x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 10-20 21:00 [5] FC Inhulets Petrove 0-0 FK Avanhard Kramatorsk [7] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
18 10-20 22:00 [15] Volyn 0-2 Desna Chernihiv [3] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
18 10-21 18:00 [16] FC Sumy 1-0 Naftovik Ukrnafta [13] 4Thắng3Hòa12Bại Phân tích 1-0
18 10-21 19:00 [7] Kolos Kovalyovka 2-1 FC Rukh Vynnyky [11] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
18 10-21 19:00 [2] FK Poltava 4-0 Hirnyk-Sport [8] 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích 3-0
18 10-21 19:00 [17] Kremin Kremenchuk 1-0 Dnipro Cherkasi [18] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
18 10-21 19:30 [14] MFK Mikolaiv 4-1 Zhemchuzhyna Odessa [12] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-0
18 10-21 20:00 [10] Obolon Kiev 1-5 Arsenal Kyiv [1] 3Thắng5Hòa7Bại Phân tích 1-1
18 10-22 18:00 [5] Gelios Kharkiv 2-1 Balkany Zorya [9] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Arsenal Kyiv 18 14 4 0 35 10 25 1.94 0.56 46 W W D W D W
2 FK Poltava 18 13 2 3 30 11 19 1.67 0.61 41 W W L L W W
3 Desna Chernihiv 18 11 4 3 34 9 25 1.89 0.5 37 W D W D D W
4 Gelios Kharkiv 18 11 3 4 24 13 11 1.33 0.72 36 W L D W D W
5 FC Inhulets Petrove 18 9 6 3 23 11 12 1.28 0.61 33 L D W D W D
6 Kolos Kovalyovka 18 10 2 6 22 16 6 1.22 0.89 32 L W W W L W
7 FK Avanhard Kramatorsk 18 9 3 6 24 22 2 1.33 1.22 30 W W W L D D
8 Hirnyk-Sport 18 8 1 9 13 20 -7 0.72 1.11 25 W W L L W L
9 Balkany Zorya 18 5 7 6 14 17 -3 0.78 0.94 22 D D W D L L
10 Obolon Kiev 18 5 5 8 11 17 -6 0.61 0.94 20 L D L W D L
11 MFK Mikolaiv 18 5 5 8 23 31 -8 1.28 1.72 20 D L L D D W
12 FC Rukh Vynnyky 18 4 6 8 14 19 -5 0.78 1.06 18 D D D W L L
13 Zhemchuzhyna Odessa 18 5 3 10 22 33 -11 1.22 1.83 18 L D W W D L
14 Naftovik Ukrnafta 18 3 8 7 12 18 -6 0.67 1 17 L D D D W L
15 Volyn 18 4 3 11 13 23 -10 0.72 1.28 15 L L W L L L
16 FC Sumy 18 4 3 11 14 27 -13 0.78 1.5 15 D L L L W W
17 Kremin Kremenchuk 18 4 3 11 13 30 -17 0.72 1.67 15 L D L L D W
18 Dnipro Cherkasi 18 3 2 13 13 27 -14 0.72 1.5 11 W L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
162trậnĐã thi đấu 354BànTổng số bàn thắng 89.51%[145trận]Trên 0.5
43.21%[70trận]Tổng số trận nhà thắng 2.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 57.41%[93trận]Trên 1.5
21.60%[35trận]Tổng số trận hòa 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37%[60trận]Trên 2.5
35.19%[57trận]Tổng số trận khách thắng 1.02BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.75%[32trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Arsenal Kyiv
Cộng 18 trận 14 thắng
77.8%
Naftovik Ukrnafta
Cộng 18 trận 8 hòa
44.4%
Dnipro Cherkasi
Cộng 18 trận 13 bại
72.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Arsenal Kyiv 35Bàn 1.94/trận Tất cả Obolon Kiev 11Bàn 0.61/trận
Sân nhà Desna Chernihiv 17Bàn 1.89/trận Sân nhà Hirnyk-Sport 4Bàn 0.44/trận
Sân khác Arsenal Kyiv 20Bàn 2.22/trận Sân khác Volyn 3Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Desna Chernihiv 9Bàn 0.5/trận Tất cả Zhemchuzhyna Odessa 33Bàn 1.83/trận
Sân nhà FC Inhulets Petrove 3Bàn 0.33/trận Sân nhà MFK Mikolaiv 19Bàn 2.11/trận
Sân khác Obolon Kiev 5Bàn 0.56/trận Sân khác Zhemchuzhyna Odessa 20Bàn 2.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:03