x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CYP D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 04-20 22:59 [5] Omonia Aradippou 0-2 E.N.Paralimniou [1] *1.5/2 Thua nửa 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa8Bại Phân tích 0-1
26 04-20 22:59 [10] Digenis Oroklini 2-0 Othellos Athienou [3] 0 Thắng kèo 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-0
26 04-20 22:59 [9] Asil Lysi 0-2 Thoi Lakatamias [11] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
26 04-20 22:59 [12] 1-2 Anagennisi FC Deryneia [2] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
26 04-21 20:00 [7] Karmiotissa Polemidion 0-4 Agia Napa [4] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
26 04-21 20:00 [5] AE Zakakiou 5-2 PAEEK [8] 4Thắng4Hòa1Bại Phân tích 2-1
26 04-21 20:00 [13] Ethnikos Assia 2-3 Halkanoras Idaliou [14] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 33.33%

CYP D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 E.N.Paralimniou 26 18 6 2 54 20 34 2.08 0.77 60 L W W W W W
2 Anagennisi FC Deryneia 26 18 5 3 53 23 30 2.04 0.88 59 D W W W W W
3 Othellos Athienou 26 16 6 4 45 19 26 1.73 0.73 54 W W W W W L
4 Agia Napa 26 13 3 10 43 33 10 1.65 1.27 42 L L W W L W
5 AE Zakakiou 26 12 5 9 36 26 10 1.38 1 41 D D L L W W
6 Omonia Aradippou 26 11 5 10 39 33 6 1.5 1.27 38 D W L W L L
7 Karmiotissa Polemidion 26 9 10 7 41 36 5 1.58 1.38 37 W L L D D L
8 PAEEK 26 9 7 10 36 38 -2 1.38 1.46 34 W W L L D L
9 Asil Lysi 26 8 8 10 32 35 -3 1.23 1.35 32 L L W D L L
10 Digenis Oroklini 26 7 7 12 30 50 -20 1.15 1.92 28 D D L L L W
11 Thoi Lakatamias 26 6 8 12 25 39 -14 0.96 1.5 26 L D L L W W
12 26 6 5 15 27 47 -20 1.04 1.81 23 W D W D W L
13 Ethnikos Assia 26 4 6 16 22 42 -20 0.85 1.62 18 W L W L L L
14 Halkanoras Idaliou 26 3 3 20 23 65 -42 0.88 2.5 12 L L L D L W

CYP D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
182trậnĐã thi đấu 506BànTổng số bàn thắng 94.51%[172trận]Trên 0.5
41.21%[75trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.37%[139trận]Trên 1.5
23%[42trận]Tổng số trận hòa 1.48BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.10%[93trận]Trên 2.5
35.71%[65trận]Tổng số trận khách thắng 1.3BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.77%[56trận]Trên3.5

CYP D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
E.N.Paralimniou
Cộng 26 trận 18 thắng
69.2%
Karmiotissa Polemidion
Cộng 26 trận 10 hòa
38.5%
Halkanoras Idaliou
Cộng 26 trận 20 bại
76.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả E.N.Paralimniou 54Bàn 2.08/trận Tất cả Ethnikos Assia 22Bàn 0.85/trận
Sân nhà E.N.Paralimniou 30Bàn 2.31/trận Sân nhà 11Bàn 0.85/trận
Sân khác Anagennisi FC Deryneia 24Bàn 1.85/trận Sân khác Ethnikos Assia 10Bàn 0.77/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Othellos Athienou 19Bàn 0.73/trận Tất cả Halkanoras Idaliou 65Bàn 2.5/trận
Sân nhà Othellos Athienou 9Bàn 0.69/trận Sân nhà Halkanoras Idaliou 33Bàn 2.54/trận
Sân khác Othellos Athienou 10Bàn 0.77/trận Sân khác Halkanoras Idaliou 32Bàn 2.46/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 15:37