 -1 47.62% 23.81% 28.57%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 3 2 3 -1 45.45% 27.27% 27.27%
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 0 3 0 50% 20% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 11 0 10 52.4% 0% 47.6% 10 11
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 16 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 9 2
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 7 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-31 Elia Soriano Tiền đạo Wurzburger Kickers Chuyển nhượng tự do
2017-07-28 Goran Cvijanovic Tiền vệ NK Celje Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Angelos Argyris Tiền vệ ETSV Weiche Flensburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Michael Gardawski Tiền vệ Hansa Rostock Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Shawn Maurice Barry Tiền vệ FSV Frankfurt Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Zlatan Alomerovic Thủ môn Free player Riêng
2017-07-08 Ivan Jukic Tiền vệ RNK Split Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Matthias Hamrol Thủ môn Koln (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Adnan Kovacevic Tiền đạo Sarajevo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nika Kacharava Tiền vệ Rostov FK Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Rafal Grzelak Hậu vệ Hearts Chuyển nhượng tự do
POL D1 POL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jacek Kielb Ba Lan 4 2 1 1 2 0
2 Elia Soriano Ý 3 3 0 0 0 0
3 Goran Cvijanovic Slovenia 3 3 0 0 0 0
4 Bartosz Rymaniak Ba Lan 3 2 0 1 2 0
5 Ivan Jukic Croatia 3 3 0 0 3 0
6 Radek Dejmek Séc 2 0 2 0 0 0
7 Maciej Gorski Ba Lan 2 2 0 0 1 0
8 Marcin Cebula Ba Lan 2 1 1 0 2 0
9 Nabil Aankour Maroc 2 1 0 1 2 0
10 Mateusz Mozdzen Ba Lan 1 1 0 0 4 0
11 Ken Kallaste Estonia 1 1 0 0 1 0
12 Lukasz Kosakiewicz Ba Lan 1 0 1 0 2 0
13 Fabian Burdenski Đức 0 0 0 0 1 0
14 Adnan Kovacevic Bosnia 0 0 0 0 4 0
15 Krystian Mis Ba Lan 0 0 0 0 1 0
16 Jakub Zubrowski Ba Lan 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 32 28 4 1.52 1.33 31 7
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 20 14 6 1.82 1.27 22 4
    Thành tích sân khách 10 1 6 3 10% 60% 30% 12 14 -2 1.20 1.40 9 9

2016-2017mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 14 5 18 37.8% 13.5% 48.6% 47 65 -18 1.27 1.76 47 8
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 33 20 13 1.83 1.11 35 5
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 14 45 -31 0.74 2.37 12 16

2015-2016mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 15 12 27% 40.5% 32.4% 39 45 -6 1.05 1.22 45 9
    Thành tích sân nhà 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 31 -9 1.16 1.63 19 15
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 17 14 3 0.94 0.78 26 4

2014-2015mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 12 11 14 32.4% 29.7% 37.8% 44 55 -11 1.19 1.49 47 10
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 28 0 1.47 1.47 30 7
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 16 27 -11 0.89 1.50 17 11

2013-2014mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 14 13 27% 37.8% 35.1% 47 56 -9 1.27 1.51 44 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 31 0 1.63 1.63 30 6
    Thành tích sân khách 18 2 8 8 11.1% 44.4% 44.4% 16 25 -9 0.89 1.39 14 14

2012-2013mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 32 37 -5 1.07 1.23 36 11
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 24 10 14 1.60 0.67 31 2
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 8 27 -19 0.53 1.80 5 16

2011-2012mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 34 29 5 1.13 0.97 48 5
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 19 13 6 1.27 0.87 26 8
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 16 -1 1.00 1.07 22 4

2010-2011mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 34 48 -14 1.13 1.60 37 13
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 22 -2 1.33 1.47 20 15
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 26 -12 0.93 1.73 17 5

2009-2010mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 35 41 -6 1.17 1.37 37 9
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 23 20 3 1.53 1.33 23 9
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 21 -9 0.80 1.40 14 9

2008-2009mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 51 37 14 1.50 1.09 61 3
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 34 16 18 2.00 0.94 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 17 21 -4 1.00 1.24 25 6

2007-2008mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 38 32 6 1.27 1.07 51 6
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 24 13 11 1.60 0.87 31 5
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 14 19 -5 0.93 1.27 20 6

2006-2007mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 41 34 7 1.37 1.13 47 7
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 14 13 1.80 0.93 30 4
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 20 -6 0.93 1.33 17 8

2005-2006mùa thiPOL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 11 7 40% 36.7% 23.3% 46 33 13 1.53 1.10 47 5
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 21 14 7 1.40 0.93 24 8
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 19 6 1.67 1.27 23 3

2004-2005mùa thiPOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 13 3 52.9% 38.2% 8.8% 51 33 18 1.50 0.97 67 1
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 25 11 14 1.47 0.65 39 4
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 26 22 4 1.53 1.29 28 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-16 04:52