x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Groups   Tổng Số Trận: 144 trận,Thắng kèo: 8 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 6 trận, Odds W%: 57.14% , Tài: 12 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 11 trận, TL tài: 50.00%
Anhóm 11-13 22:00 Sultan Alsawadi Equatorial Guinea 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 11-13 22:00 Senegal Madagascar 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 11-13 22:00 Malawi Maroc 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Bnhóm 11-13 22:00 Cameroon Comoros 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Cnhóm 11-13 22:00 Pablo Mari Villar South Sudan 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Cnhóm 11-13 22:00 Burundi Gabon 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Dnhóm 11-13 22:00 An-giê-ri Gambia 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Dnhóm 11-13 22:00 Benin Togo 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Enhóm 11-13 22:00 Nigeria Seychelles 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Enhóm 11-13 22:00 Libya Nam Phi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Fnhóm 11-13 22:00 Ghana Kenya 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Fnhóm 11-13 22:00 Sierra Leone Ethiopia 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Gnhóm 11-13 22:00 Democratic Rep Congo Liberia 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Gnhóm 11-13 22:00 Zimbabwe Congo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Hnhóm 11-13 22:00 Cote D Ivoire Rwanda 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Hnhóm 11-13 22:00 Central African Republic Guinea 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Inhóm 11-13 22:00 Burkina Faso Mauritania 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Inhóm 11-13 22:00 Botswana Angola 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Jnhóm 11-13 22:00 Tunisia Swaziland 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Jnhóm 11-13 22:00 Niger Ai Cập 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Knhóm 11-13 22:00 Guinea Bissau Mozambique 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Knhóm 11-13 22:00 Zambia Namibia 1Thắng4Hòa2Bại Phân tích
Lnhóm 11-13 22:00 Cape Verde Lesotho 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Lnhóm 11-13 22:00 Tanzania Uganda 1Thắng4Hòa7Bại Phân tích
Anhóm 10-16 22:00 Equatorial Guinea Senegal 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 10-16 22:00 Madagascar Sultan Alsawadi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 10-16 22:00 Comoros Malawi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 10-16 22:00 Cameroon Maroc 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích
Cnhóm 10-16 22:00 Gabon Pablo Mari Villar 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
Cnhóm 10-16 22:00 South Sudan Burundi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Dnhóm 10-16 22:00 Gambia Benin 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Dnhóm 10-16 22:00 Togo An-giê-ri 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Enhóm 10-16 22:00 Seychelles Libya 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Enhóm 10-16 22:00 Nam Phi Nigeria 0Thắng3Hòa5Bại Phân tích
Fnhóm 10-16 22:00 Kenya Sierra Leone 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Fnhóm 10-16 22:00 Ethiopia Ghana 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Gnhóm 10-16 22:00 Liberia Zimbabwe 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Gnhóm 10-16 22:00 Congo Democratic Rep Congo 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Hnhóm 10-16 22:00 Rwanda Central African Republic 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Hnhóm 10-16 22:00 Guinea Cote D Ivoire 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích
Inhóm 10-16 22:00 Mauritania Botswana 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Inhóm 10-16 22:00 Angola Burkina Faso 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Jnhóm 10-16 22:00 Swaziland Niger 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Jnhóm 10-16 22:00 Ai Cập Tunisia 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích
Knhóm 10-16 22:00 Namibia Guinea Bissau 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Knhóm 10-16 22:00 Mozambique Zambia 0Thắng2Hòa7Bại Phân tích
Lnhóm 10-16 22:00 Lesotho Tanzania 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Lnhóm 10-16 22:00 Uganda Cape Verde 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 09-11 22:00 Sultan Alsawadi Senegal 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Anhóm 09-11 22:00 Madagascar Equatorial Guinea 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Click Xem Toàn Bộ Lịch Thị Đấu

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
30trậnĐã thi đấu 77BànTổng số bàn thắng 96.67%[29trận]Trên 0.5
66.67%[20trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.33%[19trận]Trên 1.5
10%[3trận]Tổng số trận hòa 1.83BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.67%[14trận]Trên 2.5
23.33%[7trận]Tổng số trận khách thắng 0.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.67%[8trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Madagascar
Cộng 3 trận 3 thắng
100%
Swaziland
Cộng 1 trận 1 hòa
100%
South Sudan
Cộng 3 trận 2 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Madagascar 7Bàn 2.33/trận Tất cả Namibia 0Bàn 0/trận
Sân nhà South Sudan 6Bàn 6/trận Sân nhà Sao Tome Principe 0Bàn 0/trận
Sân khác Madagascar 4Bàn 2/trận Sân khác Maroc 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Tunisia 0Bàn 0/trận Tất cả Djibouti 6Bàn 3/trận
Sân nhà Senegal 0Bàn 0/trận Sân nhà Cote D Ivoire 3Bàn 3/trận
Sân khác Mozambique 0Bàn 0/trận Sân khác Djibouti 6Bàn 6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-24 04:40