x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 12-16 19:00 [1] Highlands Park Cape Town All Stars [10] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [3] Pretoria University FC Real Kings [6] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [14] Aigle Royal Menoua FC Cape Town [15] 6Thắng2Hòa3Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [7] [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [8] Witbank Spurs Stellenbosch FC [5] 3Thắng5Hòa4Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [4] Mbombela United [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 12-16 20:30 [16] Black Leopards [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 12-17 20:30 [2] Jomo Cosmos Mthatha Bucks [13] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Highlands Park 14 9 2 3 21 8 13 1.5 0.57 29 W W W D W W
2 Jomo Cosmos 14 7 4 3 24 13 11 1.71 0.93 25 W W D W D W
3 Pretoria University FC 14 7 4 3 19 15 4 1.36 1.07 25 D W D W L W
4 Mbombela United 14 7 2 5 17 16 1 1.21 1.14 23 L D W L W D
5 Stellenbosch FC 14 5 7 2 11 10 1 0.79 0.71 22 D L D D W D
6 Real Kings 14 5 6 3 16 10 6 1.14 0.71 21 W W W D L W
7 14 5 4 5 13 20 -7 0.93 1.43 19 D W L D W L
8 Witbank Spurs 14 3 9 2 15 13 2 1.07 0.93 18 W D D D D D
9 Black Leopards 14 4 6 4 11 10 1 0.79 0.71 18 L L W W D D
10 Cape Town All Stars 14 5 3 6 11 12 -1 0.79 0.86 18 W L L D W L
11 14 3 7 4 10 11 -1 0.71 0.79 16 D L L D W D
12 14 4 4 6 11 16 -5 0.79 1.14 16 L D W L L W
13 Mthatha Bucks 14 3 4 7 13 21 -8 0.93 1.5 13 L D L L L L
14 Aigle Royal Menoua 14 2 6 6 17 22 -5 1.21 1.57 12 L D L D D L
15 FC Cape Town 14 1 7 6 11 15 -4 0.79 1.07 10 D L D W L D
16 14 1 7 6 8 16 -8 0.57 1.14 10 D D D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
112trậnĐã thi đấu 228BànTổng số bàn thắng 85.71%[96trận]Trên 0.5
38.39%[43trận]Tổng số trận nhà thắng 2.04BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 59.82%[67trận]Trên 1.5
36.61%[41trận]Tổng số trận hòa 1.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.61%[41trận]Trên 2.5
25%[28trận]Tổng số trận khách thắng 0.89BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.18%[17trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Highlands Park
Cộng 14 trận 9 thắng
64.3%
Witbank Spurs
Cộng 14 trận 9 hòa
64.3%
Mthatha Bucks
Cộng 14 trận 7 bại
50%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Jomo Cosmos 24Bàn 1.71/trận Tất cả 8Bàn 0.57/trận
Sân nhà Jomo Cosmos 17Bàn 2.43/trận Sân nhà Black Leopards 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Highlands Park 12Bàn 1.5/trận Sân khác 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Highlands Park 8Bàn 0.57/trận Tất cả Aigle Royal Menoua 22Bàn 1.57/trận
Sân nhà Highlands Park 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Mthatha Bucks 11Bàn 1.57/trận
Sân khác Witbank Spurs 5Bàn 0.62/trận Sân khác 15Bàn 1.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 15:29