x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 08-24 00:00 [7] Taip FK Trakai II [12] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 08-24 00:00 [2] Banga Gargzdai Baltija Panevezys [10] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
22 08-24 19:00 [11] Silute Stumbras II [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 08-24 19:00 [4] Koralas Nevezis Kedainiai [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 08-24 19:00 [8] FC Pakruojis Alytis Alytus [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 08-25 22:30 [14] Dziugas Telsiai [5] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
22 08-26 19:00 [15] Utenis Utena II FK Palanga [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Palanga 19 12 3 4 37 22 15 1.95 1.16 39 L W L D W W
2 Banga Gargzdai 19 12 3 4 31 16 15 1.63 0.84 39 W D W W W W
3 Alytis Alytus 20 11 5 4 42 22 20 2.1 1.1 38 W W D L L W
4 Koralas 21 10 4 7 34 27 7 1.62 1.29 34 W W W W D D
5 Dziugas Telsiai 19 9 6 4 36 26 10 1.89 1.37 33 W W D W W L
6 Nevezis Kedainiai 20 9 6 5 29 19 10 1.45 0.95 33 L W W D W D
7 Taip 19 9 5 5 32 21 11 1.68 1.11 32 D W D W L L
8 FC Pakruojis 20 8 5 7 29 30 -1 1.45 1.5 29 L D L D L L
9 Stumbras II 21 7 6 8 29 23 6 1.38 1.1 27 D D D L D L
10 Baltija Panevezys 20 6 7 7 24 23 1 1.2 1.15 25 D L L D W W
11 Silute 20 6 5 9 28 36 -8 1.4 1.8 23 D L D W L D
12 FK Trakai II 19 6 3 10 24 29 -5 1.26 1.53 21 L D L L W D
13 FK Tauras Taurage 20 4 3 13 24 41 -17 1.2 2.05 15 L L D D W L
14 18 4 2 12 23 35 -12 1.28 1.94 14 W L L L L W
15 Utenis Utena II 19 2 1 16 15 67 -52 0.79 3.53 7 L W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
147trậnĐã thi đấu 437BànTổng số bàn thắng 97.28%[143trận]Trên 0.5
44.22%[65trận]Tổng số trận nhà thắng 2.97BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.91%[116trận]Trên 1.5
21.77%[32trận]Tổng số trận hòa 1.6BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.82%[85trận]Trên 2.5
34%[50trận]Tổng số trận khách thắng 1.37BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34%[50trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Palanga
Cộng 19 trận 12 thắng
63.2%
Baltija Panevezys
Cộng 20 trận 7 hòa
35%
Utenis Utena II
Cộng 19 trận 16 bại
84.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Alytis Alytus 42Bàn 2.1/trận Tất cả Utenis Utena II 15Bàn 0.79/trận
Sân nhà Banga Gargzdai 21Bàn 2.33/trận Sân nhà Nevezis Kedainiai 9Bàn 0.9/trận
Sân khác Alytis Alytus 25Bàn 2.5/trận Sân khác Utenis Utena II 2Bàn 0.22/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Banga Gargzdai 16Bàn 0.84/trận Tất cả Utenis Utena II 67Bàn 3.53/trận
Sân nhà Banga Gargzdai 7Bàn 0.78/trận Sân nhà Utenis Utena II 40Bàn 4/trận
Sân khác Nevezis Kedainiai 7Bàn 0.7/trận Sân khác Silute 28Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 15:08