x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5
6 7 8 9
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 12-13 02:15 [9] Mosta FC (w) 0-2 Tarxien Rainbows (w) [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
8 12-13 02:15 [5] Mgarr (w) 4-0 Nữ Kirkop United [4] 10Thắng3Hòa1Bại Phân tích 2-0
8 12-13 02:15 [6] Swieqi United (w) 3-4 [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-2
8 12-15 02:15 [1] Nữ Birkirkara Nữ Hibernians [2] 12Thắng4Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Birkirkara 6 6 0 0 45 1 44 7.5 0.17 18 W W W W W W
2 Nữ Hibernians 6 6 0 0 35 1 34 5.83 0.17 18 W W W W W W
3 Mgarr (w) 7 4 1 2 22 10 12 3.14 1.43 13 L W D W L W
4 Nữ Sliema Raiders 7 4 1 2 15 14 1 2.14 2 13 W W W L D W
5 Nữ Kirkop United 7 3 2 2 12 10 2 1.71 1.43 11 W D L W D L
6 8 2 1 5 9 39 -30 1.13 4.88 7 L L L W L W
7 Tarxien Rainbows (w) 7 1 2 4 10 38 -28 1.43 5.43 5 L D L L L W
8 Swieqi United (w) 7 1 1 5 6 19 -13 0.86 2.71 4 L L D L W L
9 Mosta FC (w) 7 0 0 7 1 23 -22 0.14 3.29 0 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
31trậnĐã thi đấu 155BànTổng số bàn thắng 100%[31trận]Trên 0.5
41.94%[13trận]Tổng số trận nhà thắng 5.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 90.32%[28trận]Trên 1.5
12.90%[4trận]Tổng số trận hòa 2.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 77.42%[24trận]Trên 2.5
45.16%[14trận]Tổng số trận khách thắng 2.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 64.52%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Hibernians
Cộng 6 trận 6 thắng
100%
Tarxien Rainbows (w)
Cộng 7 trận 2 hòa
28.6%
Mosta FC (w)
Cộng 7 trận 7 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Birkirkara 45Bàn 7.5/trận Tất cả Mosta FC (w) 1Bàn 0.14/trận
Sân nhà Mgarr (w) 19Bàn 4.75/trận Sân nhà Mosta FC (w) 1Bàn 0.25/trận
Sân khác Nữ Birkirkara 27Bàn 9/trận Sân khác Mosta FC (w) 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Hibernians 1Bàn 0.17/trận Tất cả 39Bàn 4.88/trận
Sân nhà Nữ Hibernians 0Bàn 0/trận Sân nhà Tarxien Rainbows (w) 28Bàn 9.33/trận
Sân khác Nữ Birkirkara 0Bàn 0/trận Sân khác 17Bàn 4.25/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 04:50