x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 01-30 22:59 [6] Maghreb Fez Wydad Temara [15] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [7] JSM Jeunesse Sportive El Massi Chabab Ben Guerir [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [13] KAC de Kenitra CAYB Club Athletic Youssoufia [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [16] USM Oujda [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [5] Wydad Fes Ignacio Lachalde [11] 3Thắng3Hòa0Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [12] Sazali B Md Salleh MCO Mouloudia Oujda [3] 7Thắng4Hòa5Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [14] JSK Chabab Kasba Tadla Raja de Beni Mellal [2] 2Thắng5Hòa1Bại Phân tích
20 01-30 22:59 [10] Itihad Z. Khemisset USK US Sidi Kacem [8] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 CAYB Club Athletic Youssoufia 14 9 5 0 25 10 15 1.79 0.71 32 D D D W W W
2 Raja de Beni Mellal 15 10 2 3 20 9 11 1.33 0.6 32 W W W L W L
3 MCO Mouloudia Oujda 15 7 6 2 24 14 10 1.6 0.93 27 W L W W W D
4 16 7 4 5 20 15 5 1.25 0.94 25 W W L L L W
5 Wydad Fes 15 5 9 1 13 6 7 0.87 0.4 24 D W D W L W
6 Maghreb Fez 16 6 6 4 17 11 6 1.06 0.69 24 L D L W W L
7 JSM Jeunesse Sportive El Massi 15 4 8 3 13 12 1 0.87 0.8 20 L D L W W D
8 USK US Sidi Kacem 14 4 7 3 13 12 1 0.93 0.86 19 D D D D W L
9 Chabab Ben Guerir 15 4 7 4 12 15 -3 0.8 1 19 L W L L W W
10 Itihad Z. Khemisset 15 4 6 5 17 17 0 1.13 1.13 18 W D W L W D
11 Ignacio Lachalde 15 4 4 7 14 18 -4 0.93 1.2 16 L L D L L D
12 Sazali B Md Salleh 15 1 11 3 18 18 0 1.2 1.2 14 D D W L D D
13 KAC de Kenitra 15 3 5 7 11 22 -11 0.73 1.47 14 D L D W D L
14 JSK Chabab Kasba Tadla 15 2 6 7 11 22 -11 0.73 1.47 12 D L D W D D
15 Wydad Temara 15 1 6 8 11 24 -13 0.73 1.6 9 D L L L L L
16 USM Oujda 15 1 4 10 9 23 -14 0.6 1.53 7 L W L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
120trậnĐã thi đấu 248BànTổng số bàn thắng 84.17%[101trận]Trên 0.5
36.67%[44trận]Tổng số trận nhà thắng 2.07BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65%[78trận]Trên 1.5
40%[48trận]Tổng số trận hòa 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 33.33%[40trận]Trên 2.5
23.33%[28trận]Tổng số trận khách thắng 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15%[18trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Raja de Beni Mellal
Cộng 15 trận 10 thắng
66.7%
Sazali B Md Salleh
Cộng 15 trận 11 hòa
73.3%
USM Oujda
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả CAYB Club Athletic Youssoufia 25Bàn 1.79/trận Tất cả USM Oujda 9Bàn 0.6/trận
Sân nhà CAYB Club Athletic Youssoufia 17Bàn 2.12/trận Sân nhà Chabab Ben Guerir 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Maghreb Fez 12Bàn 1.33/trận Sân khác JSK Chabab Kasba Tadla 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wydad Fes 6Bàn 0.4/trận Tất cả Wydad Temara 24Bàn 1.6/trận
Sân nhà Wydad Fes 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Wydad Temara 15Bàn 1.88/trận
Sân khác CAYB Club Athletic Youssoufia 2Bàn 0.33/trận Sân khác KAC de Kenitra 17Bàn 2.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 14:11