x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5
6 7 8 9 10
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-28 22:59 [1] Nữ Maccabi Kiryat Gat 0-0 Hapoel Petah Tikva (w) [4] 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
10 05-29 00:00 [] Nữ Ironi Ramat Hasharon 3-0 Nữ Maccabi Hadera [] 8Thắng4Hòa8Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 9 5 0 4 16 11 5 1.78 1.22 15 W L L W L W
2 Nữ Maccabi Kiryat Gat 8 4 2 2 16 9 7 2 1.13 14 W W L W D D
3 Nữ Maccabi Hadera 9 4 1 4 13 17 -4 1.44 1.89 13 L W W W D L
4 Nữ AS Tel Aviv University 8 3 1 4 15 19 -4 1.88 2.38 10 W L L D L W
5 Hapoel Petah Tikva (w) 8 2 2 4 5 9 -4 0.63 1.13 8 W L W D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
107trậnĐã thi đấu 396BànTổng số bàn thắng 97.20%[104trận]Trên 0.5
53.27%[57trận]Tổng số trận nhà thắng 3.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.24%[88trận]Trên 1.5
9.35%[10trận]Tổng số trận hòa 2.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.62%[67trận]Trên 2.5
37.38%[40trận]Tổng số trận khách thắng 1.57BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 46.73%[50trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Maccabi Kiryat Gat
Cộng 24 trận 18 thắng
75%
Nữ AS Tel Aviv University
Cộng 26 trận 3 hòa
11.5%
Nữ Bnei Sakhnin
Cộng 22 trận 19 bại
86.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Maccabi Kiryat Gat 74Bàn 3.08/trận Tất cả Nữ Bnei Sakhnin 12Bàn 0.55/trận
Sân nhà Nữ Maccabi Kiryat Gat 44Bàn 3.67/trận Sân nhà Bnot Netanya Women 6Bàn 0.55/trận
Sân khác Nữ Maccabi Kiryat Gat 30Bàn 2.5/trận Sân khác Nữ Bnei Sakhnin 2Bàn 0.18/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Maccabi Kiryat Gat 17Bàn 0.71/trận Tất cả Nữ Bnei Sakhnin 112Bàn 5.09/trận
Sân nhà Nữ Maccabi Kiryat Gat 5Bàn 0.42/trận Sân nhà Nữ Bnei Sakhnin 51Bàn 4.64/trận
Sân khác Hapoel Petah Tikva (w) 12Bàn 1/trận Sân khác Nữ Bnei Sakhnin 61Bàn 5.55/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 15:00