x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ISR W1Kết quả

1 2 3 4 5
6 7 8 9 10
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-29 23:30 [1] Nữ Maccabi Kiryat Gat Nữ Maccabi Holon FC [5] 8Thắng0Hòa3Bại Phân tích
10 05-29 23:30 [2] Nữ Ironi Ramat Hasharon Nữ AS Tel Aviv University [4] 7Thắng4Hòa13Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

ISR W1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Maccabi Kiryat Gat 8 7 0 1 27 7 20 3.38 0.88 21 W W W L W W
2 Nữ Ironi Ramat Hasharon 6 5 0 1 12 6 6 2 1 15 W L W W W W
3 Nữ Maccabi Hadera 8 3 1 4 12 13 -1 1.5 1.63 10 L L W D L L
4 Nữ AS Tel Aviv University 7 2 0 5 13 21 -8 1.86 3 6 W L L L W L
5 Nữ Maccabi Holon FC 7 0 1 6 8 25 -17 1.14 3.57 1 L L L L D L

ISR W1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
102trậnĐã thi đấu 386BànTổng số bàn thắng 98%[100trận]Trên 0.5
50%[51trận]Tổng số trận nhà thắng 3.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 91.18%[93trận]Trên 1.5
9.80%[10trận]Tổng số trận hòa 2.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 72.55%[74trận]Trên 2.5
40.20%[41trận]Tổng số trận khách thắng 1.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 47%[48trận]Trên3.5

ISR W1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Maccabi Kiryat Gat
Cộng 24 trận 21 thắng
87.5%

Cộng 22 trận 4 hòa
18.2%
Hapoel Petah Tikva (w)
Cộng 22 trận 19 bại
86.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Maccabi Kiryat Gat 87Bàn 3.62/trận Tất cả Hapoel Petah Tikva (w) 11Bàn 0.5/trận
Sân nhà Nữ Ironi Ramat Hasharon 45Bàn 4.09/trận Sân nhà Bnot Netanya Women 7Bàn 0.7/trận
Sân khác Nữ Maccabi Kiryat Gat 45Bàn 3.46/trận Sân khác Hapoel Petah Tikva (w) 2Bàn 0.18/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Ironi Ramat Hasharon 12Bàn 0.55/trận Tất cả Hapoel Petah Tikva (w) 78Bàn 3.55/trận
Sân nhà Nữ Ironi Ramat Hasharon 9Bàn 0.82/trận Sân nhà Hapoel Petah Tikva (w) 32Bàn 2.91/trận
Sân khác Nữ Ironi Ramat Hasharon 3Bàn 0.27/trận Sân khác Hapoel Petah Tikva (w) 46Bàn 4.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 02:55