x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 01-24 00:30 [12] VfL Bochum MSV Duisburg [7] 0.5 2/2.5 7Thắng5Hòa2Bại Phân tích
19 01-24 02:30 [4] Ingolstadt 04 SV Sandhausen [5] 1 2.5 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
19 01-24 02:30 [3] Nurnberg Jahn Regensburg [8] 0.5 2.5 2Thắng0Hòa4Bại Phân tích
19 01-24 02:30 [2] Holstein Kiel Union Berlin [6] 0.5 2.5/3 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích
19 01-25 00:30 [16] SV Darmstadt 98 Kaiserslautern [18] 0/0.5 2.5 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
19 01-25 02:30 [15] FC Heidenheim Eintracht Braunschweig [14] 0 2/2.5 0Thắng3Hòa7Bại Phân tích
19 01-25 02:30 [1] Fortuna Düsseldorf Erzgebirge Aue [13] 0.5 2.5 7Thắng2Hòa3Bại Phân tích
19 01-25 02:30 [9] Arminia Bielefeld Greuther Furth [17] 0.5 2/2.5 6Thắng3Hòa4Bại Phân tích
19 01-26 02:30 [11] Dynamo Dresden St. Pauli [10] 0.5 2/2.5 4Thắng1Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Fortuna Düsseldorf 18 10 4 4 27 20 7 1.5 1.11 34 D L L D L W
2 Holstein Kiel 18 9 6 3 37 23 14 2.06 1.28 33 W D D D D L
3 Nurnberg 18 10 3 5 36 23 13 2 1.28 33 L D W W W D
4 Ingolstadt 04 18 8 4 6 27 20 7 1.5 1.11 28 W W D L D W
5 SV Sandhausen 18 8 3 7 24 18 6 1.33 1 27 L W L L W W
6 Union Berlin 18 7 5 6 33 26 7 1.83 1.44 26 W L D L L L
7 MSV Duisburg 18 7 5 6 25 26 -1 1.39 1.44 26 W W L W D W
8 Jahn Regensburg 18 8 1 9 27 25 2 1.5 1.39 25 W D W W L W
9 Arminia Bielefeld 18 7 4 7 30 29 1 1.67 1.61 25 D D W W L L
10 St. Pauli 18 6 6 6 18 29 -11 1 1.61 24 L D L L D W
11 Dynamo Dresden 18 6 5 7 26 28 -2 1.44 1.56 23 L L W W W L
12 VfL Bochum 18 6 5 7 18 21 -3 1 1.17 23 D D D W W L
13 Erzgebirge Aue 18 6 5 7 18 25 -7 1 1.39 23 D L D L W D
14 Eintracht Braunschweig 18 4 10 4 22 19 3 1.22 1.06 22 D D L W D L
15 FC Heidenheim 18 6 4 8 25 33 -8 1.39 1.83 22 D W W W L D
16 SV Darmstadt 98 18 4 7 7 28 31 -3 1.56 1.72 19 D L D L L D
17 Greuther Furth 18 5 3 10 21 30 -9 1.17 1.67 18 L D W L W D
18 Kaiserslautern 18 2 6 10 14 30 -16 0.78 1.67 12 D W L L D D
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
162trậnĐã thi đấu 456BànTổng số bàn thắng 96.91%[157trận]Trên 0.5
40.74%[66trận]Tổng số trận nhà thắng 2.81BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[128trận]Trên 1.5
26.54%[43trận]Tổng số trận hòa 1.51BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53.70%[87trận]Trên 2.5
32.72%[53trận]Tổng số trận khách thắng 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.48%[51trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Fortuna Düsseldorf
Cộng 18 trận 10 thắng
55.6%
Eintracht Braunschweig
Cộng 18 trận 10 hòa
55.6%
Greuther Furth
Cộng 18 trận 10 bại
55.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Holstein Kiel 37Bàn 2.06/trận Tất cả Kaiserslautern 14Bàn 0.78/trận
Sân nhà Union Berlin 19Bàn 2.11/trận Sân nhà Kaiserslautern 7Bàn 0.78/trận
Sân khác Nurnberg 21Bàn 2.33/trận Sân khác St. Pauli 6Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả SV Sandhausen 18Bàn 1/trận Tất cả FC Heidenheim 33Bàn 1.83/trận
Sân nhà VfL Bochum 7Bàn 0.88/trận Sân nhà FC Heidenheim 20Bàn 2.22/trận
Sân khác Fortuna Düsseldorf 8Bàn 0.89/trận Sân khác Kaiserslautern 21Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 14:13