x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UKR D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-19 21:30 [17] Dnipro Cherkasi Ngừng FC Sumy [12] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
34 05-19 21:30 [9] FC Rukh Vynnyky 1-0 FK Poltava [2] *1 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-19 21:30 [6] Hirnyk-Sport 0-2 Volyn [13] 0/0.5 Thua kèo 2 Hòa 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-19 21:30 [3] Desna Chernihiv 5-0 Gelios Kharkiv [8] 5Thắng6Hòa2Bại Phân tích 1-0
34 05-19 21:30 [5] Kolos Kovalyovka 0-1 Naftovik Ukrnafta [15] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
34 05-19 21:30 [7] FK Avanhard Kramatorsk 2-1 MFK Mikolaiv [10] 3Thắng2Hòa6Bại Phân tích 1-0
34 05-19 21:30 [18] Zhemchuzhyna Odessa 0-0 Obolon Kiev [14] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-19 21:30 [1] Arsenal Kyiv 2-0 Kremin Kremenchuk [16] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
34 05-19 21:30 [11] Balkany Zorya 0-1 FC Inhulets Petrove [4] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 50% , Tài: 0 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

UKR D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Arsenal Kyiv 34 23 6 5 59 23 36 1.74 0.68 75 W D L W W W
2 FK Poltava 34 23 3 8 56 26 30 1.65 0.76 72 L W W W D L
3 Desna Chernihiv 34 22 5 7 71 25 46 2.09 0.74 71 W W W W W W
4 FC Inhulets Petrove 34 21 6 7 46 20 26 1.35 0.59 69 W L W L L W
5 Kolos Kovalyovka 34 19 4 11 39 30 9 1.15 0.88 61 W D W W D L
6 FK Avanhard Kramatorsk 34 15 7 12 44 42 2 1.29 1.24 52 L W L W D W
7 Hirnyk-Sport 34 16 2 16 30 40 -10 0.88 1.18 50 L W L W W L
8 FC Rukh Vynnyky 33 13 9 11 36 30 6 1.09 0.91 48 W W D L L W
9 Gelios Kharkiv 33 14 4 15 35 43 -8 1.06 1.3 46 L L L L L L
10 MFK Mikolaiv 34 12 8 14 39 50 -11 1.15 1.47 44 W D W L L L
11 Balkany Zorya 34 9 13 12 30 35 -5 0.88 1.03 40 D D D D W L
12 FC Sumy 32 10 6 16 27 37 -10 0.84 1.16 36 W L L D W L
13 Volyn 34 11 3 20 31 44 -13 0.91 1.29 36 L W L L W W
14 Obolon Kiev 34 8 9 17 24 37 -13 0.71 1.09 33 L L L D D D
15 Naftovik Ukrnafta 34 8 9 17 27 42 -15 0.79 1.24 33 D L W L W W
16 Kremin Kremenchuk 33 8 5 20 25 54 -29 0.76 1.64 29 L W L D L L
17 Dnipro Cherkasi 33 8 4 21 27 47 -20 0.82 1.42 28 L W D W L L
18 Zhemchuzhyna Odessa 32 7 7 18 33 54 -21 1.03 1.69 28 D L L D L D

UKR D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
302trậnĐã thi đấu 679BànTổng số bàn thắng 92.72%[280trận]Trên 0.5
48.68%[147trận]Tổng số trận nhà thắng 2.25BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 60.60%[183trận]Trên 1.5
18.21%[55trận]Tổng số trận hòa 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.40%[119trận]Trên 2.5
33.11%[100trận]Tổng số trận khách thắng 0.99BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.21%[58trận]Trên3.5

UKR D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Poltava
Cộng 34 trận 23 thắng
67.6%
Balkany Zorya
Cộng 34 trận 13 hòa
38.2%
Dnipro Cherkasi
Cộng 33 trận 21 bại
63.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Desna Chernihiv 71Bàn 2.09/trận Tất cả Obolon Kiev 24Bàn 0.71/trận
Sân nhà Desna Chernihiv 41Bàn 2.41/trận Sân nhà FC Sumy 12Bàn 0.71/trận
Sân khác Desna Chernihiv 30Bàn 1.76/trận Sân khác Obolon Kiev 10Bàn 0.59/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Inhulets Petrove 20Bàn 0.59/trận Tất cả Kremin Kremenchuk 54Bàn 1.64/trận
Sân nhà FC Inhulets Petrove 6Bàn 0.35/trận Sân nhà Obolon Kiev 25Bàn 1.47/trận
Sân khác Desna Chernihiv 11Bàn 0.65/trận Sân khác Zhemchuzhyna Odessa 32Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-27 14:55