x Vấn đề phản hồi

Tên thành viên bóng đá:

Đội bóng:

Quốc tịch:
Tất cả
  • Anh
  • Ý
  • Tây Ban Nha
  • Đức
  • Pháp
  • Bồ Đào Nha
  • Scotland
  • Hà Lan
  • Bỉ
  • Thụy Điển
  • Phần Lan
  • Na Uy
  • Đan Mạch
  • Áo
  • Thụy Sĩ
  • Ai Len
  • Bắc Ireland
  • Nga
  • Ba Lan
  • Ukraina
  • Séc
  • Hy Lạp
  • Romania
  • Slovakia
  • Iceland
  • Latvia
  • Belarus
  • Lithuania
  • Wales
  • Hungary
  • Turkey
  • Croatia
  • Bulgaria
  • Slovenia
  • Cyprus
  • Serbia
  • Israel
  • Albania
  • Kazakhstan
  • Bosnia
  • Estonia
  • Moldova
  • Armenia
  • Montenegro
  • Man-ta
  • Luxembourg
  • Quần đảo Faroe
  • Georgia
  • Azerbaijan
  • Macedonia
  • Andorra
  • Argentina
  • Brasil
  • Mỹ
  • Chile
  • Mexico
  • Paraguay
  • Peru
  • Uruguay
  • Colombia
  • Ecuador
  • Venezuela
  • Bolivia
  • Honduras
  • Canada
  • Costa Rica
  • Guatemala
  • El Salvador
  • Trung Quốc
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Úc
  • Saudi Arabia
  • Iran
  • UAE
  • Singapore
  • Malaysia
  • Bahrain
  • Qatar
  • Yemen
  • Jordan
  • Thái Lan
  • Cô-óet
  • Ô-man
  • Syria
  • Uzbekistan
  • Li Băng
  • Iraq
  • Ấn Độ
  • Việt Nam
  • Indonesia
  • Nam Phi
  • Nigeria
  • Maroc
  • Tunisia
  • An-giê-ri
  • Ai Cập
  • Libya
  • New Zealand
Vị trí:
Tất cả
  • Tất cả
  • Tiền đạo
  • Tiền vệ
  • Hậu vệ
  • Thủ môn
Tên thành viên bóng đá
  • Lionel Andres Messi

    Tiền vệ

    Lionel Andres Messi

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:170cm/67kg
    • Ngày sinh nhật:1987-06-24
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 108,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 159
    Bắt đầu đi bóng 158
    Số lần thay người 5
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 19
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 44
    Xuất sắc nhất trận 2.09
    Điểm 8.58
    Tấn công
    Sút vào lưới 747
    Sút trúng gôn 343
    Assists 52
    Chuyền banh 8460
    Chuyền thành công 6973
    Chuyền quyết định 325
    Chuyền dài chính xác 438
    Chọc khe thành công 101
    Dẫn dắt bóng 646
    Bị phạm lỗi 341
    Phòng thủ
    Phạm qui 69
    Chặn đường truyền 33
    Cản phá 3
    Cướp bóng 375
    Sai lầm 204
    Số lần xoạc bóng 107
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 35
    Giải nguy 5
    Giải vây có hiệu quả 3
  • Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bồ Đào Nha
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:185cm/75kg
    • Ngày sinh nhật:1985-02-05
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 90,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 143
    Bắt đầu đi bóng 144
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 1
    Phạt đền 25
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 152
    Xuất sắc nhất trận 2.19
    Điểm 7.95
    Tấn công
    Sút vào lưới 834
    Sút trúng gôn 341
    Assists 43
    Chuyền banh 4103
    Chuyền thành công 3324
    Chuyền quyết định 203
    Chuyền dài chính xác 53
    Chọc khe thành công 7
    Dẫn dắt bóng 171
    Bị phạm lỗi 198
    Phòng thủ
    Phạm qui 95
    Chặn đường truyền 27
    Cản phá 7
    Cướp bóng 183
    Sai lầm 197
    Số lần xoạc bóng 35
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 188
    Giải nguy 80
    Giải vây có hiệu quả 47
  • Neymar da Silva Santos Junior

    Điểm:
    • Quốc tịch:Brasil
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/68kg
    • Ngày sinh nhật:1992-02-05
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 85,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 6
    Bắt đầu đi bóng 5
    Số lần thay người 0
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 0
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 4
    Xuất sắc nhất trận 2.41
    Điểm 9.15
    Tấn công
    Sút vào lưới 20
    Sút trúng gôn 10
    Assists 5
    Chuyền banh 402
    Chuyền thành công 306
    Chuyền quyết định 30
    Chuyền dài chính xác 10
    Chọc khe thành công 9
    Dẫn dắt bóng 47
    Bị phạm lỗi 24
    Phòng thủ
    Phạm qui 5
    Chặn đường truyền 1
    Cản phá 0
    Cướp bóng 23
    Sai lầm 17
    Số lần xoạc bóng 8
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 1
    Giải nguy 0
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Robert Lewandowski

    Tiền đạo

    Robert Lewandowski

    Điểm:
    • Quốc tịch:Ba Lan
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1988-08-21
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 129
    Bắt đầu đi bóng 100
    Số lần thay người 12
    Thay người đi bóng 10
    Phạt đền 14
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 115
    Xuất sắc nhất trận 2.2
    Điểm 7.56
    Tấn công
    Sút vào lưới 545
    Sút trúng gôn 238
    Assists 14
    Chuyền banh 2928
    Chuyền thành công 2275
    Chuyền quyết định 112
    Chuyền dài chính xác 47
    Chọc khe thành công 5
    Dẫn dắt bóng 142
    Bị phạm lỗi 200
    Phòng thủ
    Phạm qui 162
    Chặn đường truyền 33
    Cản phá 2
    Cướp bóng 222
    Sai lầm 271
    Số lần xoạc bóng 40
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 233
    Giải nguy 73
    Giải vây có hiệu quả 30
  • Gareth Bale

    Tiền vệ

    Gareth Bale

    Điểm:
    • Quốc tịch:Wales
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:183cm/74kg
    • Ngày sinh nhật:1989-07-16
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 103
    Bắt đầu đi bóng 41
    Số lần thay người 8
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 71
    Xuất sắc nhất trận 2.34
    Điểm 7.61
    Tấn công
    Sút vào lưới 343
    Sút trúng gôn 120
    Assists 27
    Chuyền banh 2931
    Chuyền thành công 2327
    Chuyền quyết định 176
    Chuyền dài chính xác 127
    Chọc khe thành công 16
    Dẫn dắt bóng 186
    Bị phạm lỗi 102
    Phòng thủ
    Phạm qui 64
    Chặn đường truyền 73
    Cản phá 11
    Cướp bóng 112
    Sai lầm 118
    Số lần xoạc bóng 74
    Tổ chức việt vị 3
    Tranh chấp thành công 137
    Giải nguy 51
    Giải vây có hiệu quả 22
  • Antoine Griezmann

    Tiền đạo

    Antoine Griezmann

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:175cm/70kg
    • Ngày sinh nhật:1991-03-21
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 72,000,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 140
    Bắt đầu đi bóng 77
    Số lần thay người 13
    Thay người đi bóng 3
    Phạt đền 4
    thẻ Đỏ 1
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 85
    Xuất sắc nhất trận 2.12
    Điểm 7.33
    Tấn công
    Sút vào lưới 341
    Sút trúng gôn 162
    Assists 19
    Chuyền banh 4700
    Chuyền thành công 3708
    Chuyền quyết định 187
    Chuyền dài chính xác 155
    Chọc khe thành công 12
    Dẫn dắt bóng 103
    Bị phạm lỗi 135
    Phòng thủ
    Phạm qui 111
    Chặn đường truyền 109
    Cản phá 10
    Cướp bóng 179
    Sai lầm 207
    Số lần xoạc bóng 189
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 189
    Giải nguy 64
    Giải vây có hiệu quả 19
  • Gonzalo Gerardo Higuain

    Tiền đạo

    Gonzalo Gerardo Higuain

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:184cm/79kg
    • Ngày sinh nhật:1987-12-10
    • Chân thường dùng: Chân phải
    • Gia trị dự đoán:£ 67,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 58
    Bắt đầu đi bóng 32
    Số lần thay người 7
    Thay người đi bóng 2
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 48
    Xuất sắc nhất trận 2.12
    Điểm 7.37
    Tấn công
    Sút vào lưới 210
    Sút trúng gôn 95
    Assists 5
    Chuyền banh 1215
    Chuyền thành công 992
    Chuyền quyết định 59
    Chuyền dài chính xác 102
    Chọc khe thành công 6
    Dẫn dắt bóng 81
    Bị phạm lỗi 51
    Phòng thủ
    Phạm qui 46
    Chặn đường truyền 9
    Cản phá 5
    Cướp bóng 105
    Sai lầm 110
    Số lần xoạc bóng 31
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 30
    Giải nguy 27
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Paul Pogba

    Tiền vệ

    Paul Pogba

    Điểm:
    • Quốc tịch:Pháp
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:191cm/73kg
    • Ngày sinh nhật:1993-03-15
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 63,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 58
    Bắt đầu đi bóng 11
    Số lần thay người 3
    Thay người đi bóng 0
    Phạt đền 1
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 6
    Xuất sắc nhất trận 1.9
    Điểm 7.69
    Tấn công
    Sút vào lưới 167
    Sút trúng gôn 55
    Assists 8
    Chuyền banh 3915
    Chuyền thành công 3307
    Chuyền quyết định 97
    Chuyền dài chính xác 285
    Chọc khe thành công 19
    Dẫn dắt bóng 141
    Bị phạm lỗi 109
    Phòng thủ
    Phạm qui 111
    Chặn đường truyền 59
    Cản phá 5
    Cướp bóng 129
    Sai lầm 123
    Số lần xoạc bóng 100
    Tổ chức việt vị 1
    Tranh chấp thành công 156
    Giải nguy 76
    Giải vây có hiệu quả 0
  • Eden Hazard

    Tiền vệ

    Eden Hazard

    Điểm:
    • Quốc tịch:Bỉ
    • Vị trí: Tiền vệ
    • Trọng lượng/Vị trí:173cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1991-01-07
    • Chân thường dùng: Cả hai chân
    • Gia trị dự đoán:£ 63,750,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 117
    Bắt đầu đi bóng 41
    Số lần thay người 18
    Thay người đi bóng 5
    Phạt đền 8
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 1
    Số lần việt vị 24
    Xuất sắc nhất trận 2.03
    Điểm 7.59
    Tấn công
    Sút vào lưới 230
    Sút trúng gôn 100
    Assists 22
    Chuyền banh 6242
    Chuyền thành công 5307
    Chuyền quyết định 287
    Chuyền dài chính xác 321
    Chọc khe thành công 11
    Dẫn dắt bóng 497
    Bị phạm lỗi 353
    Phòng thủ
    Phạm qui 53
    Chặn đường truyền 72
    Cản phá 2
    Cướp bóng 244
    Sai lầm 240
    Số lần xoạc bóng 77
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 46
    Giải nguy 19
    Giải vây có hiệu quả 9
  • Paulo Dybala

    Tiền đạo

    Paulo Dybala

    Điểm:
    • Quốc tịch:Argentina
    • Vị trí: Tiền đạo
    • Trọng lượng/Vị trí:177cm/69kg
    • Ngày sinh nhật:1993-11-15
    • Chân thường dùng: Chân trái
    • Gia trị dự đoán:£ 58,500,000
    Chính
    Bắt đầu số lần 86
    Bắt đầu đi bóng 49
    Số lần thay người 17
    Thay người đi bóng 4
    Phạt đền 13
    thẻ Đỏ 0
    Thẻ vàng 0
    Số lần việt vị 35
    Xuất sắc nhất trận 2.05
    Điểm 7.51
    Tấn công
    Sút vào lưới 281
    Sút trúng gôn 112
    Assists 16
    Chuyền banh 3042
    Chuyền thành công 2593
    Chuyền quyết định 163
    Chuyền dài chính xác 193
    Chọc khe thành công 17
    Dẫn dắt bóng 221
    Bị phạm lỗi 195
    Phòng thủ
    Phạm qui 59
    Chặn đường truyền 47
    Cản phá 1
    Cướp bóng 189
    Sai lầm 190
    Số lần xoạc bóng 53
    Tổ chức việt vị 0
    Tranh chấp thành công 10
    Giải nguy 3
    Giải vây có hiệu quả 0
Thuộc đội Ngày sinh nhật Tuổi Trọng lượng(cm) Vị trí(kg) Quốc tịch Số áo Gia trị dự đoán(£) Vị trí Chân thường dùng Bắt đầu số lần Bắt đầu đi bóng Số lần thay người Thay người đi bóng Phạt đền thẻ Đỏ Thẻ vàng Số lần việt vị Dứt điểm (trúng gôn) Assists Chuyền (thành công) Chuyền quyết định Chuyền dài chính xác Chọc khe thành công Dẫn dắt bóng Bị phạm lỗi Phạm qui Chặn đường truyền Cản phá Cướp bóng Sai lầm Điểm
Barcelona 1987-06-24 30 170 67 Argentina 10 £ 108,000,000 Tiền vệ Chân trái 159 158 5 2 19 0 0 44 747(343) 52 8460(6973) 325 438 101 646 341 69 33 3 375 204 8.58
Real Madrid 1985-02-05 32 185 75 Bồ Đào Nha 7 £ 90,000,000 Tiền vệ Cả hai chân 143 144 3 1 25 1 0 152 834(341) 43 4103(3324) 203 53 7 171 198 95 27 7 183 197 7.95
Paris Saint Germain 1992-02-05 25 175 68 Brasil 10 £ 85,000,000 Tiền vệ Cả hai chân 6 5 0 0 0 0 0 4 20(10) 5 402(306) 30 10 9 47 24 5 1 0 23 17 9.15
Bayern Munchen 1988-08-21 29 184 79 Ba Lan 9 £ 72,000,000 Tiền đạo Chân phải 129 100 12 10 14 0 0 115 545(238) 14 2928(2275) 112 47 5 142 200 162 33 2 222 271 7.56
Real Madrid 1989-07-16 28 183 74 Wales 11 £ 72,000,000 Tiền vệ Chân trái 103 41 8 2 1 1 0 71 343(120) 27 2931(2327) 176 127 16 186 102 64 73 11 112 118 7.61
Atletico Madrid 1991-03-21 26 175 70 Pháp 7 £ 72,000,000 Tiền đạo Chân trái 140 77 13 3 4 1 0 85 341(162) 19 4700(3708) 187 155 12 103 135 111 109 10 179 207 7.33
Juventus 1987-12-10 29 184 79 Argentina 9 £ 67,500,000 Tiền đạo Chân phải 58 32 7 2 1 0 0 48 210(95) 5 1215(992) 59 102 6 81 51 46 9 5 105 110 7.37
Manchester United 1993-03-15 24 191 73 Pháp 6 £ 63,750,000 Tiền vệ Cả hai chân 58 11 3 0 1 0 0 6 167(55) 8 3915(3307) 97 285 19 141 109 111 59 5 129 123 7.69
Chelsea 1991-01-07 26 173 69 Bỉ 10 £ 63,750,000 Tiền vệ Cả hai chân 117 41 18 5 8 0 1 24 230(100) 22 6242(5307) 287 321 11 497 353 53 72 2 244 240 7.59
Juventus 1993-11-15 23 177 69 Argentina 10 £ 58,500,000 Tiền đạo Chân trái 86 49 17 4 13 0 0 35 281(112) 16 3042(2593) 163 193 17 221 195 59 47 1 189 190 7.51
Lự chọn so sánh cầu thủ
Xóa sạch

Chỉ có thể lựa chọn 2 cầu thủ

Xác nhận