x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 03-18 22:00 [10] Obolon Kiev Kolos Kovalyovka [4] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [13] Zhemchuzhyna Odessa FC Rukh Vynnyky [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [7] FK Avanhard Kramatorsk Hirnyk-Sport [8] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [11] Balkany Zorya Desna Chernihiv [5] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [14] Kremin Kremenchuk MFK Mikolaiv [12] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [18] Dnipro Cherkasi Volyn [17] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [15] Naftovik Ukrnafta Gelios Kharkiv [6] 6Thắng6Hòa11Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [16] FC Sumy FC Inhulets Petrove [3] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
23 03-18 22:00 [1] Arsenal Kyiv FK Poltava [2] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Arsenal Kyiv 22 17 4 1 44 13 31 2 0.59 55 D W W L W W
2 FK Poltava 22 16 2 4 39 14 25 1.77 0.64 50 W W W W L W
3 FC Inhulets Petrove 22 13 6 3 30 12 18 1.36 0.55 45 W D W W W W
4 Kolos Kovalyovka 22 13 2 7 26 17 9 1.18 0.77 41 L W W W W L
5 Desna Chernihiv 22 12 4 6 38 15 23 1.73 0.68 40 D W L L L W
6 Gelios Kharkiv 22 12 4 6 30 20 10 1.36 0.91 40 D W D W L L
7 FK Avanhard Kramatorsk 22 10 4 8 28 27 1 1.27 1.23 34 D D D L W L
8 Hirnyk-Sport 22 10 1 11 16 26 -10 0.73 1.18 31 W L L L W W
9 FC Rukh Vynnyky 22 7 7 8 23 21 2 1.05 0.95 28 L L W W D W
10 Obolon Kiev 22 7 6 9 17 21 -4 0.77 0.95 27 D L W W D L
11 Balkany Zorya 22 6 8 8 20 23 -3 0.91 1.05 26 L L W L D L
12 MFK Mikolaiv 22 6 6 10 26 35 -9 1.18 1.59 24 D W L W L D
13 Zhemchuzhyna Odessa 22 6 3 13 27 44 -17 1.23 2 21 D L L W L L
14 Kremin Kremenchuk 22 6 3 13 17 35 -18 0.77 1.59 21 D W W L L W
15 Naftovik Ukrnafta 22 4 8 10 16 25 -9 0.73 1.14 20 W L L L L W
16 FC Sumy 22 5 5 12 16 29 -13 0.73 1.32 20 W W L W D D
17 Volyn 22 5 3 14 19 36 -17 0.86 1.64 18 L L L W L L
18 Dnipro Cherkasi 22 4 2 16 16 35 -19 0.73 1.59 14 L L L L L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
198trậnĐã thi đấu 448BànTổng số bàn thắng 90.40%[179trận]Trên 0.5
44.44%[88trận]Tổng số trận nhà thắng 2.26BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.11%[121trận]Trên 1.5
19.70%[39trận]Tổng số trận hòa 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.90%[79trận]Trên 2.5
35.86%[71trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.20%[40trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Arsenal Kyiv
Cộng 22 trận 17 thắng
77.3%
Naftovik Ukrnafta
Cộng 22 trận 8 hòa
36.4%
Dnipro Cherkasi
Cộng 22 trận 16 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Arsenal Kyiv 44Bàn 2/trận Tất cả Hirnyk-Sport 16Bàn 0.73/trận
Sân nhà FK Poltava 24Bàn 2.18/trận Sân nhà Hirnyk-Sport 5Bàn 0.45/trận
Sân khác Arsenal Kyiv 23Bàn 2.09/trận Sân khác Volyn 6Bàn 0.55/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Inhulets Petrove 12Bàn 0.55/trận Tất cả Zhemchuzhyna Odessa 44Bàn 2/trận
Sân nhà FC Inhulets Petrove 3Bàn 0.27/trận Sân nhà MFK Mikolaiv 19Bàn 1.73/trận
Sân khác Obolon Kiev 5Bàn 0.45/trận Sân khác Zhemchuzhyna Odessa 26Bàn 2.36/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 15:00