x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:愛斯賓奴 Tên tiếng Anh:RCD Espanyol
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-10-27 Dung lượng:40500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadi Cornella-El Prat
Thành phố:Barcelona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 11 -4 0.88 1.38 9 12
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 3 3 1.50 0.75 7 7
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 8 -7 0.25 2.00 2 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 5 0 0.63 0.63 9 12
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 4 1 3 1.00 0.25 7 5
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 4 -3 0.25 1.00 2 19

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 0 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 2 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 1 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 3 2 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Sergi Darder £ 270,000 Tiền vệ Lyon Thuê
2017-08-30 Dídac Vilà Roselló £ 225,000 Hậu vệ AEK Athens F.C. Riêng
2017-08-10 Edinaldo Gomes Pereira,Naldo £ 2,250,000 Hậu vệ FC Krasnodar Riêng
2017-07-12 Mario Hermoso Canseco £ 360,000 Hậu vệ Real Madrid Castilla Riêng
2017-07-07 Esteban Granero Molina Tiền vệ Real Sociedad Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pablo Piatti £ 1,170,000 Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-07-01 Sergio Garcia de La Fuente Tiền vệ Al Rayyan Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Diego Lopez Rodriguez Thủ môn AC Milan Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Oscar Melendo Tiền vệ RCD Espanyol B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-28 Salvador Sevilla Lopez Tiền vệ Mallorca Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Francisco Montanes Claverias Tiền vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-08-07 Roberto Antonio Correa Silva Hậu vệ Cadiz Chuyển nhượng tự do
2017-08-02 Felipe Caicedo £ 2,250,000 Tiền đạo Damian Emmanuel Lizio Riêng
2017-07-13 Joan Joan Moreno Tiền vệ Eibar Riêng
2017-07-05 Roberto Jimenez Gago Thủ môn Malaga Thuê
2017-07-01 Ruben Duarte Sanchez £ 360,000 Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Riêng
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Pablo Piatti Argentina 1 1 0 0 0 0
2 Leonardo Carrilho Baptistao Brasil 1 0 1 0 1 0
3 Gerard Moreno Balaguero Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
4 David Lopez Silva Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
5 Javier Fuego Martinez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Esteban Granero Molina Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
7 Victor Sanchez Mata Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Papakouli Diop Senegal 0 0 0 0 2 0
9 Hernan Arsenio Perez Paraguay 0 0 0 0 1 0
10 Edinaldo Gomes Pereira,Naldo Brasil 0 0 0 0 1 0
11 Sergi Darder Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Aaron Martin Anh 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 11 -4 0.88 1.38 9 12
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 3 3 1.50 0.75 7 7
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 1 8 -7 0.25 2.00 2 18

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 49 50 -1 1.29 1.32 56 8
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 28 24 4 1.47 1.26 29 11
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 26 -5 1.11 1.37 27 6

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 7 19 31.6% 18.4% 50% 40 74 -34 1.05 1.95 43 14
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 28 -6 1.16 1.47 32 8
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 18 46 -28 0.95 2.42 11 16

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 47 51 -4 1.24 1.34 49 10
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 23 19 4 1.21 1.00 30 10
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 24 32 -8 1.26 1.68 19 12

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 41 51 -10 1.08 1.34 42 13
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 23 22 1 1.21 1.16 26 12
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 18 29 -11 0.95 1.53 16 14

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 43 52 -9 1.13 1.37 44 13
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 28 -3 1.32 1.47 25 17
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 18 24 -6 0.95 1.26 19 9

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 46 56 -10 1.21 1.47 46 14
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 31 24 7 1.63 1.26 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 15 32 -17 0.79 1.68 15 14

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 4 19 39.5% 10.5% 50% 46 55 -9 1.21 1.45 49 8
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 33 22 11 1.74 1.16 35 7
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 13 33 -20 0.68 1.74 14 14

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 29 46 -17 0.76 1.21 44 11
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 20 17 3 1.05 0.89 33 10
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 9 29 -20 0.47 1.53 11 19

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 46 49 -3 1.21 1.29 47 10
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 28 22 6 1.47 1.16 29 12
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 18 27 -9 0.95 1.42 18 11

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 43 53 -10 1.13 1.39 48 12
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 21 23 -2 1.11 1.21 27 15
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 22 30 -8 1.16 1.58 21 11

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 46 53 -7 1.21 1.39 49 12
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 27 -1 1.37 1.42 27 13
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 20 26 -6 1.05 1.37 22 8

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 36 56 -20 0.95 1.47 41 15
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 26 24 2 1.37 1.26 25 14
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 10 32 -22 0.53 1.68 16 16

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 54 46 8 1.42 1.21 61 5
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 34 18 16 1.79 0.95 41 4
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 20 28 -8 1.05 1.47 20 8

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 4 21 34.2% 10.5% 55.3% 48 64 -16 1.26 1.68 43 17
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 24 26 -2 1.26 1.37 26 15
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 24 38 -14 1.26 2.00 17 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 16:20