x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
7 09-28 19:00 [19] Rah Ahan 0-1 Naft Masjed Soleyman FC [2] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
7 10-04 19:00 [6] Oxin Alborz 1-0 Nassaji Mazandaran [3] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
7 10-04 19:00 [7] Thorsten Barg 2-1 Saba Battery [16] 0Thắng5Hòa3Bại Phân tích 1-1
7 10-04 19:00 [13] Shahrdary Arak 0-0 Fajr Sepasi [9] 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-0
7 10-04 19:00 [15] Shahrdari Tabriz 0-1 Mashin Sazi [14] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
7 10-04 19:00 [10] Khouneh Be Khouneh 3-1 Iran Javan Bushehr [17] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
7 10-04 19:30 [8] Gol Gohar FC 0-0 Baderan Tehran FC [1] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
7 10-04 20:00 [5] Shahrdari Mahshahr 0-0 Mes krman [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
7 12-14 17:30 [9] Malavan 1-2 Mes Rafsanjan [12] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-2
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Naft Masjed Soleyman FC 17 11 5 1 24 10 14 1.41 0.59 38 W D W W D D
2 Baderan Tehran FC 17 9 6 2 27 18 9 1.59 1.06 33 W W W W D W
3 Nassaji Mazandaran 17 9 3 5 19 12 7 1.12 0.71 30 L W L L D W
4 Thorsten Barg 17 8 6 3 17 11 6 1 0.65 30 W D D L W D
5 Khouneh Be Khouneh 17 7 8 2 19 10 9 1.12 0.59 29 W D D W W D
6 Oxin Alborz 17 8 4 5 18 13 5 1.06 0.76 28 W W L W L W
7 Fajr Sepasi 17 8 4 5 15 12 3 0.88 0.71 28 W L W W D W
8 Mes krman 17 8 3 6 22 15 7 1.29 0.88 27 L W L L W W
9 Malavan 17 6 7 4 20 17 3 1.18 1 25 D D D W W L
10 Mes Rafsanjan 17 5 7 5 17 17 0 1 1 22 L W D L D W
11 Gol Gohar FC 17 5 6 6 14 17 -3 0.82 1 21 W D W L L L
12 Shahrdari Mahshahr 17 5 4 8 20 20 0 1.18 1.18 19 L L L L L W
13 Iran Javan Bushehr 17 4 6 7 18 23 -5 1.06 1.35 18 W W D L W L
14 Mashin Sazi 17 4 6 7 12 18 -6 0.71 1.06 18 W L W D D L
15 Shahrdary Arak 17 4 6 7 13 20 -7 0.76 1.18 18 L W W W L L
16 Shahrdari Tabriz 17 3 5 9 11 20 -9 0.65 1.18 14 L D L W W L
17 Saba Battery 17 1 7 9 10 23 -13 0.59 1.35 10 L L L L D L
18 1 1 0 0 6 1 5 6 1 3 - - - - - W
19 Caspian Qazvin 1 1 0 0 2 1 1 2 1 3 - - - - - W
20 Rah Ahan 17 0 3 14 5 25 -20 0.29 1.47 3 L L L D L L
21 Shahrdari Bandar Abbas 1 0 0 1 1 2 -1 1 2 0 - - - - - L
22 1 0 0 1 1 6 -5 1 6 0 - - - - - L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
155trậnĐã thi đấu 311BànTổng số bàn thắng 87.10%[135trận]Trên 0.5
41.94%[65trận]Tổng số trận nhà thắng 2.01BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 52.90%[82trận]Trên 1.5
30.97%[48trận]Tổng số trận hòa 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.48%[55trận]Trên 2.5
27.10%[42trận]Tổng số trận khách thắng 0.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Naft Masjed Soleyman FC
Cộng 17 trận 11 thắng
64.7%
Khouneh Be Khouneh
Cộng 17 trận 8 hòa
47.1%
Rah Ahan
Cộng 17 trận 14 bại
82.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Baderan Tehran FC 27Bàn 1.59/trận Tất cả Shahrdari Bandar Abbas 1Bàn 1/trận
Sân nhà Naft Masjed Soleyman FC 14Bàn 1.75/trận Sân nhà Shahrdari Bandar Abbas 1Bàn 1/trận
Sân khác Baderan Tehran FC 15Bàn 1.67/trận Sân khác Rah Ahan 1Bàn 0.12/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả 1Bàn 1/trận Tất cả Rah Ahan 25Bàn 1.47/trận
Sân nhà 1Bàn 1/trận Sân nhà Rah Ahan 15Bàn 1.67/trận
Sân khác Caspian Qazvin 1Bàn 1/trận Sân khác Iran Javan Bushehr 15Bàn 1.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 00:26