x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Match   Tổng Số Trận: 10 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 10 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100.00%
Anhóm 10-10 09:30 Samoa (w) U20 0-10 New Zealand U20 (Nữ) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-3
Anhóm 10-10 07:00 Tonga (w) U20 2-2 Vanuatu Women U20 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 10-08 09:30 Tonga (w) U20 2-3 New Caledonia U20(W) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 10-08 07:00 Samoa (w) U20 3-3 Vanuatu Women U20 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Anhóm 10-05 09:30 New Zealand U20 (Nữ) 18-0 Vanuatu Women U20 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 11-0
Anhóm 10-05 07:00 New Caledonia U20(W) 2-6 Samoa (w) U20 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-4
Anhóm 10-03 09:30 Tonga (w) U20 3-3 Samoa (w) U20 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 10-03 07:00 New Zealand U20 (Nữ) 26-0 New Caledonia U20(W) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 17-0
Anhóm 10-01 09:30 Vanuatu Women U20 4-0 New Caledonia U20(W) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 10-01 07:00 Tonga (w) U20 0-15 New Zealand U20 (Nữ) 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-7

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
10trậnĐã thi đấu 102BànTổng số bàn thắng 100%[10trận]Trên 0.5
30%[3trận]Tổng số trận nhà thắng 10.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 100%[10trận]Trên 1.5
30%[3trận]Tổng số trận hòa 6.0BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 100%[10trận]Trên 2.5
40%[4trận]Tổng số trận khách thắng 4.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 100%[10trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
New Zealand U20 (Nữ)
Cộng 4 trận 4 thắng
100%
Tonga (w) U20
Cộng 4 trận 2 hòa
50%
New Caledonia U20(W)
Cộng 4 trận 3 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả New Zealand U20 (Nữ) 69Bàn 17.25/trận Tất cả New Caledonia U20(W) 5Bàn 1.25/trận
Sân nhà New Zealand U20 (Nữ) 44Bàn 22/trận Sân nhà New Caledonia U20(W) 2Bàn 2/trận
Sân khác New Zealand U20 (Nữ) 25Bàn 12.5/trận Sân khác New Caledonia U20(W) 3Bàn 1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả New Zealand U20 (Nữ) 0Bàn 0/trận Tất cả New Caledonia U20(W) 38Bàn 9.5/trận
Sân nhà New Zealand U20 (Nữ) 0Bàn 0/trận Sân nhà Tonga (w) U20 23Bàn 5.75/trận
Sân khác New Zealand U20 (Nữ) 0Bàn 0/trận Sân khác New Caledonia U20(W) 32Bàn 10.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-13 01:52