x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SAFLKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 02-23 20:00 [8] Pretoria University FC FC Cape Town [16] 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích
22 02-23 20:00 [1] Highlands Park [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 02-23 20:00 [6] Jomo Cosmos Stellenbosch FC [7] 2Thắng2Hòa4Bại Phân tích
22 02-23 20:30 [10] Cape Town All Stars [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 02-24 20:30 [3] Mbombela United [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 02-24 20:30 [15] Mthatha Bucks Black Leopards [4] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
22 02-24 20:30 [2] Real Kings Aigle Royal Menoua [14] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
22 02-24 20:30 [9] Witbank Spurs [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

SAFLBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Highlands Park 21 13 5 3 36 9 27 1.71 0.43 44 W D W D W W
2 Real Kings 20 9 7 4 26 16 10 1.3 0.8 34 W W D W L W
3 21 9 6 6 25 28 -3 1.19 1.33 33 W D W W W L
4 Black Leopards 21 8 7 6 25 15 10 1.19 0.71 31 W D L W W W
5 Mbombela United 21 9 4 8 23 25 -2 1.1 1.19 31 W L D L W L
6 Jomo Cosmos 21 8 6 7 28 23 5 1.33 1.1 30 L D L D L L
7 Stellenbosch FC 21 7 9 5 17 19 -2 0.81 0.9 30 L L W D W D
8 Pretoria University FC 21 8 6 7 25 28 -3 1.19 1.33 30 L L D L W D
9 Witbank Spurs 21 6 11 4 25 21 4 1.19 1 29 L W L D W D
10 Cape Town All Stars 21 7 8 6 19 17 2 0.9 0.81 29 D D W D D W
11 21 5 7 9 19 28 -9 0.9 1.33 22 L W L D L D
12 20 4 9 7 13 17 -4 0.65 0.85 21 D L L W L D
13 21 4 9 8 16 25 -9 0.76 1.19 21 W W L D D L
14 Aigle Royal Menoua 21 4 8 9 33 39 -6 1.57 1.86 20 L D W L L D
15 Mthatha Bucks 21 4 7 10 23 32 -9 1.1 1.52 19 D D L W L D
16 FC Cape Town 21 3 9 9 18 29 -11 0.86 1.38 18 W W L D L D

SAFLDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
167trậnĐã thi đấu 371BànTổng số bàn thắng 86.23%[144trận]Trên 0.5
40.12%[67trận]Tổng số trận nhà thắng 2.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64%[107trận]Trên 1.5
35.33%[59trận]Tổng số trận hòa 1.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.72%[68trận]Trên 2.5
24.55%[41trận]Tổng số trận khách thắng 0.99BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.16%[32trận]Trên3.5

SAFLBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Highlands Park
Cộng 21 trận 13 thắng
61.9%
Witbank Spurs
Cộng 21 trận 11 hòa
52.4%
Mthatha Bucks
Cộng 21 trận 10 bại
47.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Highlands Park 36Bàn 1.71/trận Tất cả 13Bàn 0.65/trận
Sân nhà Jomo Cosmos 21Bàn 1.91/trận Sân nhà FC Cape Town 6Bàn 0.55/trận
Sân khác Highlands Park 22Bàn 2/trận Sân khác 5Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Highlands Park 9Bàn 0.43/trận Tất cả Aigle Royal Menoua 39Bàn 1.86/trận
Sân nhà Highlands Park 3Bàn 0.3/trận Sân nhà Aigle Royal Menoua 19Bàn 1.73/trận
Sân khác Highlands Park 6Bàn 0.55/trận Sân khác Aigle Royal Menoua 20Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-20 03:44