x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 02-24 18:00 [11] PFK Aleksandriya U21 1-0 Volyn Lutsk U21 [10] 1/1.5 Thua nửa 3 Xỉu 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
19 02-24 18:00 [5] Zorya Luhansk U21 Dinamo KyivU21 [1] 5Thắng3Hòa3Bại Phân tích
19 02-24 21:00 [3] Olimpic Donetsk U21 1-1 Stal Dniprodzerzhynsk(U21) [8] 1/1.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
19 02-25 19:00 [12] U21 Zirka Kropyvnytskyi 0-2 FC Dnipro Dnipropetrovsk U21 [7] *0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
19 02-25 19:00 [2] FC Shakhtar Donetsk U21 0-1 FC Vorskla U21 [9] 2 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 8Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-0
19 02-25 19:00 [6] Chornomorets Odessa U21 0-1 Karpaty Lviv U21 [4] *0/0.5 Thua kèo 3 Xỉu 1Thắng4Hòa4Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dinamo KyivU21 20 16 3 1 49 13 36 2.45 0.65 51 W W W D W W
2 FC Shakhtar Donetsk U21 20 14 3 3 48 11 37 2.4 0.55 45 L W W D L W
3 Olimpic Donetsk U21 21 10 8 3 37 26 11 1.76 1.24 38 W D D D L W
4 Karpaty Lviv U21 21 11 5 5 29 23 6 1.38 1.1 38 W D W W L D
5 Zorya Luhansk U21 20 9 1 10 27 27 0 1.35 1.35 28 L W L W L L
6 Chornomorets Odessa U21 21 7 6 8 27 23 4 1.29 1.1 27 W W D L W D
7 FC Vorskla U21 22 7 6 9 19 27 -8 0.86 1.23 27 D L W W L W
8 FC Dnipro Dnipropetrovsk U21 21 7 4 10 33 35 -2 1.57 1.67 25 L L D W L D
9 Stal Dniprodzerzhynsk(U21) 22 5 9 8 29 35 -6 1.32 1.59 24 D L D D D W
10 PFK Aleksandriya U21 22 4 8 10 21 31 -10 0.95 1.41 20 D D W W D L
11 Volyn Lutsk U21 22 5 3 14 23 61 -38 1.05 2.77 18 L L L L D W
12 U21 Zirka Kropyvnytskyi 22 1 6 15 15 45 -30 0.68 2.05 9 D L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
127trậnĐã thi đấu 357BànTổng số bàn thắng 93.70%[119trận]Trên 0.5
44.88%[57trận]Tổng số trận nhà thắng 2.81BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.74%[100trận]Trên 1.5
24.41%[31trận]Tổng số trận hòa 1.65BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.39%[64trận]Trên 2.5
30.71%[39trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33%[42trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo KyivU21
Cộng 20 trận 16 thắng
80%
Stal Dniprodzerzhynsk(U21)
Cộng 22 trận 9 hòa
40.9%
U21 Zirka Kropyvnytskyi
Cộng 22 trận 15 bại
68.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dinamo KyivU21 49Bàn 2.45/trận Tất cả U21 Zirka Kropyvnytskyi 15Bàn 0.68/trận
Sân nhà FC Shakhtar Donetsk U21 29Bàn 2.9/trận Sân nhà U21 Zirka Kropyvnytskyi 8Bàn 0.73/trận
Sân khác Dinamo KyivU21 23Bàn 2.3/trận Sân khác Volyn Lutsk U21 3Bàn 0.27/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Shakhtar Donetsk U21 11Bàn 0.55/trận Tất cả Volyn Lutsk U21 61Bàn 2.77/trận
Sân nhà Dinamo KyivU21 3Bàn 0.3/trận Sân nhà Volyn Lutsk U21 19Bàn 1.73/trận
Sân khác FC Shakhtar Donetsk U21 4Bàn 0.4/trận Sân khác Volyn Lutsk U21 42Bàn 3.82/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-09 11:24