x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-01 19:30 [3] Pars Jam Bushehr 0-1 Baderan Tehran FC [7] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
34 05-01 19:30 [10] Shahrdary Arak 2-3 Fajr Sepasi [17] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích 2-1
34 05-01 19:30 [16] Foolad Yazd FC 1-2 Gol Gohar FC [2] 1Thắng6Hòa1Bại Phân tích 0-1
34 05-01 19:30 [8] Khouneh Be Khouneh 4-2 Kheybar Khorramabad [14] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-1
34 05-01 19:30 [12] Rah Ahan 0-1 Iran Javan Bushehr [13] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-01 19:30 [9] Oxin Alborz 2-0 Mes krman [5] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-01 19:30 [1] Sepidrood Rasht 3-2 Nassaji Mazandaran [6] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 2-1
34 05-01 19:30 [11] Mes Rafsanjan 3-0 Esteghlal Ahvaz [18] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-01 19:30 [15] Naft Masjed Soleyman FC 1-1 Malavan [4] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Pars Jam Bushehr 33 16 13 4 29 14 15 0.88 0.42 61 D W W W W L
2 Sepidrood Rasht 34 17 10 7 35 24 11 1.03 0.71 61 L W W D L W
3 Gol Gohar FC 34 16 12 6 49 33 16 1.44 0.97 60 W L L D W W
4 Malavan 34 15 13 6 34 27 7 1 0.79 58 W W W L D D
5 Baderan Tehran FC 34 14 14 6 33 21 12 0.97 0.62 56 D W W W D W
6 Khouneh Be Khouneh 33 14 11 8 44 32 12 1.33 0.97 53 D W W D D W
7 Mes krman 34 11 16 7 35 25 10 1.03 0.74 49 W L L L D L
8 Oxin Alborz 34 13 10 11 38 29 9 1.12 0.85 49 D D L D W W
9 Shahrdary Arak 34 12 12 10 38 31 7 1.12 0.91 48 L W W D D L
10 Nassaji Mazandaran 33 12 10 11 44 38 6 1.33 1.15 46 D L L L W L
11 Mes Rafsanjan 34 11 10 13 42 32 10 1.24 0.94 43 D L L L D W
12 Iran Javan Bushehr 34 9 11 14 39 41 -2 1.15 1.21 38 D L W D L W
13 Naft Masjed Soleyman FC 33 7 15 11 33 32 1 1 0.97 36 W L W D D D
14 Fajr Sepasi 34 8 12 14 32 38 -6 0.94 1.12 36 D W W D W W
15 Rah Ahan 34 8 12 14 31 49 -18 0.91 1.44 36 D D L W L L
16 Kheybar Khorramabad 34 8 10 16 23 41 -18 0.68 1.21 34 L L L W D L
17 Foolad Yazd FC 34 6 12 16 20 42 -22 0.59 1.24 30 D W L W L L
18 Esteghlal Ahvaz 34 0 11 23 18 68 -50 0.53 2 11 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
304trậnĐã thi đấu 617BànTổng số bàn thắng 83.55%[254trận]Trên 0.5
41.12%[125trận]Tổng số trận nhà thắng 2.03BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 58.88%[179trận]Trên 1.5
35.20%[107trận]Tổng số trận hòa 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.54%[105trận]Trên 2.5
23.68%[72trận]Tổng số trận khách thắng 0.82BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.79%[48trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sepidrood Rasht
Cộng 34 trận 17 thắng
50%
Mes krman
Cộng 34 trận 16 hòa
47.1%
Esteghlal Ahvaz
Cộng 34 trận 23 bại
67.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Gol Gohar FC 49Bàn 1.44/trận Tất cả Esteghlal Ahvaz 18Bàn 0.53/trận
Sân nhà Gol Gohar FC 31Bàn 1.82/trận Sân nhà Esteghlal Ahvaz 10Bàn 0.62/trận
Sân khác Shahrdary Arak 19Bàn 1.12/trận Sân khác Esteghlal Ahvaz 8Bàn 0.44/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Pars Jam Bushehr 14Bàn 0.42/trận Tất cả Esteghlal Ahvaz 68Bàn 2/trận
Sân nhà Malavan 6Bàn 0.35/trận Sân nhà Esteghlal Ahvaz 26Bàn 1.62/trận
Sân khác Pars Jam Bushehr 5Bàn 0.29/trận Sân khác Esteghlal Ahvaz 42Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:09