x Vấn đề phản hồi

Tên thành viên bóng đá:

Đội bóng:

Quốc tịch:
Tất cả
  • Tất cả
  • Anh
  • Ý
  • Tây Ban Nha
  • Đức
  • Pháp
  • Bồ Đào Nha
  • Scotland
  • Hà Lan
  • Bỉ
  • Thụy Điển
  • Phần Lan
  • Na Uy
  • Đan Mạch
  • Áo
  • Thụy Sĩ
  • Ai Len
  • Bắc Ireland
  • Nga
  • Ba Lan
  • Ukraina
  • Séc
  • Hy Lạp
  • Romania
  • Slovakia
  • Iceland
  • Latvia
  • Belarus
  • Lithuania
  • Wales
  • Hungary
  • Turkey
  • Croatia
  • Bulgaria
  • Slovenia
  • Cyprus
  • Serbia
  • Israel
  • Albania
  • Kazakhstan
  • Bosnia
  • Estonia
  • Moldova
  • Armenia
  • Montenegro
  • Man-ta
  • Luxembourg
  • Quần đảo Faroe
  • Georgia
  • Azerbaijan
  • Macedonia
  • Andorra
  • Argentina
  • Brasil
  • Mỹ
  • Chile
  • Mexico
  • Paraguay
  • Peru
  • Uruguay
  • Colombia
  • Ecuador
  • Venezuela
  • Bolivia
  • Honduras
  • Canada
  • Costa Rica
  • Guatemala
  • El Salvador
  • Trung Quốc
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Úc
  • Saudi Arabia
  • Iran
  • UAE
  • Singapore
  • Malaysia
  • Bahrain
  • Qatar
  • Yemen
  • Jordan
  • Thái Lan
  • Cô-óet
  • Ô-man
  • Syria
  • Uzbekistan
  • Li Băng
  • Iraq
  • Ấn Độ
  • Việt Nam
  • Indonesia
  • Nam Phi
  • Nigeria
  • Maroc
  • Tunisia
  • An-giê-ri
  • Ai Cập
  • Libya
  • New Zealand
Vị trí:
Tất cả
  • Tất cả
  • Tiền đạo
  • Tiền vệ
  • Hậu vệ
  • Thủ môn
Tên thành viên bóng đá
  • Lionel Andres Messi

    Tiền vệ

    Lionel Andres Messi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1987-06-24
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 108,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 176
    Bắt đầu đi bóng 167
    Số lần thay người 7
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 20
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 55
    Xuất sắc nhất trận 2.08
    Điểm 8.56
    Tấn công
    Sút vào lưới 848
    Sút trúng gôn 388
    Assists 60
    Chuyền banh 9483
    Chuyền thành công 7795
    Chuyền quyết định 375
    Chuyền dài chính xác 480
    Chọc khe thành công 108
    Dẫn dắt bóng 731
    Bị phạm lỗi 388
    Phòng thủ
    Phạm qui 79
    Chặn đường truyền 35
    Cản phá 3
    Cướp bóng 427
    Sai lầm 239
    Số lần xoạc bóng 116
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 3
  • Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1985-02-05
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 90,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 163
    Bắt đầu đi bóng 156
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 27
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 179
    Xuất sắc nhất trận 2.21
    Điểm 7.91
    Tấn công
    Sút vào lưới 963
    Sút trúng gôn 391
    Assists 46
    Chuyền banh 4655
    Chuyền thành công 3766
    Chuyền quyết định 233
    Chuyền dài chính xác 58
    Chọc khe thành công 9
    Dẫn dắt bóng 192
    Bị phạm lỗi 214
    Phòng thủ
    Phạm qui 108
    Chặn đường truyền 30
    Cản phá 10
    Cướp bóng 200
    Sai lầm 223
    Số lần xoạc bóng 37
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 215
    Giải nguy 92
    Giải vây có hiệu quả 47
  • Neymar da Silva Santos Junior

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/68kg
    • Ngày sinh nhật:1992-02-05
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 85,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 21
    Bắt đầu đi bóng 21
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 3
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 12
    Xuất sắc nhất trận 2.42
    Điểm 9.03
    Tấn công
    Sút vào lưới 92
    Sút trúng gôn 44
    Assists 14
    Chuyền banh 1358
    Chuyền thành công 1061
    Chuyền quyết định 77
    Chuyền dài chính xác 43
    Chọc khe thành công 22
    Dẫn dắt bóng 149
    Bị phạm lỗi 98
    Phòng thủ
    Phạm qui 20
    Chặn đường truyền 4
    Cản phá 0
    Cướp bóng 67
    Sai lầm 78
    Số lần xoạc bóng 27
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 3
    Giải nguy 0
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Robert Lewandowski

    Tiền đạo

    Robert Lewandowski

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1988-08-21
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 145
    Bắt đầu đi bóng 111
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 10
    Phạt đền 16
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 135
    Xuất sắc nhất trận 2.24
    Điểm 7.53
    Tấn công
    Sút vào lưới 617
    Sút trúng gôn 270
    Assists 14
    Chuyền banh 3266
    Chuyền thành công 2541
    Chuyền quyết định 125
    Chuyền dài chính xác 56
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 153
    Bị phạm lỗi 222
    Phòng thủ
    Phạm qui 188
    Chặn đường truyền 36
    Cản phá 3
    Cướp bóng 248
    Sai lầm 303
    Số lần xoạc bóng 48
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 264
    Giải nguy 77
    Giải vây có hiệu quả 30
  • Gareth Bale

    Tiền vệ

    Gareth Bale

    Điểm:
    • Quốc tịch:Wales
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1989-07-16
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 18
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.15
    Điểm 8.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 31
    Sút trúng gôn 18
    Assists 0
    Chuyền banh 263
    Chuyền thành công 184
    Chuyền quyết định 7
    Chuyền dài chính xác 20
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 28
    Bị phạm lỗi 10
    Phòng thủ
    Phạm qui 8
    Chặn đường truyền 5
    Cản phá 0
    Cướp bóng 12
    Sai lầm 20
    Số lần xoạc bóng 12
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 22
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Antoine Griezmann

    Tiền đạo

    Antoine Griezmann

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1991-03-21
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 159
    Bắt đầu đi bóng 83
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 5
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 101
    Xuất sắc nhất trận 2.15
    Điểm 7.32
    Tấn công
    Sút vào lưới 389
    Sút trúng gôn 186
    Assists 26
    Chuyền banh 5348
    Chuyền thành công 4231
    Chuyền quyết định 216
    Chuyền dài chính xác 177
    Chọc khe thành công 14
    Dẫn dắt bóng 119
    Bị phạm lỗi 170
    Phòng thủ
    Phạm qui 123
    Chặn đường truyền 117
    Cản phá 10
    Cướp bóng 203
    Sai lầm 245
    Số lần xoạc bóng 207
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 202
    Giải nguy 70
    Giải vây có hiệu quả 19
  • Gonzalo Gerardo Higuain

    Tiền đạo

    Gonzalo Gerardo Higuain

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1987-12-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 67,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 75
    Bắt đầu đi bóng 40
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 4
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 65
    Xuất sắc nhất trận 2.13
    Điểm 7.34
    Tấn công
    Sút vào lưới 269
    Sút trúng gôn 117
    Assists 7
    Chuyền banh 1645
    Chuyền thành công 1341
    Chuyền quyết định 78
    Chuyền dài chính xác 128
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 107
    Bị phạm lỗi 73
    Phòng thủ
    Phạm qui 56
    Chặn đường truyền 14
    Cản phá 6
    Cướp bóng 140
    Sai lầm 154
    Số lần xoạc bóng 47
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 39
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Paul Pogba

    Tiền vệ

    Paul Pogba

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1993-03-15
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 63,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 71
    Bắt đầu đi bóng 12
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 1.93
    Điểm 7.68
    Tấn công
    Sút vào lưới 201
    Sút trúng gôn 65
    Assists 16
    Chuyền banh 4772
    Chuyền thành công 4034
    Chuyền quyết định 122
    Chuyền dài chính xác 347
    Chọc khe thành công 21
    Dẫn dắt bóng 172
    Bị phạm lỗi 136
    Phòng thủ
    Phạm qui 134
    Chặn đường truyền 75
    Cản phá 5
    Cướp bóng 148
    Sai lầm 154
    Số lần xoạc bóng 124
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 182
    Giải nguy 96
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Eden Hazard

    Tiền vệ

    Eden Hazard

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:173cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1991-01-07
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 63,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 138
    Bắt đầu đi bóng 50
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 11
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 37
    Xuất sắc nhất trận 2.03
    Điểm 7.63
    Tấn công
    Sút vào lưới 287
    Sút trúng gôn 132
    Assists 27
    Chuyền banh 7167
    Chuyền thành công 6070
    Chuyền quyết định 347
    Chuyền dài chính xác 382
    Chọc khe thành công 14
    Dẫn dắt bóng 608
    Bị phạm lỗi 401
    Phòng thủ
    Phạm qui 61
    Chặn đường truyền 75
    Cản phá 3
    Cướp bóng 289
    Sai lầm 284
    Số lần xoạc bóng 81
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 53
    Giải nguy 21
    Giải vây có hiệu quả 9
  • Pierre-Emerick Aubameyang

    Điểm:
    • Quốc tịch:Gabon
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1989-06-18
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 58,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 138
    Bắt đầu đi bóng 107
    Số lần thay người 8
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 11
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 132
    Xuất sắc nhất trận 2.26
    Điểm 7.22
    Tấn công
    Sút vào lưới 493
    Sút trúng gôn 238
    Assists 20
    Chuyền banh 2594
    Chuyền thành công 1836
    Chuyền quyết định 144
    Chuyền dài chính xác 40
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 66
    Bị phạm lỗi 73
    Phòng thủ
    Phạm qui 121
    Chặn đường truyền 41
    Cản phá 5
    Cướp bóng 156
    Sai lầm 179
    Số lần xoạc bóng 59
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 178
    Giải nguy 20
    Giải vây có hiệu quả 10
  • Paulo Dybala

    Tiền đạo

    Paulo Dybala

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1993-11-15
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 58,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 103
    Bắt đầu đi bóng 55
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 13
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 36
    Xuất sắc nhất trận 2.06
    Điểm 7.49
    Tấn công
    Sút vào lưới 354
    Sút trúng gôn 139
    Assists 19
    Chuyền banh 3771
    Chuyền thành công 3222
    Chuyền quyết định 205
    Chuyền dài chính xác 237
    Chọc khe thành công 17
    Dẫn dắt bóng 253
    Bị phạm lỗi 240
    Phòng thủ
    Phạm qui 70
    Chặn đường truyền 55
    Cản phá 1
    Cướp bóng 226
    Sai lầm 229
    Số lần xoạc bóng 66
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 16
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Sergio Leonel Kun Aguero

    Tiền đạo

    Sergio Leonel Kun Aguero

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:173cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1988-06-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 55,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 132
    Bắt đầu đi bóng 102
    Số lần thay người 17
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 22
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 118
    Xuất sắc nhất trận 2.28
    Điểm 7.44
    Tấn công
    Sút vào lưới 573
    Sút trúng gôn 240
    Assists 23
    Chuyền banh 3495
    Chuyền thành công 2900
    Chuyền quyết định 142
    Chuyền dài chính xác 57
    Chọc khe thành công 13
    Dẫn dắt bóng 343
    Bị phạm lỗi 149
    Phòng thủ
    Phạm qui 99
    Chặn đường truyền 31
    Cản phá 2
    Cướp bóng 391
    Sai lầm 320
    Số lần xoạc bóng 78
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 40
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 1
  • Sergi Busquets Burgos

    Tiền vệ

    Sergi Busquets Burgos

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/83kg
    • Ngày sinh nhật:1988-07-16
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 54,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 163
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2.33
    Điểm 7.17
    Tấn công
    Sút vào lưới 35
    Sút trúng gôn 8
    Assists 11
    Chuyền banh 10818
    Chuyền thành công 9829
    Chuyền quyết định 83
    Chuyền dài chính xác 668
    Chọc khe thành công 12
    Dẫn dắt bóng 74
    Bị phạm lỗi 259
    Phòng thủ
    Phạm qui 166
    Chặn đường truyền 272
    Cản phá 20
    Cướp bóng 99
    Sai lầm 61
    Số lần xoạc bóng 427
    Tổ chức việt vị 7
    Tranh chấp thành công 240
    Giải nguy 109
    Giải vây có hiệu quả 48
  • Jorge Resurreccion Merodio, Koke

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1992-01-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 54,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 157
    Bắt đầu đi bóng 14
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 2.04
    Điểm 7.27
    Tấn công
    Sút vào lưới 162
    Sút trúng gôn 55
    Assists 33
    Chuyền banh 9511
    Chuyền thành công 7880
    Chuyền quyết định 306
    Chuyền dài chính xác 451
    Chọc khe thành công 18
    Dẫn dắt bóng 84
    Bị phạm lỗi 235
    Phòng thủ
    Phạm qui 148
    Chặn đường truyền 199
    Cản phá 19
    Cướp bóng 258
    Sai lầm 165
    Số lần xoạc bóng 389
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 80
    Giải nguy 120
    Giải vây có hiệu quả 47
  • Harry Kane

    Tiền đạo

    Harry Kane

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:188cm/65kg
    • Ngày sinh nhật:1993-07-28
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 51,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 146
    Bắt đầu đi bóng 117
    Số lần thay người 15
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 11
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 137
    Xuất sắc nhất trận 1.89
    Điểm 7.56
    Tấn công
    Sút vào lưới 620
    Sút trúng gôn 283
    Assists 17
    Chuyền banh 3405
    Chuyền thành công 2504
    Chuyền quyết định 173
    Chuyền dài chính xác 172
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 220
    Bị phạm lỗi 201
    Phòng thủ
    Phạm qui 145
    Chặn đường truyền 55
    Cản phá 12
    Cướp bóng 316
    Sai lầm 325
    Số lần xoạc bóng 121
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 241
    Giải nguy 113
    Giải vây có hiệu quả 45
  • Diego Da Silva Costa

    Tiền đạo

    Diego Da Silva Costa

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/85kg
    • Ngày sinh nhật:1988-10-07
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 45,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 1
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.04
    Điểm 6.78
    Tấn công
    Sút vào lưới 3
    Sút trúng gôn 1
    Assists 0
    Chuyền banh 18
    Chuyền thành công 9
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 0
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 2
    Phòng thủ
    Phạm qui 2
    Chặn đường truyền 0
    Cản phá 1
    Cướp bóng 6
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 3
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 2
    Giải nguy 0
    Giải vây có hiệu quả 0
  • James David Rodriguez

    Tiền vệ

    James David Rodriguez

    Điểm:
    • Quốc tịch:Colombia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1991-07-12
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 45,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 19
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 2.32
    Điểm 7.33
    Tấn công
    Sút vào lưới 32
    Sút trúng gôn 12
    Assists 5
    Chuyền banh 997
    Chuyền thành công 896
    Chuyền quyết định 46
    Chuyền dài chính xác 77
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 11
    Bị phạm lỗi 26
    Phòng thủ
    Phạm qui 13
    Chặn đường truyền 7
    Cản phá 1
    Cướp bóng 17
    Sai lầm 14
    Số lần xoạc bóng 30
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 6
    Giải nguy 2
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Thomas Muller

    Tiền đạo

    Thomas Muller

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1989-09-13
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 45,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 118
    Bắt đầu đi bóng 59
    Số lần thay người 28
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 12
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 58
    Xuất sắc nhất trận 2.27
    Điểm 7.26
    Tấn công
    Sút vào lưới 333
    Sút trúng gôn 157
    Assists 37
    Chuyền banh 4283
    Chuyền thành công 3265
    Chuyền quyết định 231
    Chuyền dài chính xác 94
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 91
    Bị phạm lỗi 111
    Phòng thủ
    Phạm qui 115
    Chặn đường truyền 63
    Cản phá 9
    Cướp bóng 155
    Sai lầm 173
    Số lần xoạc bóng 94
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 206
    Giải nguy 48
    Giải vây có hiệu quả 18
  • Ivan Rakitic

    Tiền vệ

    Ivan Rakitic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/72kg
    • Ngày sinh nhật:1988-03-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 40,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 148
    Bắt đầu đi bóng 21
    Số lần thay người 36
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 12
    Xuất sắc nhất trận 2.18
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 189
    Sút trúng gôn 62
    Assists 20
    Chuyền banh 8342
    Chuyền thành công 7383
    Chuyền quyết định 157
    Chuyền dài chính xác 457
    Chọc khe thành công 19
    Dẫn dắt bóng 80
    Bị phạm lỗi 202
    Phòng thủ
    Phạm qui 143
    Chặn đường truyền 174
    Cản phá 13
    Cướp bóng 125
    Sai lầm 138
    Số lần xoạc bóng 239
    Tổ chức việt vị 5
    Tranh chấp thành công 122
    Giải nguy 73
    Giải vây có hiệu quả 31
  • Raheem Sterling

    Tiền vệ

    Raheem Sterling

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1994-12-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 38,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 98
    Bắt đầu đi bóng 36
    Số lần thay người 27
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 46
    Xuất sắc nhất trận 1.93
    Điểm 7.11
    Tấn công
    Sút vào lưới 229
    Sút trúng gôn 92
    Assists 22
    Chuyền banh 3458
    Chuyền thành công 2874
    Chuyền quyết định 169
    Chuyền dài chính xác 33
    Chọc khe thành công 9
    Dẫn dắt bóng 222
    Bị phạm lỗi 199
    Phòng thủ
    Phạm qui 115
    Chặn đường truyền 60
    Cản phá 1
    Cướp bóng 255
    Sai lầm 184
    Số lần xoạc bóng 99
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 14
    Giải vây có hiệu quả 3
  • Philippe Coutinho Correia

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:171cm/72kg
    • Ngày sinh nhật:1992-06-12
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 38,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 0
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.34
    Điểm 0
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 0
    Chuyền thành công 0
    Chuyền quyết định 0
    Chuyền dài chính xác 0
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 0
    Bị phạm lỗi 0
    Phòng thủ
    Phạm qui 0
    Chặn đường truyền 0
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 0
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 0
    Giải nguy 0
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Edinson Cavani

    Tiền đạo

    Edinson Cavani

    Điểm:
    • Quốc tịch:Uruguay
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1987-02-14
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 38,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 142
    Bắt đầu đi bóng 115
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 14
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 174
    Xuất sắc nhất trận 2.81
    Điểm 7.34
    Tấn công
    Sút vào lưới 500
    Sút trúng gôn 236
    Assists 14
    Chuyền banh 3050
    Chuyền thành công 2533
    Chuyền quyết định 106
    Chuyền dài chính xác 98
    Chọc khe thành công 10
    Dẫn dắt bóng 63
    Bị phạm lỗi 109
    Phòng thủ
    Phạm qui 106
    Chặn đường truyền 65
    Cản phá 14
    Cướp bóng 79
    Sai lầm 209
    Số lần xoạc bóng 82
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 58
    Giải nguy 69
    Giải vây có hiệu quả 33
  • Leonardo Bonucci

    Hậu vệ

    Leonardo Bonucci

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/82kg
    • Ngày sinh nhật:1987-05-01
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 38,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 24
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.63
    Điểm 6.74
    Tấn công
    Sút vào lưới 19
    Sút trúng gôn 5
    Assists 1
    Chuyền banh 1356
    Chuyền thành công 1166
    Chuyền quyết định 13
    Chuyền dài chính xác 188
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 2
    Bị phạm lỗi 13
    Phòng thủ
    Phạm qui 21
    Chặn đường truyền 37
    Cản phá 8
    Cướp bóng 5
    Sai lầm 6
    Số lần xoạc bóng 21
    Tổ chức việt vị 26
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 89
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Marco Verratti

    Tiền vệ

    Marco Verratti

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:165cm/60kg
    • Ngày sinh nhật:1992-11-05
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 38,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 109
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 17
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.56
    Điểm 7.37
    Tấn công
    Sút vào lưới 46
    Sút trúng gôn 16
    Assists 20
    Chuyền banh 9963
    Chuyền thành công 9038
    Chuyền quyết định 151
    Chuyền dài chính xác 482
    Chọc khe thành công 47
    Dẫn dắt bóng 191
    Bị phạm lỗi 269
    Phòng thủ
    Phạm qui 167
    Chặn đường truyền 133
    Cản phá 15
    Cướp bóng 155
    Sai lầm 96
    Số lần xoạc bóng 334
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 28
    Giải nguy 46
    Giải vây có hiệu quả 18
  • Radja Nainggolan

    Tiền vệ

    Radja Nainggolan

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/65kg
    • Ngày sinh nhật:1988-05-04
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 144
    Bắt đầu đi bóng 26
    Số lần thay người 15
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 1.65
    Điểm 7.13
    Tấn công
    Sút vào lưới 323
    Sút trúng gôn 97
    Assists 17
    Chuyền banh 6724
    Chuyền thành công 5644
    Chuyền quyết định 207
    Chuyền dài chính xác 559
    Chọc khe thành công 25
    Dẫn dắt bóng 151
    Bị phạm lỗi 246
    Phòng thủ
    Phạm qui 194
    Chặn đường truyền 171
    Cản phá 14
    Cướp bóng 221
    Sai lầm 230
    Số lần xoạc bóng 303
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 82
    Giải nguy 98
    Giải vây có hiệu quả 40
  • Miralem Pjanic

    Tiền vệ

    Miralem Pjanic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bosnia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/68kg
    • Ngày sinh nhật:1990-04-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 61
    Bắt đầu đi bóng 11
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 2.15
    Điểm 7.26
    Tấn công
    Sút vào lưới 108
    Sút trúng gôn 43
    Assists 19
    Chuyền banh 3612
    Chuyền thành công 3141
    Chuyền quyết định 122
    Chuyền dài chính xác 240
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 34
    Bị phạm lỗi 58
    Phòng thủ
    Phạm qui 77
    Chặn đường truyền 91
    Cản phá 9
    Cướp bóng 50
    Sai lầm 49
    Số lần xoạc bóng 94
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 41
    Giải nguy 43
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Manuel Neuer

    Thủ môn

    Manuel Neuer

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:193cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1986-03-27
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 126
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.27
    Điểm 6.73
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 3786
    Chuyền thành công 3121
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 727
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 5
    Bị phạm lỗi 12
    Phòng thủ
    Phạm qui 2
    Chặn đường truyền 2
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 3
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 11
    Giải nguy 46
    Giải vây có hiệu quả 18
  • Thiago Alcantara do Nascimento

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:174cm/65kg
    • Ngày sinh nhật:1991-04-11
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 84
    Bắt đầu đi bóng 14
    Số lần thay người 20
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 2.36
    Điểm 7.72
    Tấn công
    Sút vào lưới 114
    Sút trúng gôn 43
    Assists 15
    Chuyền banh 7231
    Chuyền thành công 6503
    Chuyền quyết định 170
    Chuyền dài chính xác 524
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 182
    Bị phạm lỗi 113
    Phòng thủ
    Phạm qui 122
    Chặn đường truyền 257
    Cản phá 7
    Cướp bóng 113
    Sai lầm 94
    Số lần xoạc bóng 260
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 131
    Giải nguy 35
    Giải vây có hiệu quả 13
  • Jan Oblak

    Thủ môn

    Jan Oblak

    Điểm:
    • Quốc tịch:Slovenia
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1993-01-07
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 136
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.09
    Điểm 6.86
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 2611
    Chuyền thành công 1282
    Chuyền quyết định 3
    Chuyền dài chính xác 718
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 2
    Bị phạm lỗi 9
    Phòng thủ
    Phạm qui 1
    Chặn đường truyền 10
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 25
    Giải nguy 72
    Giải vây có hiệu quả 20
  • Saul Niguez Esclapez

    Tiền vệ

    Saul Niguez Esclapez

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1994-11-21
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 119
    Bắt đầu đi bóng 20
    Số lần thay người 27
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 22
    Xuất sắc nhất trận 2.04
    Điểm 7.26
    Tấn công
    Sút vào lưới 202
    Sút trúng gôn 65
    Assists 11
    Chuyền banh 4803
    Chuyền thành công 3743
    Chuyền quyết định 91
    Chuyền dài chính xác 149
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 134
    Bị phạm lỗi 129
    Phòng thủ
    Phạm qui 225
    Chặn đường truyền 214
    Cản phá 29
    Cướp bóng 157
    Sai lầm 189
    Số lần xoạc bóng 376
    Tổ chức việt vị 4
    Tranh chấp thành công 345
    Giải nguy 217
    Giải vây có hiệu quả 29
  • Sergio Ramos Garcia

    Hậu vệ

    Sergio Ramos Garcia

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1986-03-30
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 137
    Bắt đầu đi bóng 20
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 21
    Xuất sắc nhất trận 2.37
    Điểm 7.2
    Tấn công
    Sút vào lưới 131
    Sút trúng gôn 41
    Assists 6
    Chuyền banh 7620
    Chuyền thành công 6834
    Chuyền quyết định 38
    Chuyền dài chính xác 643
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 26
    Bị phạm lỗi 138
    Phòng thủ
    Phạm qui 180
    Chặn đường truyền 302
    Cản phá 62
    Cướp bóng 20
    Sai lầm 46
    Số lần xoạc bóng 225
    Tổ chức việt vị 64
    Tranh chấp thành công 305
    Giải nguy 432
    Giải vây có hiệu quả 138
  • Luka Modric

    Tiền vệ

    Luka Modric

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:174cm/65kg
    • Ngày sinh nhật:1985-09-09
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 121
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 2.33
    Điểm 7.25
    Tấn công
    Sút vào lưới 119
    Sút trúng gôn 38
    Assists 11
    Chuyền banh 7439
    Chuyền thành công 6734
    Chuyền quyết định 164
    Chuyền dài chính xác 503
    Chọc khe thành công 10
    Dẫn dắt bóng 186
    Bị phạm lỗi 154
    Phòng thủ
    Phạm qui 96
    Chặn đường truyền 191
    Cản phá 20
    Cướp bóng 132
    Sai lầm 86
    Số lần xoạc bóng 156
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 40
    Giải vây có hiệu quả 8
  • Gerard Pique Bernabeu

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:193cm/77kg
    • Ngày sinh nhật:1987-02-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 151
    Bắt đầu đi bóng 16
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 12
    Xuất sắc nhất trận 2.26
    Điểm 7.16
    Tấn công
    Sút vào lưới 80
    Sút trúng gôn 31
    Assists 2
    Chuyền banh 9104
    Chuyền thành công 8197
    Chuyền quyết định 25
    Chuyền dài chính xác 634
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 37
    Bị phạm lỗi 46
    Phòng thủ
    Phạm qui 112
    Chặn đường truyền 205
    Cản phá 64
    Cướp bóng 39
    Sai lầm 53
    Số lần xoạc bóng 208
    Tổ chức việt vị 120
    Tranh chấp thành công 277
    Giải nguy 543
    Giải vây có hiệu quả 240
  • Saul Niguez Esclapez

    Tiền vệ

    Saul Niguez Esclapez

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1994-11-21
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 119
    Bắt đầu đi bóng 20
    Số lần thay người 27
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 22
    Xuất sắc nhất trận 2.04
    Điểm 7.26
    Tấn công
    Sút vào lưới 202
    Sút trúng gôn 65
    Assists 11
    Chuyền banh 4803
    Chuyền thành công 3743
    Chuyền quyết định 91
    Chuyền dài chính xác 149
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 134
    Bị phạm lỗi 129
    Phòng thủ
    Phạm qui 225
    Chặn đường truyền 214
    Cản phá 29
    Cướp bóng 157
    Sai lầm 189
    Số lần xoạc bóng 376
    Tổ chức việt vị 4
    Tranh chấp thành công 345
    Giải nguy 217
    Giải vây có hiệu quả 29
  • Francisco R. Alarcon Suarez,Isco

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:176cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1992-04-21
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 36,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 121
    Bắt đầu đi bóng 23
    Số lần thay người 36
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 19
    Xuất sắc nhất trận 2.14
    Điểm 7.25
    Tấn công
    Sút vào lưới 205
    Sút trúng gôn 81
    Assists 31
    Chuyền banh 6951
    Chuyền thành công 6183
    Chuyền quyết định 229
    Chuyền dài chính xác 264
    Chọc khe thành công 33
    Dẫn dắt bóng 317
    Bị phạm lỗi 211
    Phòng thủ
    Phạm qui 122
    Chặn đường truyền 104
    Cản phá 6
    Cướp bóng 252
    Sai lầm 204
    Số lần xoạc bóng 197
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 17
    Giải vây có hiệu quả 13
  • Jerome Boateng

    Hậu vệ

    Jerome Boateng

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:192cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1988-09-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 90
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.23
    Điểm 7.02
    Tấn công
    Sút vào lưới 56
    Sút trúng gôn 13
    Assists 9
    Chuyền banh 6547
    Chuyền thành công 5658
    Chuyền quyết định 65
    Chuyền dài chính xác 637
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 16
    Bị phạm lỗi 21
    Phòng thủ
    Phạm qui 71
    Chặn đường truyền 154
    Cản phá 28
    Cướp bóng 7
    Sai lầm 23
    Số lần xoạc bóng 130
    Tổ chức việt vị 70
    Tranh chấp thành công 177
    Giải nguy 250
    Giải vây có hiệu quả 155
  • Marcelo Vieira da Silva Junior

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:174cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1988-05-12
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 34,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 151
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 16
    Xuất sắc nhất trận 2.29
    Điểm 7.3
    Tấn công
    Sút vào lưới 134
    Sút trúng gôn 28
    Assists 25
    Chuyền banh 7983
    Chuyền thành công 6685
    Chuyền quyết định 235
    Chuyền dài chính xác 473
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 256
    Bị phạm lỗi 167
    Phòng thủ
    Phạm qui 86
    Chặn đường truyền 225
    Cản phá 15
    Cướp bóng 94
    Sai lầm 137
    Số lần xoạc bóng 292
    Tổ chức việt vị 29
    Tranh chấp thành công 33
    Giải nguy 138
    Giải vây có hiệu quả 68
  • David Alaba

    Hậu vệ

    David Alaba

    Điểm:
    • Quốc tịch:Áo
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1992-06-24
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 34,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 119
    Bắt đầu đi bóng 12
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 13
    Xuất sắc nhất trận 2.24
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 131
    Sút trúng gôn 38
    Assists 11
    Chuyền banh 8051
    Chuyền thành công 7297
    Chuyền quyết định 109
    Chuyền dài chính xác 270
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 51
    Bị phạm lỗi 49
    Phòng thủ
    Phạm qui 57
    Chặn đường truyền 185
    Cản phá 22
    Cướp bóng 54
    Sai lầm 63
    Số lần xoạc bóng 115
    Tổ chức việt vị 47
    Tranh chấp thành công 106
    Giải nguy 128
    Giải vây có hiệu quả 33
  • Diego Godin Leal

    Hậu vệ

    Diego Godin Leal

    Điểm:
    • Quốc tịch:Uruguay
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1986-02-16
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 150
    Bắt đầu đi bóng 8
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 27
    Xuất sắc nhất trận 2.18
    Điểm 7.36
    Tấn công
    Sút vào lưới 112
    Sút trúng gôn 31
    Assists 3
    Chuyền banh 5391
    Chuyền thành công 4305
    Chuyền quyết định 35
    Chuyền dài chính xác 521
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 47
    Bị phạm lỗi 154
    Phòng thủ
    Phạm qui 141
    Chặn đường truyền 390
    Cản phá 54
    Cướp bóng 24
    Sai lầm 50
    Số lần xoạc bóng 284
    Tổ chức việt vị 26
    Tranh chấp thành công 436
    Giải nguy 761
    Giải vây có hiệu quả 356
  • Alvaro Morata

    Tiền đạo

    Alvaro Morata

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1992-10-23
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 24
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 30
    Xuất sắc nhất trận 1.96
    Điểm 6.89
    Tấn công
    Sút vào lưới 89
    Sút trúng gôn 39
    Assists 4
    Chuyền banh 542
    Chuyền thành công 387
    Chuyền quyết định 30
    Chuyền dài chính xác 23
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 31
    Bị phạm lỗi 49
    Phòng thủ
    Phạm qui 40
    Chặn đường truyền 8
    Cản phá 4
    Cướp bóng 65
    Sai lầm 73
    Số lần xoạc bóng 10
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 52
    Giải nguy 22
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Angel Fabian Di Maria

    Tiền vệ

    Angel Fabian Di Maria

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1988-02-14
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 86
    Bắt đầu đi bóng 33
    Số lần thay người 19
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 50
    Xuất sắc nhất trận 2.53
    Điểm 7.57
    Tấn công
    Sút vào lưới 269
    Sút trúng gôn 111
    Assists 39
    Chuyền banh 4367
    Chuyền thành công 3470
    Chuyền quyết định 254
    Chuyền dài chính xác 274
    Chọc khe thành công 51
    Dẫn dắt bóng 154
    Bị phạm lỗi 86
    Phòng thủ
    Phạm qui 37
    Chặn đường truyền 52
    Cản phá 1
    Cướp bóng 144
    Sai lầm 166
    Số lần xoạc bóng 56
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 1
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Alexandre Lacazette

    Tiền đạo

    Alexandre Lacazette

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1991-05-28
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 23
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 17
    Xuất sắc nhất trận 2.01
    Điểm 6.92
    Tấn công
    Sút vào lưới 52
    Sút trúng gôn 27
    Assists 3
    Chuyền banh 543
    Chuyền thành công 404
    Chuyền quyết định 21
    Chuyền dài chính xác 4
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 23
    Bị phạm lỗi 23
    Phòng thủ
    Phạm qui 24
    Chặn đường truyền 5
    Cản phá 1
    Cướp bóng 37
    Sai lầm 50
    Số lần xoạc bóng 22
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 25
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Thibaut Courtois

    Thủ môn

    Thibaut Courtois

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:199cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1992-05-11
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 137
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 2
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.98
    Điểm 6.75
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 1
    Chuyền banh 3077
    Chuyền thành công 1834
    Chuyền quyết định 3
    Chuyền dài chính xác 728
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 2
    Bị phạm lỗi 15
    Phòng thủ
    Phạm qui 4
    Chặn đường truyền 4
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 5
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 15
    Giải nguy 91
    Giải vây có hiệu quả 36
  • Christian Eriksen

    Tiền vệ

    Christian Eriksen

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đan Mạch
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/71kg
    • Ngày sinh nhật:1992-02-14
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 157
    Bắt đầu đi bóng 36
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 2.2
    Điểm 7.3
    Tấn công
    Sút vào lưới 452
    Sút trúng gôn 167
    Assists 49
    Chuyền banh 8282
    Chuyền thành công 6741
    Chuyền quyết định 435
    Chuyền dài chính xác 382
    Chọc khe thành công 20
    Dẫn dắt bóng 146
    Bị phạm lỗi 86
    Phòng thủ
    Phạm qui 81
    Chặn đường truyền 108
    Cản phá 7
    Cướp bóng 294
    Sai lầm 250
    Số lần xoạc bóng 184
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 81
    Giải nguy 81
    Giải vây có hiệu quả 30
  • Sadio Mane

    Tiền vệ

    Sadio Mane

    Điểm:
    • Quốc tịch:Senegal
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1992-04-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 34,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 53
    Bắt đầu đi bóng 24
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 24
    Xuất sắc nhất trận 1.78
    Điểm 7.48
    Tấn công
    Sút vào lưới 108
    Sút trúng gôn 46
    Assists 11
    Chuyền banh 1705
    Chuyền thành công 1343
    Chuyền quyết định 76
    Chuyền dài chính xác 37
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 116
    Bị phạm lỗi 93
    Phòng thủ
    Phạm qui 54
    Chặn đường truyền 19
    Cản phá 0
    Cướp bóng 115
    Sai lầm 110
    Số lần xoạc bóng 46
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 62
    Giải nguy 14
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Roberto Firmino Barbosa de Oliveira

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:181cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1991-10-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 32,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 107
    Bắt đầu đi bóng 37
    Số lần thay người 16
    Thay người đi bóng 4
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 50
    Xuất sắc nhất trận 1.87
    Điểm 7.34
    Tấn công
    Sút vào lưới 282
    Sút trúng gôn 116
    Assists 23
    Chuyền banh 4188
    Chuyền thành công 3234
    Chuyền quyết định 203
    Chuyền dài chính xác 79
    Chọc khe thành công 14
    Dẫn dắt bóng 196
    Bị phạm lỗi 79
    Phòng thủ
    Phạm qui 137
    Chặn đường truyền 53
    Cản phá 6
    Cướp bóng 270
    Sai lầm 221
    Số lần xoạc bóng 186
    Tổ chức việt vị 4
    Tranh chấp thành công 128
    Giải nguy 43
    Giải vây có hiệu quả 9
  • Lorenzo Insigne

    Tiền vệ

    Lorenzo Insigne

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:163cm/59kg
    • Ngày sinh nhật:1991-06-04
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 31,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 118
    Bắt đầu đi bóng 43
    Số lần thay người 20
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 4
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 98
    Xuất sắc nhất trận 2
    Điểm 7.33
    Tấn công
    Sút vào lưới 468
    Sút trúng gôn 167
    Assists 32
    Chuyền banh 6835
    Chuyền thành công 5736
    Chuyền quyết định 246
    Chuyền dài chính xác 208
    Chọc khe thành công 23
    Dẫn dắt bóng 184
    Bị phạm lỗi 77
    Phòng thủ
    Phạm qui 36
    Chặn đường truyền 81
    Cản phá 2
    Cướp bóng 153
    Sai lầm 182
    Số lần xoạc bóng 102
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 7
    Giải nguy 16
    Giải vây có hiệu quả 4
  • Alex Sandro Lobo Silva

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:181cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1991-01-26
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 31,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 81
    Bắt đầu đi bóng 6
    Số lần thay người 18
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2.14
    Điểm 7.41
    Tấn công
    Sút vào lưới 59
    Sút trúng gôn 14
    Assists 15
    Chuyền banh 3934
    Chuyền thành công 3339
    Chuyền quyết định 145
    Chuyền dài chính xác 247
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 153
    Bị phạm lỗi 145
    Phòng thủ
    Phạm qui 140
    Chặn đường truyền 154
    Cản phá 11
    Cướp bóng 90
    Sai lầm 108
    Số lần xoạc bóng 200
    Tổ chức việt vị 10
    Tranh chấp thành công 131
    Giải nguy 154
    Giải vây có hiệu quả 20
  • Raphael Varane

    Hậu vệ

    Raphael Varane

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/85kg
    • Ngày sinh nhật:1993-04-25
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 31,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 124
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 2.22
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 61
    Sút trúng gôn 11
    Assists 2
    Chuyền banh 5565
    Chuyền thành công 4962
    Chuyền quyết định 18
    Chuyền dài chính xác 436
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 38
    Bị phạm lỗi 37
    Phòng thủ
    Phạm qui 64
    Chặn đường truyền 213
    Cản phá 59
    Cướp bóng 23
    Sai lầm 34
    Số lần xoạc bóng 171
    Tổ chức việt vị 58
    Tranh chấp thành công 258
    Giải nguy 567
    Giải vây có hiệu quả 262
  • Arturo Vidal

    Tiền vệ

    Arturo Vidal

    Điểm:
    • Quốc tịch:Chile
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1987-05-22
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 31,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 86
    Bắt đầu đi bóng 18
    Số lần thay người 20
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 17
    Xuất sắc nhất trận 2.23
    Điểm 7.38
    Tấn công
    Sút vào lưới 189
    Sút trúng gôn 69
    Assists 12
    Chuyền banh 6573
    Chuyền thành công 5889
    Chuyền quyết định 127
    Chuyền dài chính xác 419
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 22
    Bị phạm lỗi 102
    Phòng thủ
    Phạm qui 210
    Chặn đường truyền 178
    Cản phá 12
    Cướp bóng 55
    Sai lầm 66
    Số lần xoạc bóng 286
    Tổ chức việt vị 6
    Tranh chấp thành công 173
    Giải nguy 60
    Giải vây có hiệu quả 7
  • Marco Reus

    Tiền vệ

    Marco Reus

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1989-05-31
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 31,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 77
    Bắt đầu đi bóng 37
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 3
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 96
    Xuất sắc nhất trận 1.92
    Điểm 7.29
    Tấn công
    Sút vào lưới 218
    Sút trúng gôn 94
    Assists 15
    Chuyền banh 2479
    Chuyền thành công 1960
    Chuyền quyết định 131
    Chuyền dài chính xác 91
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 112
    Bị phạm lỗi 125
    Phòng thủ
    Phạm qui 101
    Chặn đường truyền 60
    Cản phá 3
    Cướp bóng 111
    Sai lầm 114
    Số lần xoạc bóng 98
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 32
    Giải nguy 23
    Giải vây có hiệu quả 13
  • Leroy Sane

    Tiền vệ

    Leroy Sane

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/68kg
    • Ngày sinh nhật:1996-01-11
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 50
    Bắt đầu đi bóng 15
    Số lần thay người 17
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 23
    Xuất sắc nhất trận 1.86
    Điểm 7.21
    Tấn công
    Sút vào lưới 100
    Sút trúng gôn 37
    Assists 18
    Chuyền banh 1770
    Chuyền thành công 1453
    Chuyền quyết định 88
    Chuyền dài chính xác 21
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 141
    Bị phạm lỗi 58
    Phòng thủ
    Phạm qui 44
    Chặn đường truyền 31
    Cản phá 1
    Cướp bóng 101
    Sai lầm 149
    Số lần xoạc bóng 61
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 16
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Mohamed Salah Ghaly

    Tiền vệ

    Mohamed Salah Ghaly

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ai Cập
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1992-06-15
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 28
    Bắt đầu đi bóng 23
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 17
    Xuất sắc nhất trận 1.81
    Điểm 7.84
    Tấn công
    Sút vào lưới 119
    Sút trúng gôn 59
    Assists 7
    Chuyền banh 780
    Chuyền thành công 597
    Chuyền quyết định 50
    Chuyền dài chính xác 13
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 72
    Bị phạm lỗi 22
    Phòng thủ
    Phạm qui 15
    Chặn đường truyền 7
    Cản phá 0
    Cướp bóng 69
    Sai lầm 89
    Số lần xoạc bóng 9
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 8
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Toby Alderweireld

    Hậu vệ

    Toby Alderweireld

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/81kg
    • Ngày sinh nhật:1989-03-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 105
    Bắt đầu đi bóng 6
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.79
    Điểm 7.02
    Tấn công
    Sút vào lưới 94
    Sút trúng gôn 25
    Assists 3
    Chuyền banh 5686
    Chuyền thành công 4719
    Chuyền quyết định 26
    Chuyền dài chính xác 698
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 20
    Bị phạm lỗi 18
    Phòng thủ
    Phạm qui 39
    Chặn đường truyền 119
    Cản phá 48
    Cướp bóng 12
    Sai lầm 23
    Số lần xoạc bóng 136
    Tổ chức việt vị 97
    Tranh chấp thành công 140
    Giải nguy 611
    Giải vây có hiệu quả 169
  • Cesc Fabregas

    Tiền vệ

    Cesc Fabregas

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:179cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1987-05-04
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 132
    Bắt đầu đi bóng 15
    Số lần thay người 31
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 4
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 14
    Xuất sắc nhất trận 2.47
    Điểm 7.2
    Tấn công
    Sút vào lưới 165
    Sút trúng gôn 63
    Assists 43
    Chuyền banh 10260
    Chuyền thành công 8630
    Chuyền quyết định 352
    Chuyền dài chính xác 707
    Chọc khe thành công 54
    Dẫn dắt bóng 100
    Bị phạm lỗi 146
    Phòng thủ
    Phạm qui 135
    Chặn đường truyền 98
    Cản phá 18
    Cướp bóng 131
    Sai lầm 111
    Số lần xoạc bóng 325
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 81
    Giải nguy 103
    Giải vây có hiệu quả 43
  • Julian Draxler

    Tiền vệ

    Julian Draxler

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/68kg
    • Ngày sinh nhật:1993-09-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 29
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 14
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2.43
    Điểm 7.15
    Tấn công
    Sút vào lưới 43
    Sút trúng gôn 22
    Assists 6
    Chuyền banh 1557
    Chuyền thành công 1387
    Chuyền quyết định 47
    Chuyền dài chính xác 72
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 69
    Bị phạm lỗi 22
    Phòng thủ
    Phạm qui 23
    Chặn đường truyền 45
    Cản phá 2
    Cướp bóng 52
    Sai lầm 45
    Số lần xoạc bóng 33
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 19
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Aaron Ramsey

    Tiền vệ

    Aaron Ramsey

    Điểm:
    • Quốc tịch:Wales
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/76kg
    • Ngày sinh nhật:1990-12-26
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 29,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 93
    Bắt đầu đi bóng 17
    Số lần thay người 27
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 1.94
    Điểm 7.09
    Tấn công
    Sút vào lưới 249
    Sút trúng gôn 71
    Assists 22
    Chuyền banh 6315
    Chuyền thành công 5468
    Chuyền quyết định 132
    Chuyền dài chính xác 185
    Chọc khe thành công 23
    Dẫn dắt bóng 123
    Bị phạm lỗi 128
    Phòng thủ
    Phạm qui 129
    Chặn đường truyền 127
    Cản phá 20
    Cướp bóng 175
    Sai lầm 171
    Số lần xoạc bóng 222
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 70
    Giải nguy 68
    Giải vây có hiệu quả 28
  • Jordi Alba Ramos

    Hậu vệ

    Jordi Alba Ramos

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/63kg
    • Ngày sinh nhật:1989-03-21
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 28,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 140
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 37
    Xuất sắc nhất trận 2.3
    Điểm 7.07
    Tấn công
    Sút vào lưới 50
    Sút trúng gôn 17
    Assists 24
    Chuyền banh 8932
    Chuyền thành công 7865
    Chuyền quyết định 131
    Chuyền dài chính xác 252
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 62
    Bị phạm lỗi 85
    Phòng thủ
    Phạm qui 103
    Chặn đường truyền 219
    Cản phá 24
    Cướp bóng 66
    Sai lầm 113
    Số lần xoạc bóng 243
    Tổ chức việt vị 46
    Tranh chấp thành công 68
    Giải nguy 237
    Giải vây có hiệu quả 107
  • Willian Borges da Silva

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1988-08-09
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 120
    Bắt đầu đi bóng 28
    Số lần thay người 53
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 16
    Xuất sắc nhất trận 2.33
    Điểm 7.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 243
    Sút trúng gôn 87
    Assists 23
    Chuyền banh 5357
    Chuyền thành công 4435
    Chuyền quyết định 283
    Chuyền dài chính xác 297
    Chọc khe thành công 15
    Dẫn dắt bóng 329
    Bị phạm lỗi 221
    Phòng thủ
    Phạm qui 95
    Chặn đường truyền 58
    Cản phá 0
    Cướp bóng 190
    Sai lầm 215
    Số lần xoạc bóng 144
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 34
    Giải nguy 26
    Giải vây có hiệu quả 13
  • Kalidou Koulibaly

    Hậu vệ

    Kalidou Koulibaly

    Điểm:
    • Quốc tịch:Senegal
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1991-06-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 134
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.07
    Điểm 7.15
    Tấn công
    Sút vào lưới 42
    Sút trúng gôn 13
    Assists 4
    Chuyền banh 9186
    Chuyền thành công 8093
    Chuyền quyết định 40
    Chuyền dài chính xác 446
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 50
    Bị phạm lỗi 71
    Phòng thủ
    Phạm qui 206
    Chặn đường truyền 288
    Cản phá 84
    Cướp bóng 32
    Sai lầm 44
    Số lần xoạc bóng 298
    Tổ chức việt vị 117
    Tranh chấp thành công 268
    Giải nguy 524
    Giải vây có hiệu quả 239
  • Steven Nzonzi

    Tiền vệ

    Steven Nzonzi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:196cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1988-12-15
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 94
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 1.83
    Điểm 7
    Tấn công
    Sút vào lưới 78
    Sút trúng gôn 29
    Assists 4
    Chuyền banh 6169
    Chuyền thành công 5429
    Chuyền quyết định 53
    Chuyền dài chính xác 302
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 66
    Bị phạm lỗi 67
    Phòng thủ
    Phạm qui 113
    Chặn đường truyền 136
    Cản phá 18
    Cướp bóng 71
    Sai lầm 44
    Số lần xoạc bóng 171
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 305
    Giải nguy 128
    Giải vây có hiệu quả 16
  • Stefan Savic

    Hậu vệ

    Stefan Savic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Montenegro
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1991-01-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 81
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 7
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 2.07
    Điểm 6.97
    Tấn công
    Sút vào lưới 13
    Sút trúng gôn 3
    Assists 1
    Chuyền banh 2573
    Chuyền thành công 2037
    Chuyền quyết định 8
    Chuyền dài chính xác 270
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 4
    Bị phạm lỗi 30
    Phòng thủ
    Phạm qui 55
    Chặn đường truyền 150
    Cản phá 49
    Cướp bóng 3
    Sai lầm 15
    Số lần xoạc bóng 105
    Tổ chức việt vị 14
    Tranh chấp thành công 146
    Giải nguy 385
    Giải vây có hiệu quả 32
  • Carlos Henrique Casimiro,Casemiro

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1992-02-23
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 92
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 16
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 2.25
    Điểm 7.38
    Tấn công
    Sút vào lưới 88
    Sút trúng gôn 27
    Assists 5
    Chuyền banh 4561
    Chuyền thành công 3969
    Chuyền quyết định 57
    Chuyền dài chính xác 438
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 43
    Bị phạm lỗi 187
    Phòng thủ
    Phạm qui 186
    Chặn đường truyền 186
    Cản phá 28
    Cướp bóng 78
    Sai lầm 55
    Số lần xoạc bóng 355
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 162
    Giải nguy 135
    Giải vây có hiệu quả 19
  • Samuel Umtiti

    Hậu vệ

    Samuel Umtiti

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1993-11-14
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 60
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 2.28
    Điểm 7.01
    Tấn công
    Sút vào lưới 12
    Sút trúng gôn 4
    Assists 0
    Chuyền banh 3948
    Chuyền thành công 3663
    Chuyền quyết định 6
    Chuyền dài chính xác 236
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 16
    Bị phạm lỗi 51
    Phòng thủ
    Phạm qui 50
    Chặn đường truyền 105
    Cản phá 24
    Cướp bóng 11
    Sai lầm 26
    Số lần xoạc bóng 77
    Tổ chức việt vị 27
    Tranh chấp thành công 82
    Giải nguy 130
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Konstantinos Manolas

    Điểm:
    • Quốc tịch:Hy Lạp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1991-06-14
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 141
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 2
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.81
    Điểm 7.07
    Tấn công
    Sút vào lưới 50
    Sút trúng gôn 16
    Assists 5
    Chuyền banh 6217
    Chuyền thành công 5417
    Chuyền quyết định 25
    Chuyền dài chính xác 400
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 41
    Bị phạm lỗi 98
    Phòng thủ
    Phạm qui 151
    Chặn đường truyền 271
    Cản phá 99
    Cướp bóng 15
    Sai lầm 40
    Số lần xoạc bóng 203
    Tổ chức việt vị 120
    Tranh chấp thành công 360
    Giải nguy 700
    Giải vây có hiệu quả 308
  • Javier Martinez Aginaga

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/81kg
    • Ngày sinh nhật:1988-09-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 27,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 69
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 2.25
    Điểm 7.1
    Tấn công
    Sút vào lưới 61
    Sút trúng gôn 15
    Assists 4
    Chuyền banh 4636
    Chuyền thành công 4157
    Chuyền quyết định 23
    Chuyền dài chính xác 182
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 11
    Bị phạm lỗi 66
    Phòng thủ
    Phạm qui 60
    Chặn đường truyền 138
    Cản phá 20
    Cướp bóng 20
    Sai lầm 23
    Số lần xoạc bóng 121
    Tổ chức việt vị 28
    Tranh chấp thành công 207
    Giải nguy 160
    Giải vây có hiệu quả 32
  • Marcus Rashford

    Hậu vệ

    Marcus Rashford

    Điểm:
    • Quốc tịch:Coate d'Ivoire
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1994-04-12
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 49
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.92
    Điểm 7.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 11
    Sút trúng gôn 3
    Assists 0
    Chuyền banh 2014
    Chuyền thành công 1755
    Chuyền quyết định 3
    Chuyền dài chính xác 108
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 22
    Bị phạm lỗi 42
    Phòng thủ
    Phạm qui 54
    Chặn đường truyền 110
    Cản phá 27
    Cướp bóng 11
    Sai lầm 23
    Số lần xoạc bóng 94
    Tổ chức việt vị 28
    Tranh chấp thành công 69
    Giải nguy 234
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Kyle Walker

    Hậu vệ

    Kyle Walker

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:181cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1990-05-28
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 28
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.87
    Điểm 6.98
    Tấn công
    Sút vào lưới 8
    Sút trúng gôn 0
    Assists 6
    Chuyền banh 1878
    Chuyền thành công 1648
    Chuyền quyết định 18
    Chuyền dài chính xác 64
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 24
    Bị phạm lỗi 17
    Phòng thủ
    Phạm qui 13
    Chặn đường truyền 27
    Cản phá 2
    Cướp bóng 17
    Sai lầm 28
    Số lần xoạc bóng 43
    Tổ chức việt vị 13
    Tranh chấp thành công 55
    Giải nguy 56
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Ilkay Gundogan

    Tiền vệ

    Ilkay Gundogan

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1990-10-24
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 26
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 14
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 6.99
    Tấn công
    Sút vào lưới 56
    Sút trúng gôn 22
    Assists 7
    Chuyền banh 1735
    Chuyền thành công 1577
    Chuyền quyết định 51
    Chuyền dài chính xác 31
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 47
    Bị phạm lỗi 48
    Phòng thủ
    Phạm qui 21
    Chặn đường truyền 34
    Cản phá 1
    Cướp bóng 40
    Sai lầm 47
    Số lần xoạc bóng 49
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 6
    Giải nguy 11
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/82kg
    • Ngày sinh nhật:1988-02-12
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 119
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 1.85
    Điểm 7.36
    Tấn công
    Sút vào lưới 87
    Sút trúng gôn 24
    Assists 1
    Chuyền banh 7471
    Chuyền thành công 6598
    Chuyền quyết định 22
    Chuyền dài chính xác 352
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 34
    Bị phạm lỗi 97
    Phòng thủ
    Phạm qui 116
    Chặn đường truyền 320
    Cản phá 37
    Cướp bóng 24
    Sai lầm 45
    Số lần xoạc bóng 280
    Tổ chức việt vị 90
    Tranh chấp thành công 349
    Giải nguy 617
    Giải vây có hiệu quả 135
  • Gabriel Fernando de Jesus

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1997-04-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 28
    Bắt đầu đi bóng 16
    Số lần thay người 10
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 28
    Xuất sắc nhất trận 1.86
    Điểm 7.19
    Tấn công
    Sút vào lưới 70
    Sút trúng gôn 41
    Assists 6
    Chuyền banh 768
    Chuyền thành công 615
    Chuyền quyết định 27
    Chuyền dài chính xác 14
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 32
    Bị phạm lỗi 38
    Phòng thủ
    Phạm qui 34
    Chặn đường truyền 12
    Cản phá 0
    Cướp bóng 39
    Sai lầm 56
    Số lần xoạc bóng 30
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 24
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Ivan Perisic

    Tiền vệ

    Ivan Perisic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1989-02-02
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 85
    Bắt đầu đi bóng 25
    Số lần thay người 17
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 43
    Xuất sắc nhất trận 1.41
    Điểm 7.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 251
    Sút trúng gôn 86
    Assists 21
    Chuyền banh 3173
    Chuyền thành công 2353
    Chuyền quyết định 144
    Chuyền dài chính xác 118
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 87
    Bị phạm lỗi 45
    Phòng thủ
    Phạm qui 59
    Chặn đường truyền 97
    Cản phá 9
    Cướp bóng 97
    Sai lầm 141
    Số lần xoạc bóng 101
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 158
    Giải nguy 80
    Giải vây có hiệu quả 13
  • Shkodran Mustafi

    Hậu vệ

    Shkodran Mustafi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1992-04-17
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 52
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 7.28
    Tấn công
    Sút vào lưới 41
    Sút trúng gôn 10
    Assists 2
    Chuyền banh 3180
    Chuyền thành công 2657
    Chuyền quyết định 17
    Chuyền dài chính xác 131
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 21
    Bị phạm lỗi 29
    Phòng thủ
    Phạm qui 67
    Chặn đường truyền 119
    Cản phá 15
    Cướp bóng 14
    Sai lầm 19
    Số lần xoạc bóng 110
    Tổ chức việt vị 50
    Tranh chấp thành công 198
    Giải nguy 266
    Giải vây có hiệu quả 1
  • David Luiz Moreira Marinho

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/84kg
    • Ngày sinh nhật:1987-04-22
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 53
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 1.89
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 48
    Sút trúng gôn 16
    Assists 0
    Chuyền banh 2509
    Chuyền thành công 2119
    Chuyền quyết định 13
    Chuyền dài chính xác 231
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 18
    Bị phạm lỗi 51
    Phòng thủ
    Phạm qui 55
    Chặn đường truyền 111
    Cản phá 17
    Cướp bóng 15
    Sai lầm 29
    Số lần xoạc bóng 68
    Tổ chức việt vị 18
    Tranh chấp thành công 82
    Giải nguy 227
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Caesar Azpilicueta

    Hậu vệ

    Caesar Azpilicueta

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1989-08-28
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 161
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2.19
    Điểm 7.13
    Tấn công
    Sút vào lưới 51
    Sút trúng gôn 18
    Assists 15
    Chuyền banh 8658
    Chuyền thành công 7365
    Chuyền quyết định 90
    Chuyền dài chính xác 440
    Chọc khe thành công 10
    Dẫn dắt bóng 37
    Bị phạm lỗi 75
    Phòng thủ
    Phạm qui 121
    Chặn đường truyền 303
    Cản phá 53
    Cướp bóng 34
    Sai lầm 65
    Số lần xoạc bóng 416
    Tổ chức việt vị 27
    Tranh chấp thành công 236
    Giải nguy 429
    Giải vây có hiệu quả 130
  • David Jimenez Silva

    Tiền vệ

    David Jimenez Silva

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1986-01-08
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 24
    Bắt đầu đi bóng 12
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 1.9
    Điểm 7.18
    Tấn công
    Sút vào lưới 30
    Sút trúng gôn 9
    Assists 1
    Chuyền banh 865
    Chuyền thành công 739
    Chuyền quyết định 35
    Chuyền dài chính xác 18
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 24
    Bị phạm lỗi 15
    Phòng thủ
    Phạm qui 13
    Chặn đường truyền 8
    Cản phá 0
    Cướp bóng 15
    Sai lầm 15
    Số lần xoạc bóng 14
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 2
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Juan Manuel Mata Garcia

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/63kg
    • Ngày sinh nhật:1988-04-28
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 129
    Bắt đầu đi bóng 30
    Số lần thay người 23
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 3
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 48
    Xuất sắc nhất trận 1.84
    Điểm 6.9
    Tấn công
    Sút vào lưới 189
    Sút trúng gôn 80
    Assists 20
    Chuyền banh 6306
    Chuyền thành công 5584
    Chuyền quyết định 240
    Chuyền dài chính xác 303
    Chọc khe thành công 17
    Dẫn dắt bóng 102
    Bị phạm lỗi 113
    Phòng thủ
    Phạm qui 81
    Chặn đường truyền 80
    Cản phá 1
    Cướp bóng 143
    Sai lầm 111
    Số lần xoạc bóng 111
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 10
    Giải nguy 40
    Giải vây có hiệu quả 14
  • Ander Herrera Aguera

    Tiền vệ

    Ander Herrera Aguera

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1989-08-14
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 103
    Bắt đầu đi bóng 11
    Số lần thay người 41
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 140
    Sút trúng gôn 22
    Assists 19
    Chuyền banh 7445
    Chuyền thành công 6536
    Chuyền quyết định 115
    Chuyền dài chính xác 354
    Chọc khe thành công 19
    Dẫn dắt bóng 108
    Bị phạm lỗi 163
    Phòng thủ
    Phạm qui 164
    Chặn đường truyền 228
    Cản phá 22
    Cướp bóng 105
    Sai lầm 99
    Số lần xoạc bóng 341
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 57
    Giải nguy 128
    Giải vây có hiệu quả 28
  • Jose Maria Gimenez de Vargas

    Điểm:
    • Quốc tịch:Uruguay
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1995-01-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 90
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2
    Điểm 7.26
    Tấn công
    Sút vào lưới 53
    Sút trúng gôn 22
    Assists 4
    Chuyền banh 2954
    Chuyền thành công 2231
    Chuyền quyết định 25
    Chuyền dài chính xác 301
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 32
    Bị phạm lỗi 74
    Phòng thủ
    Phạm qui 77
    Chặn đường truyền 222
    Cản phá 47
    Cướp bóng 26
    Sai lầm 34
    Số lần xoạc bóng 209
    Tổ chức việt vị 19
    Tranh chấp thành công 262
    Giải nguy 443
    Giải vây có hiệu quả 194
  • Sokratis Papastathopoulos

    Điểm:
    • Quốc tịch:Hy Lạp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/82kg
    • Ngày sinh nhật:1988-06-09
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 114
    Bắt đầu đi bóng 8
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.12
    Điểm 7.08
    Tấn công
    Sút vào lưới 64
    Sút trúng gôn 17
    Assists 0
    Chuyền banh 7650
    Chuyền thành công 6705
    Chuyền quyết định 20
    Chuyền dài chính xác 448
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 49
    Bị phạm lỗi 154
    Phòng thủ
    Phạm qui 167
    Chặn đường truyền 167
    Cản phá 32
    Cướp bóng 29
    Sai lầm 44
    Số lần xoạc bóng 268
    Tổ chức việt vị 104
    Tranh chấp thành công 377
    Giải nguy 417
    Giải vây có hiệu quả 115
  • Sami Khedira

    Tiền vệ

    Sami Khedira

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/81kg
    • Ngày sinh nhật:1987-04-04
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 25,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 89
    Bắt đầu đi bóng 13
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 22
    Xuất sắc nhất trận 2.07
    Điểm 6.88
    Tấn công
    Sút vào lưới 95
    Sút trúng gôn 36
    Assists 9
    Chuyền banh 3557
    Chuyền thành công 3066
    Chuyền quyết định 62
    Chuyền dài chính xác 142
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 46
    Bị phạm lỗi 58
    Phòng thủ
    Phạm qui 49
    Chặn đường truyền 90
    Cản phá 14
    Cướp bóng 55
    Sai lầm 64
    Số lần xoạc bóng 85
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 54
    Giải nguy 66
    Giải vây có hiệu quả 7
  • Jan Vertonghen

    Hậu vệ

    Jan Vertonghen

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1987-04-24
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 23,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 147
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.63
    Điểm 7.15
    Tấn công
    Sút vào lưới 61
    Sút trúng gôn 12
    Assists 1
    Chuyền banh 7862
    Chuyền thành công 6816
    Chuyền quyết định 36
    Chuyền dài chính xác 575
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 79
    Bị phạm lỗi 105
    Phòng thủ
    Phạm qui 87
    Chặn đường truyền 264
    Cản phá 64
    Cướp bóng 31
    Sai lầm 45
    Số lần xoạc bóng 228
    Tổ chức việt vị 101
    Tranh chấp thành công 373
    Giải nguy 823
    Giải vây có hiệu quả 390
  • Georginio Wijnaldum

    Tiền vệ

    Georginio Wijnaldum

    Điểm:
    • Quốc tịch:Hà Lan
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1990-11-11
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 23,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 64
    Bắt đầu đi bóng 6
    Số lần thay người 10
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.73
    Điểm 6.91
    Tấn công
    Sút vào lưới 101
    Sút trúng gôn 33
    Assists 13
    Chuyền banh 2907
    Chuyền thành công 2546
    Chuyền quyết định 72
    Chuyền dài chính xác 101
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 71
    Bị phạm lỗi 55
    Phòng thủ
    Phạm qui 36
    Chặn đường truyền 54
    Cản phá 1
    Cướp bóng 87
    Sai lầm 81
    Số lần xoạc bóng 73
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 57
    Giải nguy 51
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Danny Rose

    Hậu vệ

    Danny Rose

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:173cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1990-07-02
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 23,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 84
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.96
    Điểm 7.23
    Tấn công
    Sút vào lưới 82
    Sút trúng gôn 17
    Assists 9
    Chuyền banh 3436
    Chuyền thành công 2709
    Chuyền quyết định 88
    Chuyền dài chính xác 169
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 103
    Bị phạm lỗi 168
    Phòng thủ
    Phạm qui 132
    Chặn đường truyền 137
    Cản phá 17
    Cướp bóng 91
    Sai lầm 85
    Số lần xoạc bóng 222
    Tổ chức việt vị 10
    Tranh chấp thành công 81
    Giải nguy 223
    Giải vây có hiệu quả 107
  • Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:167cm/64kg
    • Ngày sinh nhật:1987-07-28
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 23,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 80
    Bắt đầu đi bóng 24
    Số lần thay người 30
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 36
    Xuất sắc nhất trận 1.93
    Điểm 6.99
    Tấn công
    Sút vào lưới 195
    Sút trúng gôn 61
    Assists 17
    Chuyền banh 3000
    Chuyền thành công 2507
    Chuyền quyết định 128
    Chuyền dài chính xác 117
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 161
    Bị phạm lỗi 115
    Phòng thủ
    Phạm qui 83
    Chặn đường truyền 60
    Cản phá 1
    Cướp bóng 120
    Sai lầm 141
    Số lần xoạc bóng 115
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 17
    Giải nguy 24
    Giải vây có hiệu quả 2
  • Christian Benteke

    Tiền đạo

    Christian Benteke

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/83kg
    • Ngày sinh nhật:1990-12-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 23,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 52
    Bắt đầu đi bóng 16
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 42
    Xuất sắc nhất trận 1.36
    Điểm 7.17
    Tấn công
    Sút vào lưới 143
    Sút trúng gôn 54
    Assists 4
    Chuyền banh 1322
    Chuyền thành công 770
    Chuyền quyết định 48
    Chuyền dài chính xác 24
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 37
    Bị phạm lỗi 68
    Phòng thủ
    Phạm qui 111
    Chặn đường truyền 9
    Cản phá 3
    Cướp bóng 84
    Sai lầm 139
    Số lần xoạc bóng 13
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 460
    Giải nguy 64
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Dimitrie Payet

    Tiền vệ

    Dimitrie Payet

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/77kg
    • Ngày sinh nhật:1987-03-29
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 23,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 59
    Bắt đầu đi bóng 11
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.51
    Điểm 7.48
    Tấn công
    Sút vào lưới 140
    Sút trúng gôn 45
    Assists 21
    Chuyền banh 2719
    Chuyền thành công 2170
    Chuyền quyết định 216
    Chuyền dài chính xác 188
    Chọc khe thành công 30
    Dẫn dắt bóng 101
    Bị phạm lỗi 96
    Phòng thủ
    Phạm qui 35
    Chặn đường truyền 41
    Cản phá 0
    Cướp bóng 122
    Sai lầm 103
    Số lần xoạc bóng 45
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 12
    Giải nguy 6
    Giải vây có hiệu quả 2
  • Kevin Strootman

    Tiền vệ

    Kevin Strootman

    Điểm:
    • Quốc tịch:Hà Lan
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1990-02-13
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 67
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 1.62
    Điểm 7.01
    Tấn công
    Sút vào lưới 51
    Sút trúng gôn 16
    Assists 9
    Chuyền banh 3991
    Chuyền thành công 3412
    Chuyền quyết định 94
    Chuyền dài chính xác 170
    Chọc khe thành công 15
    Dẫn dắt bóng 29
    Bị phạm lỗi 60
    Phòng thủ
    Phạm qui 116
    Chặn đường truyền 94
    Cản phá 7
    Cướp bóng 65
    Sai lầm 59
    Số lần xoạc bóng 156
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 64
    Giải nguy 51
    Giải vây có hiệu quả 9
  • Juan Guillermo Cuadrado Bello

    Điểm:
    • Quốc tịch:Colombia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/66kg
    • Ngày sinh nhật:1988-05-26
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 71
    Bắt đầu đi bóng 9
    Số lần thay người 37
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 14
    Xuất sắc nhất trận 2.17
    Điểm 7.16
    Tấn công
    Sút vào lưới 123
    Sút trúng gôn 37
    Assists 19
    Chuyền banh 3360
    Chuyền thành công 2894
    Chuyền quyết định 169
    Chuyền dài chính xác 178
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 187
    Bị phạm lỗi 282
    Phòng thủ
    Phạm qui 113
    Chặn đường truyền 89
    Cản phá 2
    Cướp bóng 122
    Sai lầm 127
    Số lần xoạc bóng 148
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 38
    Giải nguy 39
    Giải vây có hiệu quả 5
  • Jose Maria Callejon Bueno

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1987-02-11
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 158
    Bắt đầu đi bóng 44
    Số lần thay người 16
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 83
    Xuất sắc nhất trận 2.48
    Điểm 7.11
    Tấn công
    Sút vào lưới 318
    Sút trúng gôn 132
    Assists 29
    Chuyền banh 5948
    Chuyền thành công 4997
    Chuyền quyết định 259
    Chuyền dài chính xác 159
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 46
    Bị phạm lỗi 264
    Phòng thủ
    Phạm qui 103
    Chặn đường truyền 111
    Cản phá 7
    Cướp bóng 111
    Sai lầm 153
    Số lần xoạc bóng 183
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 122
    Giải nguy 114
    Giải vây có hiệu quả 41
  • Sergi Roberto Carnicer

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1992-02-07
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 98
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 37
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 2.36
    Điểm 6.97
    Tấn công
    Sút vào lưới 54
    Sút trúng gôn 17
    Assists 17
    Chuyền banh 5283
    Chuyền thành công 4718
    Chuyền quyết định 86
    Chuyền dài chính xác 155
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 124
    Bị phạm lỗi 96
    Phòng thủ
    Phạm qui 62
    Chặn đường truyền 142
    Cản phá 8
    Cướp bóng 82
    Sai lầm 94
    Số lần xoạc bóng 211
    Tổ chức việt vị 12
    Tranh chấp thành công 78
    Giải nguy 74
    Giải vây có hiệu quả 14
  • Marc-Andre ter Stegen

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/82kg
    • Ngày sinh nhật:1992-04-30
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 119
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.38
    Điểm 6.84
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 3238
    Chuyền thành công 2656
    Chuyền quyết định 2
    Chuyền dài chính xác 664
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 1
    Bị phạm lỗi 7
    Phòng thủ
    Phạm qui 2
    Chặn đường truyền 7
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 14
    Giải nguy 52
    Giải vây có hiệu quả 16
  • Domenico Berardi

    Tiền vệ

    Domenico Berardi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1994-08-01
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 89
    Bắt đầu đi bóng 28
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 12
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 41
    Xuất sắc nhất trận 1.42
    Điểm 7.1
    Tấn công
    Sút vào lưới 267
    Sút trúng gôn 88
    Assists 26
    Chuyền banh 3193
    Chuyền thành công 2290
    Chuyền quyết định 148
    Chuyền dài chính xác 175
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 113
    Bị phạm lỗi 254
    Phòng thủ
    Phạm qui 153
    Chặn đường truyền 89
    Cản phá 2
    Cướp bóng 146
    Sai lầm 193
    Số lần xoạc bóng 138
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 61
    Giải nguy 35
    Giải vây có hiệu quả 23
  • Domenico Berardi

    Tiền vệ

    Domenico Berardi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1994-08-01
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 89
    Bắt đầu đi bóng 28
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 12
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 41
    Xuất sắc nhất trận 1.42
    Điểm 7.1
    Tấn công
    Sút vào lưới 267
    Sút trúng gôn 88
    Assists 26
    Chuyền banh 3193
    Chuyền thành công 2290
    Chuyền quyết định 148
    Chuyền dài chính xác 175
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 113
    Bị phạm lỗi 254
    Phòng thủ
    Phạm qui 153
    Chặn đường truyền 89
    Cản phá 2
    Cướp bóng 146
    Sai lầm 193
    Số lần xoạc bóng 138
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 61
    Giải nguy 35
    Giải vây có hiệu quả 23
  • Aymeric Laporte

    Hậu vệ

    Aymeric Laporte

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/85kg
    • Ngày sinh nhật:1994-05-27
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 143
    Bắt đầu đi bóng 6
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 1.62
    Điểm 7.03
    Tấn công
    Sút vào lưới 73
    Sút trúng gôn 24
    Assists 3
    Chuyền banh 6890
    Chuyền thành công 5632
    Chuyền quyết định 29
    Chuyền dài chính xác 733
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 36
    Bị phạm lỗi 138
    Phòng thủ
    Phạm qui 134
    Chặn đường truyền 359
    Cản phá 59
    Cướp bóng 38
    Sai lầm 47
    Số lần xoạc bóng 257
    Tổ chức việt vị 122
    Tranh chấp thành công 320
    Giải nguy 551
    Giải vây có hiệu quả 230
  • Claudio Marchisio

    Tiền vệ

    Claudio Marchisio

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1986-01-19
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 22,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 104
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 16
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 7.07
    Tấn công
    Sút vào lưới 112
    Sút trúng gôn 30
    Assists 13
    Chuyền banh 5969
    Chuyền thành công 5151
    Chuyền quyết định 98
    Chuyền dài chính xác 566
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 74
    Bị phạm lỗi 72
    Phòng thủ
    Phạm qui 132
    Chặn đường truyền 232
    Cản phá 18
    Cướp bóng 79
    Sai lầm 53
    Số lần xoạc bóng 197
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 50
    Giải nguy 108
    Giải vây có hiệu quả 74
  • Joel Matip

    Hậu vệ

    Joel Matip

    Điểm:
    • Quốc tịch:Cameroon
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:195cm/89kg
    • Ngày sinh nhật:1991-08-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 50
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.78
    Điểm 7.06
    Tấn công
    Sút vào lưới 36
    Sút trúng gôn 6
    Assists 0
    Chuyền banh 3299
    Chuyền thành công 2907
    Chuyền quyết định 13
    Chuyền dài chính xác 184
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 12
    Bị phạm lỗi 25
    Phòng thủ
    Phạm qui 30
    Chặn đường truyền 84
    Cản phá 22
    Cướp bóng 11
    Sai lầm 11
    Số lần xoạc bóng 77
    Tổ chức việt vị 34
    Tranh chấp thành công 111
    Giải nguy 239
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Adam Lallana

    Tiền vệ

    Adam Lallana

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:172cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1988-05-10
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 99
    Bắt đầu đi bóng 20
    Số lần thay người 31
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 42
    Xuất sắc nhất trận 1.98
    Điểm 6.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 175
    Sút trúng gôn 63
    Assists 16
    Chuyền banh 4170
    Chuyền thành công 3453
    Chuyền quyết định 175
    Chuyền dài chính xác 80
    Chọc khe thành công 14
    Dẫn dắt bóng 121
    Bị phạm lỗi 134
    Phòng thủ
    Phạm qui 99
    Chặn đường truyền 69
    Cản phá 4
    Cướp bóng 222
    Sai lầm 194
    Số lần xoạc bóng 206
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 84
    Giải nguy 97
    Giải vây có hiệu quả 50
  • Antonio Rudiger

    Hậu vệ

    Antonio Rudiger

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/85kg
    • Ngày sinh nhật:1993-03-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 14
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.22
    Điểm 6.81
    Tấn công
    Sút vào lưới 3
    Sút trúng gôn 1
    Assists 0
    Chuyền banh 531
    Chuyền thành công 483
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 29
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 2
    Bị phạm lỗi 2
    Phòng thủ
    Phạm qui 14
    Chặn đường truyền 14
    Cản phá 1
    Cướp bóng 5
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 14
    Tổ chức việt vị 7
    Tranh chấp thành công 13
    Giải nguy 23
    Giải vây có hiệu quả 1
  • Moussa Sissoko

    Tiền vệ

    Moussa Sissoko

    Điểm:
    • Quốc tịch:Kenya
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1991-06-25
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 49
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.84
    Điểm 7.15
    Tấn công
    Sút vào lưới 53
    Sút trúng gôn 19
    Assists 1
    Chuyền banh 2692
    Chuyền thành công 2364
    Chuyền quyết định 36
    Chuyền dài chính xác 168
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 75
    Bị phạm lỗi 50
    Phòng thủ
    Phạm qui 89
    Chặn đường truyền 56
    Cản phá 7
    Cướp bóng 52
    Sai lầm 41
    Số lần xoạc bóng 116
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 72
    Giải nguy 86
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Fabio Henrique Tavares,Fabinho

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:188cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1993-10-23
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 145
    Bắt đầu đi bóng 21
    Số lần thay người 8
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 14
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 1.64
    Điểm 7.37
    Tấn công
    Sút vào lưới 99
    Sút trúng gôn 44
    Assists 10
    Chuyền banh 7200
    Chuyền thành công 5974
    Chuyền quyết định 118
    Chuyền dài chính xác 544
    Chọc khe thành công 11
    Dẫn dắt bóng 155
    Bị phạm lỗi 254
    Phòng thủ
    Phạm qui 260
    Chặn đường truyền 315
    Cản phá 22
    Cướp bóng 76
    Sai lầm 97
    Số lần xoạc bóng 454
    Tổ chức việt vị 22
    Tranh chấp thành công 258
    Giải nguy 283
    Giải vây có hiệu quả 125
  • Eric Dier

    Tiền vệ

    Eric Dier

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:189cm/63kg
    • Ngày sinh nhật:1994-01-15
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 154
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 7
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.81
    Điểm 6.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 102
    Sút trúng gôn 25
    Assists 8
    Chuyền banh 8576
    Chuyền thành công 7257
    Chuyền quyết định 66
    Chuyền dài chính xác 656
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 46
    Bị phạm lỗi 72
    Phòng thủ
    Phạm qui 142
    Chặn đường truyền 247
    Cản phá 64
    Cướp bóng 75
    Sai lầm 62
    Số lần xoạc bóng 256
    Tổ chức việt vị 69
    Tranh chấp thành công 327
    Giải nguy 502
    Giải vây có hiệu quả 186
  • Michy Batshuayi

    Tiền đạo

    Michy Batshuayi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1993-10-02
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 21,250,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 15
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 33
    Thay người đi bóng 7
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 18
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 6.53
    Tấn công
    Sút vào lưới 53
    Sút trúng gôn 22
    Assists 3
    Chuyền banh 349
    Chuyền thành công 274
    Chuyền quyết định 7
    Chuyền dài chính xác 10
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 14
    Bị phạm lỗi 7
    Phòng thủ
    Phạm qui 25
    Chặn đường truyền 3
    Cản phá 0
    Cướp bóng 31
    Sai lầm 50
    Số lần xoạc bóng 7
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 20
    Giải nguy 13
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Edin Dzeko

    Tiền đạo

    Edin Dzeko

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bosnia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:192cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1986-03-17
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 19,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 95
    Bắt đầu đi bóng 58
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 3
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 56
    Xuất sắc nhất trận 1.56
    Điểm 7.34
    Tấn công
    Sút vào lưới 428
    Sút trúng gôn 176
    Assists 20
    Chuyền banh 2285
    Chuyền thành công 1599
    Chuyền quyết định 128
    Chuyền dài chính xác 99
    Chọc khe thành công 12
    Dẫn dắt bóng 88
    Bị phạm lỗi 127
    Phòng thủ
    Phạm qui 134
    Chặn đường truyền 19
    Cản phá 11
    Cướp bóng 195
    Sai lầm 217
    Số lần xoạc bóng 43
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 334
    Giải nguy 78
    Giải vây có hiệu quả 19
  • Alex Oxlade-Chamberlain

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1993-08-15
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 19,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 10
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 15
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 1.82
    Điểm 6.87
    Tấn công
    Sút vào lưới 31
    Sút trúng gôn 12
    Assists 4
    Chuyền banh 511
    Chuyền thành công 417
    Chuyền quyết định 26
    Chuyền dài chính xác 35
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 29
    Bị phạm lỗi 5
    Phòng thủ
    Phạm qui 11
    Chặn đường truyền 21
    Cản phá 0
    Cướp bóng 16
    Sai lầm 26
    Số lần xoạc bóng 19
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 5
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Jorge Luiz Frello Filho

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1991-12-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 19,800,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 51
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 7.13
    Tấn công
    Sút vào lưới 36
    Sút trúng gôn 10
    Assists 6
    Chuyền banh 4743
    Chuyền thành công 4272
    Chuyền quyết định 62
    Chuyền dài chính xác 134
    Chọc khe thành công 11
    Dẫn dắt bóng 18
    Bị phạm lỗi 44
    Phòng thủ
    Phạm qui 57
    Chặn đường truyền 95
    Cản phá 4
    Cướp bóng 27
    Sai lầm 20
    Số lần xoạc bóng 114
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 25
    Giải nguy 23
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Olivier Giroud

    Tiền đạo

    Olivier Giroud

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:192cm/88kg
    • Ngày sinh nhật:1986-09-30
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 18,700,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 85
    Bắt đầu đi bóng 48
    Số lần thay người 61
    Thay người đi bóng 17
    Phạt đền 5
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 69
    Xuất sắc nhất trận 2.09
    Điểm 6.93
    Tấn công
    Sút vào lưới 323
    Sút trúng gôn 135
    Assists 14
    Chuyền banh 2756
    Chuyền thành công 1886
    Chuyền quyết định 109
    Chuyền dài chính xác 29
    Chọc khe thành công 12
    Dẫn dắt bóng 27
    Bị phạm lỗi 102
    Phòng thủ
    Phạm qui 152
    Chặn đường truyền 36
    Cản phá 9
    Cướp bóng 165
    Sai lầm 234
    Số lần xoạc bóng 103
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 348
    Giải nguy 87
    Giải vây có hiệu quả 45
  • Vincent Kompany

    Hậu vệ

    Vincent Kompany

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:193cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1986-04-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,700,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 70
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.07
    Điểm 7.02
    Tấn công
    Sút vào lưới 33
    Sút trúng gôn 7
    Assists 0
    Chuyền banh 3469
    Chuyền thành công 3005
    Chuyền quyết định 11
    Chuyền dài chính xác 221
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 24
    Bị phạm lỗi 17
    Phòng thủ
    Phạm qui 88
    Chặn đường truyền 127
    Cản phá 25
    Cướp bóng 15
    Sai lầm 14
    Số lần xoạc bóng 97
    Tổ chức việt vị 37
    Tranh chấp thành công 124
    Giải nguy 292
    Giải vây có hiệu quả 143
  • Morgan Schneiderlin

    Tiền vệ

    Morgan Schneiderlin

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1989-11-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,700,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 33
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.41
    Điểm 6.8
    Tấn công
    Sút vào lưới 11
    Sút trúng gôn 3
    Assists 0
    Chuyền banh 1860
    Chuyền thành công 1621
    Chuyền quyết định 15
    Chuyền dài chính xác 127
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 21
    Bị phạm lỗi 24
    Phòng thủ
    Phạm qui 51
    Chặn đường truyền 90
    Cản phá 11
    Cướp bóng 22
    Sai lầm 20
    Số lần xoạc bóng 75
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 53
    Giải nguy 77
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Laurent Koscielny

    Hậu vệ

    Laurent Koscielny

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1985-09-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,700,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 134
    Bắt đầu đi bóng 8
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 2
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 1.96
    Điểm 7.33
    Tấn công
    Sút vào lưới 42
    Sút trúng gôn 17
    Assists 0
    Chuyền banh 6846
    Chuyền thành công 6032
    Chuyền quyết định 20
    Chuyền dài chính xác 363
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 35
    Bị phạm lỗi 95
    Phòng thủ
    Phạm qui 95
    Chặn đường truyền 440
    Cản phá 68
    Cướp bóng 30
    Sai lầm 53
    Số lần xoạc bóng 198
    Tổ chức việt vị 116
    Tranh chấp thành công 440
    Giải nguy 757
    Giải vây có hiệu quả 308
  • Piotr Zielinski

    Tiền vệ

    Piotr Zielinski

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/64kg
    • Ngày sinh nhật:1994-05-20
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 36
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 36
    Thay người đi bóng 4
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.02
    Điểm 6.81
    Tấn công
    Sút vào lưới 60
    Sút trúng gôn 23
    Assists 7
    Chuyền banh 2355
    Chuyền thành công 2069
    Chuyền quyết định 58
    Chuyền dài chính xác 99
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 71
    Bị phạm lỗi 49
    Phòng thủ
    Phạm qui 41
    Chặn đường truyền 41
    Cản phá 3
    Cướp bóng 46
    Sai lầm 42
    Số lần xoạc bóng 63
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 25
    Giải nguy 19
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Ciro Immobile

    Tiền đạo

    Ciro Immobile

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1990-02-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 58
    Bắt đầu đi bóng 47
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 13
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 69
    Xuất sắc nhất trận 1.7
    Điểm 7.41
    Tấn công
    Sút vào lưới 230
    Sút trúng gôn 111
    Assists 10
    Chuyền banh 1356
    Chuyền thành công 1074
    Chuyền quyết định 69
    Chuyền dài chính xác 48
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 62
    Bị phạm lỗi 78
    Phòng thủ
    Phạm qui 58
    Chặn đường truyền 8
    Cản phá 1
    Cướp bóng 91
    Sai lầm 150
    Số lần xoạc bóng 19
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 33
    Giải nguy 23
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Mario Gotze

    Tiền vệ

    Mario Gotze

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:176cm/64kg
    • Ngày sinh nhật:1992-06-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 28
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 2.01
    Điểm 6.86
    Tấn công
    Sút vào lưới 30
    Sút trúng gôn 12
    Assists 5
    Chuyền banh 1386
    Chuyền thành công 1165
    Chuyền quyết định 59
    Chuyền dài chính xác 22
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 21
    Bị phạm lỗi 49
    Phòng thủ
    Phạm qui 36
    Chặn đường truyền 22
    Cản phá 2
    Cướp bóng 47
    Sai lầm 34
    Số lần xoạc bóng 51
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 8
    Giải nguy 11
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Inigo Martinez Berridi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/77kg
    • Ngày sinh nhật:1991-05-17
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 111
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 1.38
    Điểm 6.94
    Tấn công
    Sút vào lưới 85
    Sút trúng gôn 24
    Assists 3
    Chuyền banh 5148
    Chuyền thành công 4134
    Chuyền quyết định 26
    Chuyền dài chính xác 510
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 27
    Bị phạm lỗi 103
    Phòng thủ
    Phạm qui 116
    Chặn đường truyền 241
    Cản phá 44
    Cướp bóng 24
    Sai lầm 34
    Số lần xoạc bóng 163
    Tổ chức việt vị 79
    Tranh chấp thành công 253
    Giải nguy 504
    Giải vây có hiệu quả 250
  • Luis Fernando Muriel Fruto

    Điểm:
    • Quốc tịch:Colombia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:179cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1991-04-16
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 9
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 10
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 19
    Xuất sắc nhất trận 1.88
    Điểm 6.38
    Tấn công
    Sút vào lưới 34
    Sút trúng gôn 14
    Assists 1
    Chuyền banh 241
    Chuyền thành công 185
    Chuyền quyết định 10
    Chuyền dài chính xác 2
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 14
    Bị phạm lỗi 7
    Phòng thủ
    Phạm qui 16
    Chặn đường truyền 1
    Cản phá 0
    Cướp bóng 22
    Sai lầm 21
    Số lần xoạc bóng 10
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 11
    Giải nguy 2
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Andres Iniesta Lujan

    Tiền vệ

    Andres Iniesta Lujan

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:171cm/65kg
    • Ngày sinh nhật:1984-05-11
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 117
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 25
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.44
    Điểm 7.04
    Tấn công
    Sút vào lưới 99
    Sút trúng gôn 34
    Assists 12
    Chuyền banh 7434
    Chuyền thành công 6613
    Chuyền quyết định 130
    Chuyền dài chính xác 451
    Chọc khe thành công 28
    Dẫn dắt bóng 191
    Bị phạm lỗi 170
    Phòng thủ
    Phạm qui 95
    Chặn đường truyền 81
    Cản phá 11
    Cướp bóng 141
    Sai lầm 92
    Số lần xoạc bóng 206
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 28
    Giải nguy 36
    Giải vây có hiệu quả 16
  • Alessandro Florenzi

    Tiền vệ

    Alessandro Florenzi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:173cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1991-03-11
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 94
    Bắt đầu đi bóng 13
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 13
    Xuất sắc nhất trận 2.05
    Điểm 7
    Tấn công
    Sút vào lưới 165
    Sút trúng gôn 45
    Assists 13
    Chuyền banh 4482
    Chuyền thành công 3556
    Chuyền quyết định 125
    Chuyền dài chính xác 373
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 73
    Bị phạm lỗi 76
    Phòng thủ
    Phạm qui 65
    Chặn đường truyền 205
    Cản phá 18
    Cướp bóng 57
    Sai lầm 120
    Số lần xoạc bóng 147
    Tổ chức việt vị 22
    Tranh chấp thành công 73
    Giải nguy 196
    Giải vây có hiệu quả 102
  • Mario Mandzukic

    Tiền đạo

    Mario Mandzukic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1986-05-21
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 97
    Bắt đầu đi bóng 31
    Số lần thay người 14
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 35
    Xuất sắc nhất trận 1.99
    Điểm 7.13
    Tấn công
    Sút vào lưới 171
    Sút trúng gôn 73
    Assists 11
    Chuyền banh 2661
    Chuyền thành công 1930
    Chuyền quyết định 104
    Chuyền dài chính xác 77
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 34
    Bị phạm lỗi 122
    Phòng thủ
    Phạm qui 149
    Chặn đường truyền 68
    Cản phá 10
    Cướp bóng 94
    Sai lầm 110
    Số lần xoạc bóng 130
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 264
    Giải nguy 111
    Giải vây có hiệu quả 8
  • Nikola Kalinic

    Tiền đạo

    Nikola Kalinic

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/81kg
    • Ngày sinh nhật:1988-01-05
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 18,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 16
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 15
    Xuất sắc nhất trận 1.65
    Điểm 6.66
    Tấn công
    Sút vào lưới 32
    Sút trúng gôn 13
    Assists 2
    Chuyền banh 285
    Chuyền thành công 228
    Chuyền quyết định 31
    Chuyền dài chính xác 5
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 23
    Phòng thủ
    Phạm qui 25
    Chặn đường truyền 2
    Cản phá 1
    Cướp bóng 17
    Sai lầm 25
    Số lần xoạc bóng 7
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 27
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Arkadiusz Milik

    Tiền đạo

    Arkadiusz Milik

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1994-02-28
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 17,100,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 11
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 18
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 2.04
    Điểm 6.56
    Tấn công
    Sút vào lưới 43
    Sút trúng gôn 23
    Assists 1
    Chuyền banh 265
    Chuyền thành công 209
    Chuyền quyết định 14
    Chuyền dài chính xác 9
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 14
    Phòng thủ
    Phạm qui 18
    Chặn đường truyền 2
    Cản phá 1
    Cướp bóng 13
    Sai lầm 34
    Số lần xoạc bóng 5
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 11
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Ryan Bertrand

    Hậu vệ

    Ryan Bertrand

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:179cm/85kg
    • Ngày sinh nhật:1989-08-05
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 120
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.53
    Điểm 6.89
    Tấn công
    Sút vào lưới 60
    Sút trúng gôn 13
    Assists 11
    Chuyền banh 4779
    Chuyền thành công 3882
    Chuyền quyết định 97
    Chuyền dài chính xác 182
    Chọc khe thành công 3
    Dẫn dắt bóng 74
    Bị phạm lỗi 119
    Phòng thủ
    Phạm qui 99
    Chặn đường truyền 198
    Cản phá 25
    Cướp bóng 87
    Sai lầm 115
    Số lần xoạc bóng 154
    Tổ chức việt vị 18
    Tranh chấp thành công 157
    Giải nguy 246
    Giải vây có hiệu quả 82
  • Moussa Sissoko

    Tiền vệ

    Moussa Sissoko

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/83kg
    • Ngày sinh nhật:1989-08-16
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 28
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 35
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.76
    Điểm 6.58
    Tấn công
    Sút vào lưới 44
    Sút trúng gôn 15
    Assists 4
    Chuyền banh 1484
    Chuyền thành công 1235
    Chuyền quyết định 53
    Chuyền dài chính xác 40
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 58
    Bị phạm lỗi 23
    Phòng thủ
    Phạm qui 54
    Chặn đường truyền 21
    Cản phá 1
    Cướp bóng 41
    Sai lầm 50
    Số lần xoạc bóng 46
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 31
    Giải nguy 37
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Javier Pastore

    Tiền vệ

    Javier Pastore

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1989-06-20
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 67
    Bắt đầu đi bóng 12
    Số lần thay người 32
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 13
    Xuất sắc nhất trận 2.47
    Điểm 7.12
    Tấn công
    Sút vào lưới 91
    Sút trúng gôn 39
    Assists 23
    Chuyền banh 4726
    Chuyền thành công 3855
    Chuyền quyết định 124
    Chuyền dài chính xác 221
    Chọc khe thành công 41
    Dẫn dắt bóng 163
    Bị phạm lỗi 81
    Phòng thủ
    Phạm qui 60
    Chặn đường truyền 56
    Cản phá 1
    Cướp bóng 118
    Sai lầm 111
    Số lần xoạc bóng 119
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 13
    Giải nguy 18
    Giải vây có hiệu quả 6
  • Hakan Calhanoglu

    Tiền vệ

    Hakan Calhanoglu

    Điểm:
    • Quốc tịch:Turkey
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1994-02-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 14
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 1.62
    Điểm 6.91
    Tấn công
    Sút vào lưới 46
    Sút trúng gôn 15
    Assists 5
    Chuyền banh 661
    Chuyền thành công 551
    Chuyền quyết định 41
    Chuyền dài chính xác 43
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 8
    Bị phạm lỗi 14
    Phòng thủ
    Phạm qui 15
    Chặn đường truyền 11
    Cản phá 1
    Cướp bóng 14
    Sai lầm 30
    Số lần xoạc bóng 21
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 6
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Anthony Modeste

    Tiền đạo

    Anthony Modeste

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1988-04-14
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 8
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 13
    Xuất sắc nhất trận 1.58
    Điểm 7.61
    Tấn công
    Sút vào lưới 33
    Sút trúng gôn 16
    Assists 3
    Chuyền banh 118
    Chuyền thành công 74
    Chuyền quyết định 7
    Chuyền dài chính xác 3
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 0
    Bị phạm lỗi 13
    Phòng thủ
    Phạm qui 11
    Chặn đường truyền 0
    Cản phá 1
    Cướp bóng 6
    Sai lầm 15
    Số lần xoạc bóng 1
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 28
    Giải nguy 17
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Yannick Bolasie

    Tiền vệ

    Yannick Bolasie

    Điểm:
    • Quốc tịch:
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/83kg
    • Ngày sinh nhật:1989-05-24
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 16
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 1.45
    Điểm 6.9
    Tấn công
    Sút vào lưới 29
    Sút trúng gôn 6
    Assists 4
    Chuyền banh 357
    Chuyền thành công 261
    Chuyền quyết định 21
    Chuyền dài chính xác 10
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 48
    Bị phạm lỗi 19
    Phòng thủ
    Phạm qui 27
    Chặn đường truyền 2
    Cản phá 0
    Cướp bóng 33
    Sai lầm 45
    Số lần xoạc bóng 19
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 18
    Giải nguy 10
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Lucas Rodrigo Biglia

    Tiền vệ

    Lucas Rodrigo Biglia

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1986-01-30
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 17,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 22
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 4
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.72
    Điểm 6.82
    Tấn công
    Sút vào lưới 3
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 539
    Chuyền thành công 498
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 22
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 4
    Bị phạm lỗi 15
    Phòng thủ
    Phạm qui 23
    Chặn đường truyền 8
    Cản phá 1
    Cướp bóng 7
    Sai lầm 7
    Số lần xoạc bóng 25
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 6
    Giải nguy 13
    Giải vây có hiệu quả 10
  • Elseid Hisaj

    Hậu vệ

    Elseid Hisaj

    Điểm:
    • Quốc tịch:Albania
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1994-02-02
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 93
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 17
    Xuất sắc nhất trận 2.05
    Điểm 6.86
    Tấn công
    Sút vào lưới 25
    Sút trúng gôn 5
    Assists 3
    Chuyền banh 5113
    Chuyền thành công 4411
    Chuyền quyết định 55
    Chuyền dài chính xác 154
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 84
    Bị phạm lỗi 78
    Phòng thủ
    Phạm qui 70
    Chặn đường truyền 107
    Cản phá 16
    Cướp bóng 79
    Sai lầm 91
    Số lần xoạc bóng 188
    Tổ chức việt vị 35
    Tranh chấp thành công 107
    Giải nguy 160
    Giải vây có hiệu quả 12
  • Carlos Bacca

    Tiền đạo

    Carlos Bacca

    Điểm:
    • Quốc tịch:Colombia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:181cm/76kg
    • Ngày sinh nhật:1986-09-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 19
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 24
    Xuất sắc nhất trận 1.66
    Điểm 6.81
    Tấn công
    Sút vào lưới 49
    Sút trúng gôn 21
    Assists 4
    Chuyền banh 316
    Chuyền thành công 226
    Chuyền quyết định 16
    Chuyền dài chính xác 5
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 13
    Bị phạm lỗi 16
    Phòng thủ
    Phạm qui 14
    Chặn đường truyền 4
    Cản phá 1
    Cướp bóng 18
    Sai lầm 22
    Số lần xoạc bóng 2
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 14
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Florian Thauvin

    Tiền vệ

    Florian Thauvin

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:179cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1993-01-26
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 99
    Bắt đầu đi bóng 30
    Số lần thay người 14
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 2
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 34
    Xuất sắc nhất trận 1.64
    Điểm 7.25
    Tấn công
    Sút vào lưới 257
    Sút trúng gôn 91
    Assists 19
    Chuyền banh 3573
    Chuyền thành công 2762
    Chuyền quyết định 194
    Chuyền dài chính xác 169
    Chọc khe thành công 18
    Dẫn dắt bóng 272
    Bị phạm lỗi 122
    Phòng thủ
    Phạm qui 96
    Chặn đường truyền 57
    Cản phá 5
    Cướp bóng 269
    Sai lầm 233
    Số lần xoạc bóng 127
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 47
    Giải nguy 36
    Giải vây có hiệu quả 12
  • Geoffrey Kondogbia

    Tiền vệ

    Geoffrey Kondogbia

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:188cm/77kg
    • Ngày sinh nhật:1993-02-15
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 16
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.58
    Điểm 7.24
    Tấn công
    Sút vào lưới 14
    Sút trúng gôn 3
    Assists 1
    Chuyền banh 783
    Chuyền thành công 683
    Chuyền quyết định 8
    Chuyền dài chính xác 49
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 21
    Bị phạm lỗi 27
    Phòng thủ
    Phạm qui 33
    Chặn đường truyền 22
    Cản phá 3
    Cướp bóng 30
    Sai lầm 18
    Số lần xoạc bóng 48
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 24
    Giải nguy 37
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Karim Bellarabi

    Tiền vệ

    Karim Bellarabi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/72kg
    • Ngày sinh nhật:1990-04-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 98
    Bắt đầu đi bóng 22
    Số lần thay người 11
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 89
    Xuất sắc nhất trận 1.56
    Điểm 7.2
    Tấn công
    Sút vào lưới 258
    Sút trúng gôn 104
    Assists 26
    Chuyền banh 2843
    Chuyền thành công 2058
    Chuyền quyết định 139
    Chuyền dài chính xác 83
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 299
    Bị phạm lỗi 162
    Phòng thủ
    Phạm qui 202
    Chặn đường truyền 90
    Cản phá 3
    Cướp bóng 227
    Sai lầm 173
    Số lần xoạc bóng 150
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 28
    Giải nguy 32
    Giải vây có hiệu quả 15
  • Keylor Navas Gamboa

    Thủ môn

    Keylor Navas Gamboa

    Điểm:
    • Quốc tịch:Costa Rica
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/66kg
    • Ngày sinh nhật:1986-12-15
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 122
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.25
    Điểm 6.9
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 2327
    Chuyền thành công 1547
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 568
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 4
    Bị phạm lỗi 17
    Phòng thủ
    Phạm qui 4
    Chặn đường truyền 9
    Cản phá 0
    Cướp bóng 2
    Sai lầm 1
    Số lần xoạc bóng 7
    Tổ chức việt vị 2
    Tranh chấp thành công 24
    Giải nguy 72
    Giải vây có hiệu quả 15
  • Francisco Alcacer,Paco

    Tiền đạo

    Francisco Alcacer,Paco

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1993-08-30
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 15
    Bắt đầu đi bóng 8
    Số lần thay người 21
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 11
    Xuất sắc nhất trận 2.32
    Điểm 6.74
    Tấn công
    Sút vào lưới 45
    Sút trúng gôn 25
    Assists 6
    Chuyền banh 399
    Chuyền thành công 319
    Chuyền quyết định 18
    Chuyền dài chính xác 12
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 14
    Phòng thủ
    Phạm qui 10
    Chặn đường truyền 16
    Cản phá 0
    Cướp bóng 20
    Sai lầm 23
    Số lần xoạc bóng 9
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 13
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Benedikt Howedes

    Hậu vệ

    Benedikt Howedes

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1988-02-29
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 16,200,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 1
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.19
    Điểm 6.91
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 85
    Chuyền thành công 83
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 1
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 0
    Bị phạm lỗi 0
    Phòng thủ
    Phạm qui 0
    Chặn đường truyền 2
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 0
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 0
    Giải nguy 1
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Daniele Rugani

    Hậu vệ

    Daniele Rugani

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/82kg
    • Ngày sinh nhật:1994-07-29
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 32
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 2.1
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 12
    Sút trúng gôn 4
    Assists 1
    Chuyền banh 1668
    Chuyền thành công 1468
    Chuyền quyết định 3
    Chuyền dài chính xác 58
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 4
    Bị phạm lỗi 17
    Phòng thủ
    Phạm qui 31
    Chặn đường truyền 30
    Cản phá 14
    Cướp bóng 3
    Sai lầm 7
    Số lần xoạc bóng 29
    Tổ chức việt vị 7
    Tranh chấp thành công 53
    Giải nguy 105
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Diego Perotti

    Tiền vệ

    Diego Perotti

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:179cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1988-07-26
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 61
    Bắt đầu đi bóng 12
    Số lần thay người 22
    Thay người đi bóng 7
    Phạt đền 10
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.68
    Điểm 7.32
    Tấn công
    Sút vào lưới 119
    Sút trúng gôn 48
    Assists 15
    Chuyền banh 2513
    Chuyền thành công 2094
    Chuyền quyết định 125
    Chuyền dài chính xác 63
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 197
    Bị phạm lỗi 129
    Phòng thủ
    Phạm qui 49
    Chặn đường truyền 47
    Cản phá 1
    Cướp bóng 96
    Sai lầm 114
    Số lần xoạc bóng 95
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 27
    Giải nguy 22
    Giải vây có hiệu quả 1
  • Stephan El Shaarawy

    Tiền vệ

    Stephan El Shaarawy

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/72kg
    • Ngày sinh nhật:1992-10-27
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 61
    Bắt đầu đi bóng 25
    Số lần thay người 24
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 31
    Xuất sắc nhất trận 1.6
    Điểm 6.98
    Tấn công
    Sút vào lưới 179
    Sút trúng gôn 71
    Assists 11
    Chuyền banh 2044
    Chuyền thành công 1678
    Chuyền quyết định 73
    Chuyền dài chính xác 55
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 79
    Bị phạm lỗi 64
    Phòng thủ
    Phạm qui 44
    Chặn đường truyền 54
    Cản phá 3
    Cướp bóng 86
    Sai lầm 112
    Số lần xoạc bóng 52
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 45
    Giải vây có hiệu quả 2
  • Victor Moses

    Tiền vệ

    Victor Moses

    Điểm:
    • Quốc tịch:Nigeria
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1990-12-12
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 58
    Bắt đầu đi bóng 4
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 12
    Xuất sắc nhất trận 1.84
    Điểm 7.1
    Tấn công
    Sút vào lưới 75
    Sút trúng gôn 23
    Assists 3
    Chuyền banh 1784
    Chuyền thành công 1404
    Chuyền quyết định 42
    Chuyền dài chính xác 56
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 87
    Bị phạm lỗi 63
    Phòng thủ
    Phạm qui 49
    Chặn đường truyền 64
    Cản phá 11
    Cướp bóng 52
    Sai lầm 38
    Số lần xoạc bóng 90
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 55
    Giải nguy 81
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Kamil Glik

    Hậu vệ

    Kamil Glik

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1988-02-03
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 77
    Bắt đầu đi bóng 10
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.77
    Điểm 7.05
    Tấn công
    Sút vào lưới 53
    Sút trúng gôn 21
    Assists 5
    Chuyền banh 3135
    Chuyền thành công 2521
    Chuyền quyết định 17
    Chuyền dài chính xác 289
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 52
    Phòng thủ
    Phạm qui 73
    Chặn đường truyền 128
    Cản phá 35
    Cướp bóng 5
    Sai lầm 11
    Số lần xoạc bóng 56
    Tổ chức việt vị 40
    Tranh chấp thành công 164
    Giải nguy 486
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Adrien Rabiot

    Tiền vệ

    Adrien Rabiot

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:188cm/71kg
    • Ngày sinh nhật:1995-04-03
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 97
    Bắt đầu đi bóng 13
    Số lần thay người 32
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 2.57
    Điểm 7.23
    Tấn công
    Sút vào lưới 92
    Sút trúng gôn 28
    Assists 9
    Chuyền banh 6944
    Chuyền thành công 6314
    Chuyền quyết định 67
    Chuyền dài chính xác 225
    Chọc khe thành công 13
    Dẫn dắt bóng 158
    Bị phạm lỗi 129
    Phòng thủ
    Phạm qui 128
    Chặn đường truyền 172
    Cản phá 21
    Cướp bóng 112
    Sai lầm 112
    Số lần xoạc bóng 243
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 150
    Giải nguy 98
    Giải vây có hiệu quả 28
  • Faouzi Ghoulam

    Hậu vệ

    Faouzi Ghoulam

    Điểm:
    • Quốc tịch:An-giê-ri
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/80kg
    • Ngày sinh nhật:1991-02-01
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 121
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 10
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 17
    Xuất sắc nhất trận 2.11
    Điểm 7.09
    Tấn công
    Sút vào lưới 81
    Sút trúng gôn 24
    Assists 20
    Chuyền banh 7079
    Chuyền thành công 6141
    Chuyền quyết định 183
    Chuyền dài chính xác 210
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 92
    Bị phạm lỗi 149
    Phòng thủ
    Phạm qui 99
    Chặn đường truyền 173
    Cản phá 14
    Cướp bóng 57
    Sai lầm 93
    Số lần xoạc bóng 169
    Tổ chức việt vị 22
    Tranh chấp thành công 222
    Giải nguy 232
    Giải vây có hiệu quả 128
  • Jack Wilshere

    Tiền vệ

    Jack Wilshere

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:172cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1992-01-01
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 21
    Bắt đầu đi bóng 3
    Số lần thay người 16
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.01
    Điểm 6.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 34
    Sút trúng gôn 14
    Assists 3
    Chuyền banh 1321
    Chuyền thành công 1127
    Chuyền quyết định 37
    Chuyền dài chính xác 43
    Chọc khe thành công 8
    Dẫn dắt bóng 88
    Bị phạm lỗi 57
    Phòng thủ
    Phạm qui 24
    Chặn đường truyền 18
    Cản phá 2
    Cướp bóng 39
    Sai lầm 40
    Số lần xoạc bóng 30
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 13
    Giải nguy 8
    Giải vây có hiệu quả 1
  • Mateo Pablo Musacchio

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1990-08-26
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 16
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 1
    Xuất sắc nhất trận 1.62
    Điểm 6.69
    Tấn công
    Sút vào lưới 3
    Sút trúng gôn 2
    Assists 0
    Chuyền banh 1070
    Chuyền thành công 946
    Chuyền quyết định 6
    Chuyền dài chính xác 66
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 3
    Bị phạm lỗi 6
    Phòng thủ
    Phạm qui 12
    Chặn đường truyền 23
    Cản phá 7
    Cướp bóng 3
    Sai lầm 6
    Số lần xoạc bóng 26
    Tổ chức việt vị 10
    Tranh chấp thành công 17
    Giải nguy 54
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Wilfried Zaha

    Tiền vệ

    Wilfried Zaha

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/66kg
    • Ngày sinh nhật:1992-11-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 112
    Bắt đầu đi bóng 17
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 35
    Xuất sắc nhất trận 1.35
    Điểm 7.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 161
    Sút trúng gôn 53
    Assists 12
    Chuyền banh 2027
    Chuyền thành công 1523
    Chuyền quyết định 122
    Chuyền dài chính xác 47
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 443
    Bị phạm lỗi 324
    Phòng thủ
    Phạm qui 169
    Chặn đường truyền 88
    Cản phá 0
    Cướp bóng 339
    Sai lầm 320
    Số lần xoạc bóng 185
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 27
    Giải vây có hiệu quả 14
  • Wojciech Szczesny

    Thủ môn

    Wojciech Szczesny

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:196cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1990-04-18
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 15,300,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 13
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 2.16
    Điểm 6.73
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 233
    Chuyền thành công 183
    Chuyền quyết định 1
    Chuyền dài chính xác 68
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 1
    Bị phạm lỗi 1
    Phòng thủ
    Phạm qui 0
    Chặn đường truyền 0
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 0
    Số lần xoạc bóng 0
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 1
    Giải nguy 3
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Ricardo Rodriguez

    Hậu vệ

    Ricardo Rodriguez

    Điểm:
    • Quốc tịch:Thụy Sĩ
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/78kg
    • Ngày sinh nhật:1992-08-25
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 14,450,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 24
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 1.66
    Điểm 6.79
    Tấn công
    Sút vào lưới 21
    Sút trúng gôn 6
    Assists 1
    Chuyền banh 961
    Chuyền thành công 833
    Chuyền quyết định 19
    Chuyền dài chính xác 65
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 9
    Bị phạm lỗi 16
    Phòng thủ
    Phạm qui 25
    Chặn đường truyền 16
    Cản phá 3
    Cướp bóng 13
    Sai lầm 13
    Số lần xoạc bóng 34
    Tổ chức việt vị 4
    Tranh chấp thành công 25
    Giải nguy 38
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Roberto Soriano

    Tiền vệ

    Roberto Soriano

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ý
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:182cm/76kg
    • Ngày sinh nhật:1991-02-08
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 44
    Bắt đầu đi bóng 9
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 13
    Xuất sắc nhất trận 1.62
    Điểm 6.74
    Tấn công
    Sút vào lưới 63
    Sút trúng gôn 25
    Assists 6
    Chuyền banh 1508
    Chuyền thành công 1202
    Chuyền quyết định 45
    Chuyền dài chính xác 31
    Chọc khe thành công 2
    Dẫn dắt bóng 29
    Bị phạm lỗi 69
    Phòng thủ
    Phạm qui 92
    Chặn đường truyền 36
    Cản phá 1
    Cướp bóng 61
    Sai lầm 68
    Số lần xoạc bóng 70
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 36
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Juan Bernat

    Hậu vệ

    Juan Bernat

    Điểm:
    • Quốc tịch:Tây Ban Nha
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1993-03-01
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 76
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 14
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 8
    Xuất sắc nhất trận 2.43
    Điểm 7.14
    Tấn công
    Sút vào lưới 65
    Sút trúng gôn 26
    Assists 7
    Chuyền banh 4170
    Chuyền thành công 3763
    Chuyền quyết định 55
    Chuyền dài chính xác 71
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 122
    Bị phạm lỗi 104
    Phòng thủ
    Phạm qui 54
    Chặn đường truyền 119
    Cản phá 10
    Cướp bóng 73
    Sai lầm 62
    Số lần xoạc bóng 122
    Tổ chức việt vị 21
    Tranh chấp thành công 76
    Giải nguy 86
    Giải vây có hiệu quả 42
  • Bernd Leno

    Thủ môn

    Bernd Leno

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Thủ môn
    • Trọng lượng/Vị trí:190cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1992-03-04
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 137
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.7
    Điểm 6.62
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 3891
    Chuyền thành công 2332
    Chuyền quyết định 3
    Chuyền dài chính xác 977
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 0
    Bị phạm lỗi 19
    Phòng thủ
    Phạm qui 2
    Chặn đường truyền 8
    Cản phá 0
    Cướp bóng 0
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 2
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 48
    Giải nguy 134
    Giải vây có hiệu quả 61
  • Lucas Digne

    Hậu vệ

    Lucas Digne

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1993-07-20
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 24
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 10
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 5
    Xuất sắc nhất trận 2.32
    Điểm 6.92
    Tấn công
    Sút vào lưới 8
    Sút trúng gôn 3
    Assists 2
    Chuyền banh 1410
    Chuyền thành công 1240
    Chuyền quyết định 17
    Chuyền dài chính xác 42
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 21
    Bị phạm lỗi 16
    Phòng thủ
    Phạm qui 34
    Chặn đường truyền 35
    Cản phá 4
    Cướp bóng 21
    Sai lầm 14
    Số lần xoạc bóng 52
    Tổ chức việt vị 6
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 36
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Allan Marques Loureiro

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1991-01-08
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 77
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 32
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 1.95
    Điểm 6.98
    Tấn công
    Sút vào lưới 73
    Sút trúng gôn 24
    Assists 15
    Chuyền banh 4263
    Chuyền thành công 3695
    Chuyền quyết định 95
    Chuyền dài chính xác 128
    Chọc khe thành công 13
    Dẫn dắt bóng 147
    Bị phạm lỗi 130
    Phòng thủ
    Phạm qui 122
    Chặn đường truyền 87
    Cản phá 9
    Cướp bóng 140
    Sai lầm 126
    Số lần xoạc bóng 253
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 37
    Giải nguy 41
    Giải vây có hiệu quả 7
  • Omer Toprak

    Hậu vệ

    Omer Toprak

    Điểm:
    • Quốc tịch:Turkey
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:187cm/81kg
    • Ngày sinh nhật:1989-07-21
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 14,400,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 15
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.96
    Điểm 6.78
    Tấn công
    Sút vào lưới 13
    Sút trúng gôn 3
    Assists 1
    Chuyền banh 1377
    Chuyền thành công 1264
    Chuyền quyết định 5
    Chuyền dài chính xác 65
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 0
    Bị phạm lỗi 20
    Phòng thủ
    Phạm qui 13
    Chặn đường truyền 17
    Cản phá 8
    Cướp bóng 2
    Sai lầm 3
    Số lần xoạc bóng 18
    Tổ chức việt vị 18
    Tranh chấp thành công 49
    Giải nguy 48
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Danilo Luiz da Silva

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/72kg
    • Ngày sinh nhật:1991-07-15
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,600,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 15
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 6
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.94
    Điểm 6.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 12
    Sút trúng gôn 5
    Assists 1
    Chuyền banh 1147
    Chuyền thành công 1033
    Chuyền quyết định 6
    Chuyền dài chính xác 36
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 12
    Bị phạm lỗi 10
    Phòng thủ
    Phạm qui 15
    Chặn đường truyền 16
    Cản phá 5
    Cướp bóng 7
    Sai lầm 12
    Số lần xoạc bóng 33
    Tổ chức việt vị 5
    Tranh chấp thành công 19
    Giải nguy 46
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Gary Cahill

    Hậu vệ

    Gary Cahill

    Điểm:
    • Quốc tịch:Anh
    • Vị trí: Hậu vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:193cm/71kg
    • Ngày sinh nhật:1985-12-19
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,600,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 141
    Bắt đầu đi bóng 16
    Số lần thay người 9
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 3
    Xuất sắc nhất trận 2.17
    Điểm 6.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 84
    Sút trúng gôn 31
    Assists 5
    Chuyền banh 5703
    Chuyền thành công 4984
    Chuyền quyết định 20
    Chuyền dài chính xác 280
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 18
    Bị phạm lỗi 81
    Phòng thủ
    Phạm qui 117
    Chặn đường truyền 156
    Cản phá 77
    Cướp bóng 28
    Sai lầm 44
    Số lần xoạc bóng 148
    Tổ chức việt vị 84
    Tranh chấp thành công 363
    Giải nguy 606
    Giải vây có hiệu quả 257
  • Samir Nasri

    Tiền vệ

    Samir Nasri

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1987-06-26
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,600,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 8
    Bắt đầu đi bóng 2
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.51
    Điểm 7.2
    Tấn công
    Sút vào lưới 12
    Sút trúng gôn 4
    Assists 1
    Chuyền banh 504
    Chuyền thành công 439
    Chuyền quyết định 24
    Chuyền dài chính xác 15
    Chọc khe thành công 1
    Dẫn dắt bóng 15
    Bị phạm lỗi 8
    Phòng thủ
    Phạm qui 6
    Chặn đường truyền 4
    Cản phá 0
    Cướp bóng 17
    Sai lầm 12
    Số lần xoạc bóng 6
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 1
    Giải nguy 3
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Marko Pjaca

    Tiền vệ

    Marko Pjaca

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:186cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1995-05-06
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 0
    Bắt đầu đi bóng 0
    Số lần thay người 1
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 0
    Xuất sắc nhất trận 1.63
    Điểm 6.25
    Tấn công
    Sút vào lưới 0
    Sút trúng gôn 0
    Assists 0
    Chuyền banh 6
    Chuyền thành công 4
    Chuyền quyết định 0
    Chuyền dài chính xác 0
    Chọc khe thành công 0
    Dẫn dắt bóng 2
    Bị phạm lỗi 2
    Phòng thủ
    Phạm qui 0
    Chặn đường truyền 0
    Cản phá 0
    Cướp bóng 2
    Sai lầm 2
    Số lần xoạc bóng 1
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 0
    Giải nguy 0
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Andrej Kramaric

    Tiền đạo

    Andrej Kramaric

    Điểm:
    • Quốc tịch:Croatia
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/kg
    • Ngày sinh nhật:1991-06-19
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 53
    Bắt đầu đi bóng 16
    Số lần thay người 19
    Thay người đi bóng 6
    Phạt đền 6
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 31
    Xuất sắc nhất trận 1.5
    Điểm 6.86
    Tấn công
    Sút vào lưới 184
    Sút trúng gôn 73
    Assists 14
    Chuyền banh 1688
    Chuyền thành công 1374
    Chuyền quyết định 72
    Chuyền dài chính xác 67
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 67
    Bị phạm lỗi 65
    Phòng thủ
    Phạm qui 28
    Chặn đường truyền 33
    Cản phá 2
    Cướp bóng 91
    Sai lầm 79
    Số lần xoạc bóng 16
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 20
    Giải nguy 4
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Gonzalo Rondon Castro

    Tiền vệ

    Gonzalo Rondon Castro

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:172cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1987-06-11
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 68
    Bắt đầu đi bóng 7
    Số lần thay người 22
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 1.88
    Điểm 6.93
    Tấn công
    Sút vào lưới 81
    Sút trúng gôn 31
    Assists 19
    Chuyền banh 4015
    Chuyền thành công 3389
    Chuyền quyết định 124
    Chuyền dài chính xác 166
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 54
    Bị phạm lỗi 74
    Phòng thủ
    Phạm qui 65
    Chặn đường truyền 77
    Cản phá 8
    Cướp bóng 76
    Sai lầm 74
    Số lần xoạc bóng 120
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 40
    Giải nguy 36
    Giải vây có hiệu quả 1
  • Lars Stindl

    Tiền đạo

    Lars Stindl

    Điểm:
    • Quốc tịch:Đức
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:180cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1988-08-26
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 90
    Bắt đầu đi bóng 30
    Số lần thay người 2
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 27
    Xuất sắc nhất trận 1.8
    Điểm 7.21
    Tấn công
    Sút vào lưới 203
    Sút trúng gôn 92
    Assists 15
    Chuyền banh 4229
    Chuyền thành công 3437
    Chuyền quyết định 147
    Chuyền dài chính xác 118
    Chọc khe thành công 11
    Dẫn dắt bóng 71
    Bị phạm lỗi 159
    Phòng thủ
    Phạm qui 177
    Chặn đường truyền 101
    Cản phá 11
    Cướp bóng 138
    Sai lầm 154
    Số lần xoạc bóng 134
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 123
    Giải nguy 59
    Giải vây có hiệu quả 14
  • Kevin Kampl

    Tiền vệ

    Kevin Kampl

    Điểm:
    • Quốc tịch:Slovenia
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:178cm/63kg
    • Ngày sinh nhật:1990-10-09
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 13,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 14
    Bắt đầu đi bóng 1
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 2
    Xuất sắc nhất trận 1.91
    Điểm 6.9
    Tấn công
    Sút vào lưới 17
    Sút trúng gôn 5
    Assists 3
    Chuyền banh 808
    Chuyền thành công 685
    Chuyền quyết định 32
    Chuyền dài chính xác 30
    Chọc khe thành công 4
    Dẫn dắt bóng 20
    Bị phạm lỗi 10
    Phòng thủ
    Phạm qui 23
    Chặn đường truyền 25
    Cản phá 1
    Cướp bóng 18
    Sai lầm 17
    Số lần xoạc bóng 23
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 6
    Giải nguy 17
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Mattia Perin

    Thủ môn