x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 10-21 18:15 [2] Nassaji Mazandaran Thorsten Barg [3] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
10 10-21 18:30 [14] Shahrdary Arak Khouneh Be Khouneh [7] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
10 10-21 18:30 [4] Baderan Tehran FC Shahrdari Mahshahr [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-21 18:30 [12] Fajr Sepasi Rah Ahan [18] 1Thắng7Hòa4Bại Phân tích
10 10-21 18:45 [13] Mashin Sazi Oxin Alborz [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-21 20:00 [16] Iran Javan Bushehr Malavan [10] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích
10 10-21 20:15 [1] Naft Masjed Soleyman FC Gol Gohar FC [9] 0Thắng5Hòa4Bại Phân tích
10 10-22 18:15 [11] Mes Rafsanjan Mes krman [5] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
10 10-22 18:30 [15] Saba Battery Shahrdari Tabriz [17] 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Naft Masjed Soleyman FC 9 6 2 1 11 4 7 1.22 0.44 20 W D L W D W
2 Nassaji Mazandaran 9 6 1 2 12 6 6 1.33 0.67 19 W D W L W W
3 Thorsten Barg 9 6 1 2 8 3 5 0.89 0.33 19 W W D W W W
4 Baderan Tehran FC 9 4 4 1 11 7 4 1.22 0.78 16 W D W D D L
5 Mes krman 9 4 3 2 13 8 5 1.44 0.89 15 W L D D W L
6 Oxin Alborz 9 4 2 3 7 5 2 0.78 0.56 14 W L W W L D
7 Shahrdari Mahshahr 9 3 4 2 12 7 5 1.33 0.78 13 L D L D D D
7 Khouneh Be Khouneh 9 3 4 2 12 7 5 1.33 0.78 13 L L W W D D
9 Gol Gohar FC 9 3 4 2 10 10 0 1.11 1.11 13 L D D D W L
10 Malavan 8 3 3 2 10 9 1 1.25 1.13 12 D D W L D W
11 Mes Rafsanjan 8 2 5 1 6 5 1 0.75 0.63 11 L W D D W D
12 Fajr Sepasi 9 3 2 4 6 8 -2 0.67 0.89 11 L W W D L D
13 Mashin Sazi 9 2 3 4 7 10 -3 0.78 1.11 9 D D L W L D
14 Shahrdary Arak 9 1 5 3 8 12 -4 0.89 1.33 8 L D W D D L
15 Saba Battery 9 1 5 3 6 11 -5 0.67 1.22 8 D D D L D W
16 Iran Javan Bushehr 9 1 3 5 7 13 -6 0.78 1.44 6 D D L L D W
17 Shahrdari Tabriz 9 1 2 6 5 12 -7 0.56 1.33 5 L D D L L L
18 Rah Ahan 9 0 1 8 0 14 -14 0 1.56 1 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
80trậnĐã thi đấu 151BànTổng số bàn thắng 85%[68trận]Trên 0.5
41.25%[33trận]Tổng số trận nhà thắng 1.89BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 47.50%[38trận]Trên 1.5
33.75%[27trận]Tổng số trận hòa 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 32.50%[26trận]Trên 2.5
25%[20trận]Tổng số trận khách thắng 0.81BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[16trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Thorsten Barg
Cộng 9 trận 6 thắng
66.7%
Shahrdary Arak
Cộng 9 trận 5 hòa
55.6%
Rah Ahan
Cộng 9 trận 8 bại
88.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Mes krman 13Bàn 1.44/trận Tất cả Rah Ahan 0Bàn 0/trận
Sân nhà Khouneh Be Khouneh 9Bàn 1.8/trận Sân nhà Rah Ahan 0Bàn 0/trận
Sân khác Nassaji Mazandaran 7Bàn 1.4/trận Sân khác Rah Ahan 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Thorsten Barg 3Bàn 0.33/trận Tất cả Rah Ahan 14Bàn 1.56/trận
Sân nhà Thorsten Barg 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Rah Ahan 9Bàn 1.8/trận
Sân khác Naft Masjed Soleyman FC 1Bàn 0.2/trận Sân khác Shahrdary Arak 9Bàn 1.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 15:07