x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-14 20:00 [2] Black Leopards 0-3 Mthatha Bucks [8] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-2
30 05-14 20:00 [12] Cape Town All Stars 4-2 Milano United [13] 1Thắng2Hòa2Bại Phân tích 2-1
30 05-14 20:00 [15] FC Cape Town 1-0 AmaZulu [3] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
30 05-14 20:00 [6] Witbank Spurs 1-3 Aigle Royal Menoua [5] 4Thắng2Hòa6Bại Phân tích 1-1
30 05-14 20:00 [7] Mbombela United 3-0 Magesi [14] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 05-14 20:00 [9] Real Kings 1-2 Thanda Royal Zulu [1] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
30 05-14 20:00 [4] Stellenbosch FC 1-0 Santos Cape Town [16] 6Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
30 05-14 20:00 [11] Jomo Cosmos 3-0 Pretoria University FC [10] 4Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Thanda Royal Zulu 30 17 11 2 52 24 28 1.73 0.8 62 D W W L W W
2 Black Leopards 30 14 8 8 44 37 7 1.47 1.23 50 L W D W W L
3 Stellenbosch FC 30 14 7 9 39 28 11 1.3 0.93 49 W W L W L W
4 Aigle Royal Menoua 30 13 9 8 52 37 15 1.73 1.23 48 D W D W D W
5 AmaZulu 30 14 5 11 52 37 15 1.73 1.23 47 W L L W W L
6 Mbombela United 30 12 8 10 43 29 14 1.43 0.97 44 W W W L D W
7 Witbank Spurs 30 12 8 10 39 39 0 1.3 1.3 44 W W D W L L
8 Mthatha Bucks 30 10 13 7 39 36 3 1.3 1.2 43 L L D L W W
9 Jomo Cosmos 29 10 8 11 33 33 0 1.14 1.14 38 W L D L L W
10 Real Kings 30 9 9 12 35 39 -4 1.17 1.3 36 W L D L L L
11 Pretoria University FC 30 10 6 14 32 42 -10 1.07 1.4 36 L L D W L L
12 Cape Town All Stars 29 8 11 10 24 29 -5 0.83 1 35 L W L W L W
13 FC Cape Town 30 8 10 12 35 49 -14 1.17 1.63 34 L W L W L W
14 Milano United 30 10 2 18 35 59 -24 1.17 1.97 32 L L W L W L
15 Magesi 30 8 7 15 34 46 -12 1.13 1.53 31 W L W L W L
16 Santos Cape Town 30 4 10 16 16 40 -24 0.53 1.33 22 L L D L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 604BànTổng số bàn thắng 89.12%[213trận]Trên 0.5
50.63%[121trận]Tổng số trận nhà thắng 2.53BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.46%[166trận]Trên 1.5
27.62%[66trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.54%[116trận]Trên 2.5
21.76%[52trận]Tổng số trận khách thắng 0.96BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.69%[59trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Thanda Royal Zulu
Cộng 30 trận 17 thắng
56.7%
Mthatha Bucks
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
Milano United
Cộng 30 trận 18 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Aigle Royal Menoua 52Bàn 1.73/trận Tất cả Santos Cape Town 16Bàn 0.53/trận
Sân nhà Thanda Royal Zulu 36Bàn 2.4/trận Sân nhà Santos Cape Town 8Bàn 0.53/trận
Sân khác Aigle Royal Menoua 20Bàn 1.33/trận Sân khác Santos Cape Town 8Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Thanda Royal Zulu 24Bàn 0.8/trận Tất cả Milano United 59Bàn 1.97/trận
Sân nhà Cape Town All Stars 7Bàn 0.5/trận Sân nhà FC Cape Town 26Bàn 1.73/trận
Sân khác Thanda Royal Zulu 11Bàn 0.73/trận Sân khác Milano United 42Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-16 02:33