x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 11-18 00:30 [9] Arminia Bielefeld Eintracht Braunschweig [10] 0/0.5 2.5 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
14 11-18 00:30 [11] SV Darmstadt 98 SV Sandhausen [7] 0/0.5 2.5 5Thắng1Hòa2Bại Phân tích
14 11-18 19:00 [14] VfL Bochum Greuther Furth [17] 0.5 2.5 4Thắng6Hòa6Bại Phân tích
14 11-18 19:00 [16] FC Heidenheim Union Berlin [3] *0/0.5 2.5 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích
14 11-18 19:00 [4] Nurnberg Holstein Kiel [2] *0/0.5 3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 11-19 19:30 [5] Ingolstadt 04 Fortuna Düsseldorf [1] 0.5/1 2.5 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
14 11-19 19:30 [6] St. Pauli Jahn Regensburg [13] 0.5 2.5 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 11-19 19:30 [12] MSV Duisburg Erzgebirge Aue [8] 0/0.5 2/2.5 7Thắng3Hòa2Bại Phân tích
14 11-21 02:30 [15] Dynamo Dresden Kaiserslautern [18] 0.5 2/2.5 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Fortuna Düsseldorf 13 9 3 1 23 12 11 1.77 0.92 30 W W W W D D
2 Holstein Kiel 13 9 2 2 32 16 16 2.46 1.23 29 W W W W D W
3 Union Berlin 13 7 4 2 25 14 11 1.92 1.08 25 W W W W D W
4 Nurnberg 13 7 1 5 27 18 9 2.08 1.38 22 W L W W L L
5 Ingolstadt 04 13 6 2 5 23 16 7 1.77 1.23 20 L W D W W W
6 St. Pauli 13 5 4 4 12 15 -3 0.92 1.15 19 L W D D D L
7 SV Sandhausen 13 5 3 5 15 12 3 1.15 0.92 18 L W L D L L
8 Erzgebirge Aue 13 5 3 5 15 16 -1 1.15 1.23 18 W L L W D D
9 Arminia Bielefeld 13 5 3 5 18 21 -3 1.38 1.62 18 D W L L L D
10 Eintracht Braunschweig 13 3 8 2 16 13 3 1.23 1 17 L L D W D D
11 SV Darmstadt 98 13 4 5 4 23 23 0 1.77 1.77 17 D L L L D D
12 MSV Duisburg 13 4 4 5 16 20 -4 1.23 1.54 16 L L D W D W
13 Jahn Regensburg 13 5 0 8 17 20 -3 1.31 1.54 15 W L L L W W
14 VfL Bochum 13 4 3 6 12 16 -4 0.92 1.23 15 W L W L D D
15 Dynamo Dresden 13 3 5 5 17 23 -6 1.31 1.77 14 D W D L D L
16 FC Heidenheim 13 3 3 7 15 25 -10 1.15 1.92 12 D L L L W D
17 Greuther Furth 13 3 1 9 14 26 -12 1.08 2 10 L L W L W L
18 Kaiserslautern 13 1 4 8 8 22 -14 0.62 1.69 7 L W D L L D
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
117trậnĐã thi đấu 328BànTổng số bàn thắng 97.44%[114trận]Trên 0.5
41%[48trận]Tổng số trận nhà thắng 2.8BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.49%[93trận]Trên 1.5
24.79%[29trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53.85%[63trận]Trên 2.5
34.19%[40trận]Tổng số trận khách thắng 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29%[34trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Fortuna Düsseldorf
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Eintracht Braunschweig
Cộng 13 trận 8 hòa
61.5%
Greuther Furth
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Holstein Kiel 32Bàn 2.46/trận Tất cả Kaiserslautern 8Bàn 0.62/trận
Sân nhà SV Darmstadt 98 16Bàn 2.29/trận Sân nhà Kaiserslautern 5Bàn 0.83/trận
Sân khác Holstein Kiel 17Bàn 2.83/trận Sân khác Kaiserslautern 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả SV Sandhausen 12Bàn 0.92/trận Tất cả Greuther Furth 26Bàn 2/trận
Sân nhà SV Sandhausen 4Bàn 0.57/trận Sân nhà FC Heidenheim 15Bàn 2.14/trận
Sân khác Fortuna Düsseldorf 5Bàn 0.83/trận Sân khác Greuther Furth 17Bàn 2.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-17 14:11