x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
5 12-15 00:00 [2] Nữ Ironi Ramat Hasharon 6-0 Nữ Maccabi Holon FC [4] 6Thắng0Hòa9Bại Phân tích 2-0
5 12-15 00:30 [7] 2-0 Hapoel Petah Tikva (w) [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
5 12-15 00:30 [1] Nữ Maccabi Kiryat Gat 4-0 Girls Soccer Academy (w) [3] 6Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-0
5 12-15 00:30 [5] Nữ AS Tel Aviv University Nữ Maccabi Hadera [6] 14Thắng3Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Maccabi Kiryat Gat 6 5 1 0 23 7 16 3.83 1.17 16 W W D W W W
2 Nữ Ironi Ramat Hasharon 6 5 0 1 26 2 24 4.33 0.33 15 L W W W W W
3 6 2 1 3 8 9 -1 1.33 1.5 7 W L L D L W
4 Girls Soccer Academy (w) 5 2 1 2 7 8 -1 1.4 1.6 7 - L D W W L
5 Nữ Maccabi Holon FC 5 2 1 2 9 14 -5 1.8 2.8 7 - W D L W L
6 Nữ AS Tel Aviv University 4 2 0 2 8 13 -5 2 3.25 6 - - L W L W
7 Nữ Maccabi Hadera 4 1 2 1 5 6 -1 1.25 1.5 5 - - W D D L
8 Hapoel Petah Tikva (w) 5 0 1 4 1 9 -8 0.2 1.8 1 - L D L L L
9 Bnot Netanya Women 5 0 1 4 0 19 -19 0 3.8 1 - L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
23trậnĐã thi đấu 87BànTổng số bàn thắng 95.65%[22trận]Trên 0.5
56.52%[13trận]Tổng số trận nhà thắng 3.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 95.65%[22trận]Trên 1.5
17.39%[4trận]Tổng số trận hòa 2.52BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 73.91%[17trận]Trên 2.5
26%[6trận]Tổng số trận khách thắng 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 43.48%[10trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Ironi Ramat Hasharon
Cộng 6 trận 5 thắng
83.3%
Nữ Maccabi Hadera
Cộng 4 trận 2 hòa
50%
Hapoel Petah Tikva (w)
Cộng 5 trận 4 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Ironi Ramat Hasharon 26Bàn 4.33/trận Tất cả Bnot Netanya Women 0Bàn 0/trận
Sân nhà Nữ Ironi Ramat Hasharon 19Bàn 4.75/trận Sân nhà Bnot Netanya Women 0Bàn 0/trận
Sân khác Nữ Ironi Ramat Hasharon 7Bàn 3.5/trận Sân khác Bnot Netanya Women 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Ironi Ramat Hasharon 2Bàn 0.33/trận Tất cả Bnot Netanya Women 19Bàn 3.8/trận
Sân nhà Nữ AS Tel Aviv University 1Bàn 0.5/trận Sân nhà Nữ Maccabi Kiryat Gat 5Bàn 1.67/trận
Sân khác Nữ Ironi Ramat Hasharon 0Bàn 0/trận Sân khác Bnot Netanya Women 15Bàn 3.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 05:26