x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 01-27 00:00 [1] E.N.Paralimniou Anagennisi FC Deryneia [2] 6Thắng0Hòa1Bại Phân tích
16 01-27 19:30 [14] Halkanoras Idaliou Asil Lysi [9] 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
16 01-27 19:30 [4] Othellos Athienou Thoi Lakatamias [10] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
16 01-27 19:30 [5] PAEEK Digenis Oroklini [11] 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
16 01-27 19:30 [7] Karmiotissa Polemidion Ethnikos Assia [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 01-27 19:30 [12] AE Zakakiou [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 01-28 19:30 [6] Agia Napa Omonia Aradippou [3] 5Thắng4Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 E.N.Paralimniou 15 10 4 1 26 11 15 1.73 0.73 34 D W W W W W
2 Anagennisi FC Deryneia 15 9 3 3 27 14 13 1.8 0.93 30 W W D W L D
3 Omonia Aradippou 15 9 3 3 28 16 12 1.87 1.07 30 L W D L W D
4 Othellos Athienou 15 8 4 3 22 12 10 1.47 0.8 28 L W D W W D
5 PAEEK 15 7 5 3 28 18 10 1.87 1.2 26 W W W L W D
6 Agia Napa 15 8 2 5 25 20 5 1.67 1.33 26 W L W W W W
7 Karmiotissa Polemidion 15 6 6 3 24 15 9 1.6 1 24 D W L L W D
8 AE Zakakiou 15 7 3 5 20 15 5 1.33 1 24 W L W W L D
9 Asil Lysi 15 6 5 4 23 16 7 1.53 1.07 23 D W D W L L
10 Thoi Lakatamias 15 2 7 6 13 22 -9 0.87 1.47 13 D L L L W D
11 Digenis Oroklini 15 3 4 8 18 33 -15 1.2 2.2 13 D L W L L D
12 15 2 3 10 13 28 -15 0.87 1.87 9 L L L L L D
13 Ethnikos Assia 15 0 4 11 9 26 -17 0.6 1.73 4 D L L L L L
14 Halkanoras Idaliou 15 1 1 13 13 43 -30 0.87 2.87 4 L L L W L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
105trậnĐã thi đấu 289BànTổng số bàn thắng 96.19%[101trận]Trên 0.5
42.86%[45trận]Tổng số trận nhà thắng 2.75BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.29%[78trận]Trên 1.5
25.71%[27trận]Tổng số trận hòa 1.5BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.52%[52trận]Trên 2.5
31.43%[33trận]Tổng số trận khách thắng 1.25BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.57%[30trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
E.N.Paralimniou
Cộng 15 trận 10 thắng
66.7%
Thoi Lakatamias
Cộng 15 trận 7 hòa
46.7%
Halkanoras Idaliou
Cộng 15 trận 13 bại
86.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Omonia Aradippou 28Bàn 1.87/trận Tất cả Ethnikos Assia 9Bàn 0.6/trận
Sân nhà Anagennisi FC Deryneia 17Bàn 2.12/trận Sân nhà 6Bàn 0.86/trận
Sân khác PAEEK 17Bàn 2.12/trận Sân khác Ethnikos Assia 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả E.N.Paralimniou 11Bàn 0.73/trận Tất cả Halkanoras Idaliou 43Bàn 2.87/trận
Sân nhà E.N.Paralimniou 4Bàn 0.57/trận Sân nhà Halkanoras Idaliou 18Bàn 2.57/trận
Sân khác Omonia Aradippou 6Bàn 0.86/trận Sân khác Halkanoras Idaliou 25Bàn 3.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 14:59