x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MWD1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17 18 19
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 04-26 01:15 [6] Nữ Kirkop United 4-2 Tarxien Rainbows (w) [8] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
19 04-26 01:15 [1] Nữ Birkirkara 4-1 Nữ Hibernians [2] 12Thắng5Hòa8Bại Phân tích 2-0
19 04-26 01:15 [3] Mgarr (w) 2-1 Nữ Sliema Raiders [4] 10Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

MWD1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Birkirkara 18 16 1 1 85 5 80 4.72 0.28 49 L W W W W W
2 Nữ Hibernians 18 14 3 1 80 7 73 4.44 0.39 45 W W D W W L
3 Mgarr (w) 18 10 2 6 49 25 24 2.72 1.39 32 L W D W L W
4 Nữ Sliema Raiders 18 9 1 8 32 38 -6 1.78 2.11 28 W L W L W L
5 Swieqi United (w) 14 7 1 6 26 26 0 1.86 1.86 22 W W W W W W
6 Nữ Kirkop United 18 5 3 10 22 42 -20 1.22 2.33 18 W L L L L W
7 14 3 2 9 15 53 -38 1.07 3.79 11 W L D L L L
8 Tarxien Rainbows (w) 18 2 2 14 19 97 -78 1.06 5.39 8 L L L L L L
9 Mosta FC (w) 14 1 1 12 6 41 -35 0.43 2.93 4 L L L D L W

MWD1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
75trậnĐã thi đấu 334BànTổng số bàn thắng 96%[72trận]Trên 0.5
45.33%[34trận]Tổng số trận nhà thắng 4.45BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 88%[66trận]Trên 1.5
10.67%[8trận]Tổng số trận hòa 2.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 78.67%[59trận]Trên 2.5
44%[33trận]Tổng số trận khách thắng 2.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 56%[42trận]Trên3.5

MWD1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Birkirkara
Cộng 18 trận 16 thắng
88.9%
Nữ Hibernians
Cộng 18 trận 3 hòa
16.7%
Tarxien Rainbows (w)
Cộng 18 trận 14 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Birkirkara 85Bàn 4.72/trận Tất cả Mosta FC (w) 6Bàn 0.43/trận
Sân nhà Nữ Birkirkara 38Bàn 4.22/trận Sân nhà Mosta FC (w) 3Bàn 0.43/trận
Sân khác Nữ Hibernians 48Bàn 5.33/trận Sân khác Mosta FC (w) 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Birkirkara 5Bàn 0.28/trận Tất cả Tarxien Rainbows (w) 97Bàn 5.39/trận
Sân nhà Nữ Hibernians 1Bàn 0.11/trận Sân nhà Tarxien Rainbows (w) 61Bàn 6.78/trận
Sân khác Nữ Birkirkara 3Bàn 0.33/trận Sân khác Tarxien Rainbows (w) 36Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 16:22