x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 05-13 22:00 [3] Racing Casablanca 2-2 JSM Jeunesse Sportive El Massi [6] 0Thắng4Hòa4Bại Phân tích 1-0
29 05-13 22:00 [13] USK US Sidi Kacem 0-1 Wydad Fes [11] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
29 05-13 22:00 [9] CAYB Club Athletic Youssoufia 1-2 Sazali B Md Salleh [7] 3Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-1
29 05-13 22:00 [15] Union Sportive Ait Melloul 1-1 Union Sportive Temara [16] 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích 1-1
29 05-13 22:00 [12] Wydad Temara 0-0 Olympique Dcheira [8] 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích 0-0
29 05-13 22:00 [5] MCO Mouloudia Oujda 0-0 Ignacio Lachalde [14] 2Thắng6Hòa2Bại Phân tích 0-0
29 05-13 22:00 [2] Maghreb Fez 1-0 Itihad Z. Khemisset [4] 1Thắng4Hòa7Bại Phân tích 0-0
29 05-13 22:00 [10] Raja de Beni Mellal 0-2 RCOZ Oued Zem [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 RCOZ Oued Zem 29 12 12 5 35 20 15 1.21 0.69 48 W D W D W W
2 Maghreb Fez 29 13 8 8 36 26 10 1.24 0.9 47 L W D W W W
3 Racing Casablanca 29 13 6 10 39 33 6 1.34 1.14 45 L L W W L D
4 MCO Mouloudia Oujda 29 10 13 6 32 24 8 1.1 0.83 43 D W L D W D
5 Itihad Z. Khemisset 29 11 10 8 33 27 6 1.14 0.93 43 D D D W W L
6 JSM Jeunesse Sportive El Massi 29 9 14 6 27 24 3 0.93 0.83 41 D L D D D D
7 Sazali B Md Salleh 29 11 7 11 34 39 -5 1.17 1.34 40 L W L D W W
8 Olympique Dcheira 29 8 13 8 31 31 0 1.07 1.07 37 W W W W W D
9 CAYB Club Athletic Youssoufia 29 7 15 7 29 30 -1 1 1.03 36 W L D L L L
10 Wydad Fes 29 8 12 9 32 35 -3 1.1 1.21 36 L D D W L W
11 Wydad Temara 29 6 16 7 19 23 -4 0.66 0.79 34 W D L L D D
12 Raja de Beni Mellal 29 8 10 11 22 30 -8 0.76 1.03 34 W D L D L L
13 USK US Sidi Kacem 29 8 9 12 22 30 -8 0.76 1.03 33 D L L W L L
14 Ignacio Lachalde 29 7 11 11 32 36 -4 1.1 1.24 32 L W W L W D
15 Union Sportive Ait Melloul 29 5 14 10 21 28 -7 0.72 0.97 29 D D D L L D
16 Union Sportive Temara 29 4 14 11 25 33 -8 0.86 1.14 26 W L D L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
232trậnĐã thi đấu 469BànTổng số bàn thắng 81.90%[190trận]Trên 0.5
40%[93trận]Tổng số trận nhà thắng 2.02BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 58.62%[136trận]Trên 1.5
39.66%[92trận]Tổng số trận hòa 1.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.21%[84trận]Trên 2.5
20.26%[47trận]Tổng số trận khách thắng 0.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16.81%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Racing Casablanca
Cộng 29 trận 13 thắng
44.8%
Wydad Temara
Cộng 29 trận 16 hòa
55.2%
USK US Sidi Kacem
Cộng 29 trận 12 bại
41.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Racing Casablanca 39Bàn 1.34/trận Tất cả Wydad Temara 19Bàn 0.66/trận
Sân nhà Maghreb Fez 23Bàn 1.53/trận Sân nhà USK US Sidi Kacem 11Bàn 0.73/trận
Sân khác RCOZ Oued Zem 20Bàn 1.33/trận Sân khác Union Sportive Ait Melloul 3Bàn 0.21/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả RCOZ Oued Zem 20Bàn 0.69/trận Tất cả Sazali B Md Salleh 39Bàn 1.34/trận
Sân nhà RCOZ Oued Zem 6Bàn 0.43/trận Sân nhà Union Sportive Temara 20Bàn 1.43/trận
Sân khác Wydad Temara 8Bàn 0.57/trận Sân khác Wydad Fes 23Bàn 1.53/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-15 03:09