x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MAR D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 03-11 22:00 [6] Wydad Fes 2-2 USK US Sidi Kacem [9] 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-05 22:00 [4] Chabab Ben Guerir 1-2 USM Oujda [16] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 05-05 22:00 [8] JSM Jeunesse Sportive El Massi 2-1 JSK Chabab Kasba Tadla [13] 2Thắng8Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 05-05 22:00 [] KAC de Kenitra 0-0 Wydad Fes [] 4Thắng6Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-05 22:00 [1] MCO Mouloudia Oujda 2-1 Itihad Z. Khemisset [11] 4Thắng6Hòa5Bại Phân tích 1-1
30 05-05 22:00 [3] Raja de Beni Mellal 1-0 [6] 0Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
30 05-05 22:00 [10] Sazali B Md Salleh 1-1 Ignacio Lachalde [15] 2Thắng6Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 05-05 22:00 [2] CAYB Club Athletic Youssoufia 1-2 Wydad Temara [14] 2Thắng5Hòa0Bại Phân tích 1-2
30 05-06 22:59 [11] KAC de Kenitra Hoãn Maghreb Fez [5] 4Thắng8Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

MAR D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MCO Mouloudia Oujda 30 17 9 4 48 26 22 1.6 0.87 60 D L W W W W
2 CAYB Club Athletic Youssoufia 30 15 11 4 43 21 22 1.43 0.7 56 W D W D D L
3 Raja de Beni Mellal 30 17 5 8 38 23 15 1.27 0.77 56 L W W D L W
4 Chabab Ben Guerir 30 12 11 7 32 26 6 1.07 0.87 47 W D L D W L
5 Maghreb Fez 32 11 13 8 39 30 9 1.22 0.94 46 D D L D L W
6 30 11 9 10 28 28 0 0.93 0.93 42 D D W L W L
7 Wydad Fes 30 8 16 6 27 23 4 0.9 0.77 40 L D W L D D
8 JSM Jeunesse Sportive El Massi 30 9 12 9 29 31 -2 0.97 1.03 39 D W D W D W
9 USK US Sidi Kacem 31 7 15 9 26 33 -7 0.84 1.06 36 W L D D L L
10 Sazali B Md Salleh 30 5 18 7 35 34 1 1.17 1.13 33 L W L W L D
11 KAC de Kenitra 30 6 14 10 19 29 -10 0.63 0.97 32 D D D L D D
12 Itihad Z. Khemisset 30 7 10 13 29 36 -7 0.97 1.2 31 D L D W L L
13 Wydad Temara 30 6 13 11 25 34 -9 0.83 1.13 31 D D L D W W
14 JSK Chabab Kasba Tadla 31 6 12 13 25 40 -15 0.81 1.29 30 D D L W W L
15 Ignacio Lachalde 30 5 12 13 24 38 -14 0.8 1.27 27 D D L L D D
16 USM Oujda 30 4 12 14 23 38 -15 0.77 1.27 24 D D W L D W

MAR D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
242trậnĐã thi đấu 490BànTổng số bàn thắng 83%[201trận]Trên 0.5
39.67%[96trận]Tổng số trận nhà thắng 2.02BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.22%[153trận]Trên 1.5
39.67%[96trận]Tổng số trận hòa 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.12%[85trận]Trên 2.5
20.66%[50trận]Tổng số trận khách thắng 0.86BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 12.81%[31trận]Trên3.5

MAR D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Raja de Beni Mellal
Cộng 30 trận 17 thắng
56.7%
Sazali B Md Salleh
Cộng 30 trận 18 hòa
60%
USM Oujda
Cộng 30 trận 14 bại
46.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả MCO Mouloudia Oujda 48Bàn 1.6/trận Tất cả KAC de Kenitra 19Bàn 0.63/trận
Sân nhà CAYB Club Athletic Youssoufia 29Bàn 1.93/trận Sân nhà Wydad Temara 11Bàn 0.73/trận
Sân khác MCO Mouloudia Oujda 21Bàn 1.4/trận Sân khác KAC de Kenitra 6Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CAYB Club Athletic Youssoufia 21Bàn 0.7/trận Tất cả JSK Chabab Kasba Tadla 40Bàn 1.29/trận
Sân nhà Wydad Fes 7Bàn 0.5/trận Sân nhà Itihad Z. Khemisset 22Bàn 1.47/trận
Sân khác CAYB Club Athletic Youssoufia 10Bàn 0.67/trận Sân khác Sazali B Md Salleh 26Bàn 1.73/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 05:43